IELTS 5.0 → 6.0 · Tuần 2: Sức khỏe & lối sống · Buổi 6/90 · ~85 phút

Buổi 6: Listening – Part 1 nâng cao: bẫy kép khi đăng ký phòng khám

🎯 Sau buổi này bạn có thể

🔁 1. Ôn tập – 10 phút

🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn

🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)

  1. 4 bước phát triển một ý trong Task 2 là gì?
  2. Đọc to đoạn thân bài tốt nhất của bạn ở buổi 5.
  3. Ở chặng trước, bẫy “đổi ý” trong Part 1 thường bắt đầu bằng từ nào?

Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.

🎧 2. Đầu vào – 20 phút

Part 1 ở band 6: bẫy kép

Ở chặng trước, bạn đã quen bẫy một lớp (Actually… → chọn thông tin sau). Ở mức khó hơn, bài nghe có hai lớp:

  1. Sửa rồi sửa tiếp: “It’s the 14th – no, sorry, the 15th… Actually, can we make it the 16th?” → đáp án là thông tin cuối cùng được xác nhận.
  2. Hai con số gần nhau: số điện thoại + số hợp đồng; giờ hẹn + giờ đến sớm.
  3. Đánh vần có chữ đôi: double L, double S.

Tình huống: đăng ký khám ở phòng khám quốc tế (giả định)

🎧 Bài nghe

A man is registering at a medical clinic

Nghe tối đa 2 lần trước khi xem lời thoại.

📄 Xem lời thoại (sau khi làm bài)
Receptionist
Good morning, City Health Clinic. How can I help you?
Patient
Hello. I've just moved to the area, and I'd like to register as a new patient and make an appointment.
Receptionist
Of course. Can I have your full name?
Patient
It's Daniel Russell. Russell is R-U-double S-E-double L.
Receptionist
Thank you. And your date of birth?
Patient
The twelfth of March, nineteen eighty-seven.
Receptionist
And your address?
Patient
Flat four, forty Hill Street. Sorry – it's flat fourteen, not four.
Receptionist
Flat fourteen, forty Hill Street. Do you have health insurance?
Patient
Yes, with HealthPlus Care. My policy number is B-K-seven-two-five-nine. My phone number is on the card too, but it's an old one, so please use my mobile: zero-nine-one-three, five-five-two, eight-one-six.
Receptionist
Thank you. Do you have any allergies?
Patient
Not to medicine, but I'm allergic to cats.
Receptionist
OK. The first available appointment is Thursday at nine fifteen.
Patient
Thursday's difficult because of work. Is there anything on Friday?
Receptionist
Friday at four thirty? Oh, wait, that one's just been taken. I can do Friday at five.
Patient
Five is fine.
Receptionist
Great. Please arrive ten minutes early to fill in a health questionnaire, and bring your insurance card.

Giọng đọc là giọng máy của trình duyệt; giọng và tốc độ khác nhau tùy thiết bị. Bài thi thật dùng giọng người với nhiều giọng địa phương.

City Health Clinic – New patient form

  1. 1. Surname:
  2. 2. Date of birth: 12 1987
  3. 3. Address: Flat , 40 Hill Street
  4. 4. Insurance company: Care
  5. 5. Policy number: BK
  6. 6. Mobile: 0913
  7. 7. Allergic to:
  8. 8. Appointment day:
  9. 9. Time: p.m.
  10. 10. Bring: insurance

💡 Bẫy kép ở câu 9: 4.30 được đề nghị → đã có người đặt → 5.00 mới là đáp án. Câu 6: số trên thẻ là số cũ – không dùng.

🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: câu điều kiện 0, 1, 2

Loại Cấu trúc Dùng khi Ví dụ
0 If + hiện tại, hiện tại sự thật, quy luật If you don’t sleep enough, you feel tired.
1 If + hiện tại, will + V có thể xảy ra thật If you arrive late, you will miss the appointment.
2 If + quá khứ, would + V giả định, khó xảy ra If I had more time, I would exercise every day.

✅ Chọn loại câu điều kiện đúng

  1. If you heat ice, it ___.

  2. If the clinic ___ an appointment tomorrow, I'll take it.

  3. If I ___ a doctor, I would tell people to walk more.

  4. If you don't bring your card, they ___ ask you to pay first.

🎧 4. Thực hành – 25 phút

  1. Nghe lại, mở lời thoại và đánh dấu mọi chỗ sửa thông tin (ít nhất 4 chỗ) (10 phút).
  2. Nhập vai: đăng ký ở một phòng khám/phòng gym, đánh vần tên có chữ đôi, sửa địa chỉ một lần (10 phút).
  3. Chép chính tả đoạn đặt lịch hẹn (5 phút).

💼 Dùng ngay – hỏi bảo hiểm chi trả những gì (thêm 5–10 phút)

(Chỉ luyện ngôn ngữ; quyền lợi thật phụ thuộc hợp đồng bảo hiểm của bạn.)

🗣️ 🗣️ Hỏi về bảo hiểm

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. Does my policy cover dental treatment?

    Hợp đồng của tôi có chi trả điều trị nha khoa không?

  2. Do I need to pay first and then make a claim?

    Tôi có phải trả trước rồi mới yêu cầu bồi hoàn không?

  3. Is there a limit on how much I can claim each year?

    Có giới hạn số tiền được bồi hoàn mỗi năm không?

  4. Are my children covered under the same policy?

    Các con tôi có được bảo hiểm chung hợp đồng không?

  5. What documents do I need to send with the claim?

    Tôi cần gửi kèm giấy tờ gì khi yêu cầu bồi hoàn?

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

📚 Từ vựng của buổi

  • register – đăng ký

    I'd like to register as a new patient.

  • patient – bệnh nhân

    The clinic has many foreign patients.

  • appointment – lịch hẹn

    My appointment is on Friday at five.

  • insurance – bảo hiểm

    Do you have health insurance?

  • policy number – số hợp đồng bảo hiểm

    Please give me your policy number.

  • date of birth – ngày sinh

    What is your date of birth?

  • allergy – dị ứng

    Do you have any allergies?

  • prescription – đơn thuốc

    The doctor gave me a prescription.

  • cover (v) – chi trả, bao gồm (bảo hiểm)

    Does the policy cover eye tests?

  • claim – yêu cầu bồi hoàn

    I made a claim for my hospital bill.

✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.

Bài học do tienganhcanban.com tự viết. Bài nghe và câu hỏi tự viết 25/10/2026; phòng khám, nhân vật, số hợp đồng là giả định. Chỉ để luyện nghe, không phải tư vấn y tế hay bảo hiểm.