IELTS 5.0 → 6.0 · Tuần 8: Du lịch · Buổi 36/90 · ~85 phút

Buổi 36: Listening – Part 1: đặt tour phức tạp (đổi ngày, đổi số người, yêu cầu đặc biệt)

🎯 Sau buổi này bạn có thể

🔁 1. Ôn tập – 10 phút

🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn

🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)

  1. Câu chủ đề là gì? Nói 1 câu chủ đề về giáo dục.
  2. Part 1 Listening: bẫy kép là gì (buổi 6)?
  3. Đánh vần tên bạn bằng tiếng Anh thật nhanh.

Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.

🎧 2. Đầu vào – 20 phút

Part 1 đặt chỗ phức tạp

  1. Thông tin bị đổi giữa chừng: Actually, can we make that…, Sorry, I meant… → ghi thông tin cuối cùng.
  2. Số tiền thường có nhiều con số: giá gốc, giảm giá, đặt cọc – đọc kỹ câu hỏi hỏi số nào.
  3. Đánh vần: chú ý double L, chữ dễ nhầm (M/N, B/V, G/J).

Tình huống: đặt tour hai ngày (giả định)

🎧 Bài nghe

A customer is phoning a travel company to book a two-day tour

Nghe tối đa 2 lần trước khi xem lời thoại.

📄 Xem lời thoại (sau khi làm bài)
Agent
Good morning, Green Valley Tours. How can I help?
Customer
Hi, I'd like to book the two-day mountain tour, please.
Agent
Certainly. Can I take your name?
Customer
It's Daniel Morrell. That's M-O-R-R-E-double L.
Agent
Thank you. And which date were you thinking of?
Customer
The fifth of December. Oh, wait – that's a Saturday, isn't it? Actually, could we make it Sunday the sixth?
Agent
Let me check… Yes, the sixth is fine. How many people?
Customer
Four adults. Well, originally four, but my brother can't come now, so three adults. Plus one child – she's eight.
Agent
OK. The adult price is ninety-five dollars, and children under twelve are sixty. We need a deposit of fifty dollars per person today.
Customer
Fine. Where does the tour start?
Agent
The usual pick-up point is the railway station, but on Sundays we leave from the City Museum, at seven fifteen.
Customer
Seven fifteen – that's early! And does anyone have special requirements for meals?
Agent
That's my question for you!
Customer
Ha, yes – my wife is vegetarian. The rest of us eat anything.
Agent
Noted. For accommodation, you'll be in a mountain lodge. Would you like two rooms or one family room?
Customer
I was going to say two rooms, but one family room would be cheaper, right? Let's do that.
Agent
Good choice. I'll email you the full itinerary this afternoon.
Customer
Perfect, thanks very much.

Giọng đọc là giọng máy của trình duyệt; giọng và tốc độ khác nhau tùy thiết bị. Bài thi thật dùng giọng người với nhiều giọng địa phương.

Câu 1–10: Complete the form. Write ONE WORD AND/OR A NUMBER for each answer.

  1. Customer surname:
  2. Tour date: Sunday December
  3. Number of adults:
  4. Age of child:
  5. Child price: $
  6. Deposit per person: $
  7. Pick-up point: City
  8. Pick-up time: a.m.
  9. Special meal: one meal
  10. Room type: one room

🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: hiện tại hoàn thành tiếp diễn & quá khứ hoàn thành

Thì Dùng Ví dụ
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn việc kéo dài đến bây giờ, nhấn mạnh thời gian I have been waiting for my suitcase for an hour.
Quá khứ hoàn thành việc xảy ra trước một mốc quá khứ When we arrived, the tour had already left.

Chọn thì đúng

  1. We around Vietnam for two weeks. (travel – vẫn đang đi)
  2. By the time we got to the station, the train . (leave)
  3. I to call the hotel all morning, but nobody answers. (try)
  4. She was tired because she for six hours. (drive)

🎧 4. Thực hành – 25 phút

  1. Nghe lại, mở lời thoại; gạch mọi chỗ thông tin bị đổi (date, number of adults, room) (10 phút).
  2. Tự viết một đoạn hội thoại đặt chỗ 8–10 câu có ít nhất 2 lần đổi thông tin (10 phút).
  3. Chép chính tả đoạn về pick-up point (5 phút).

💼 Dùng ngay – báo mất hành lý ở sân bay (thêm 5–10 phút)

Công thức: chuyến bay nào → đã đợi bao lâu → mô tả hành lý → thông tin liên lạc → hỏi bước tiếp theo.

🗣️ 🗣️ Báo mất hành lý

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. Hi, my suitcase hasn't arrived. I was on flight VN 773 from Hanoi.

    Chào anh/chị, vali của tôi chưa đến. Tôi đi chuyến VN 773 từ Hà Nội.

  2. I've been waiting at baggage claim for over forty minutes.

    Tôi đã đợi ở băng chuyền hơn bốn mươi phút.

  3. It's a large dark blue suitcase with a yellow ribbon on the handle.

    Đó là vali lớn màu xanh đậm, có dải ruy băng vàng ở tay cầm.

  4. I'm staying at the Harbour Hotel for the next five days.

    Tôi ở khách sạn Harbour trong năm ngày tới.

  5. Could you tell me what happens next and how long it usually takes?

    Anh/chị cho tôi biết bước tiếp theo và thường mất bao lâu được không?

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

Số hiệu chuyến bay và khách sạn trong bài là giả định.

📚 Từ vựng của buổi

  • itinerary – lịch trình

    Please check the itinerary before you go.

  • deposit – tiền đặt cọc

    We need a deposit of $50 per person.

  • pick-up point – điểm đón

    The pick-up point is the City Museum.

  • dietary requirement – yêu cầu ăn uống đặc biệt

    Do you have any dietary requirements?

  • fully booked – kín chỗ

    Saturday is fully booked.

  • single supplement – phụ phí phòng đơn

    There is a single supplement of $30.

  • travel insurance – bảo hiểm du lịch

    Always buy travel insurance.

  • baggage claim – khu nhận hành lý

    Wait at baggage claim 4.

  • report form – mẫu đơn báo cáo

    Please fill in this report form.

  • delayed – bị trễ

    Our flight was delayed by two hours.

✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.

Bài học do tienganhcanban.com tự viết. Bài nghe và câu hỏi tự viết 25/10/2026; công ty du lịch, nhân vật và giá là giả định.