IELTS 5.0 → 6.0 · Tuần 18: Thi thử cuối khóa & tổng kết · Buổi 90/90 · ~85 phút

Buổi 90: Thi thử cuối khóa – Speaking + tổng kết, so sánh với buổi 1

🎯 Sau buổi này bạn có thể

Buổi cuối cùng của chặng 5.0 → 6.0. Bạn sẽ thi thử Speaking, làm lại bài của buổi 1 và nhìn lại 90 buổi.

Chuẩn bị: điện thoại để ghi âm (bản ghi chỉ lưu trên máy của bạn), giấy nháp, bản ghi Part 2 của buổi 1 và buổi 44, bài viết đầu vào của buổi 1.

⚠️ Bài thi thử do khóa học soạn, không quy đổi ra band. Mỗi người tiến bộ với tốc độ khác nhau.

🎤 1. Thi thử Speaking – khoảng 15 phút

Nếu được, nhờ người thân đọc câu hỏi như giám khảo. Ghi âm liền một mạch cả 3 phần.

Part 1 – khoảng 4–5 phút

🎤 Part 1 – Home, routines & technology

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Trả lời 2–3 câu: ý chính + lý do/ví dụ + (so sánh quá khứ – hiện tại).
  • Nói tự nhiên, không học thuộc.
  1. Do you live in a house or an apartment?

  2. What do you like most about the area where you live?

  3. What is your daily routine like on weekdays?

  4. Has your routine changed in the last few years?

  5. How often do you use a computer or tablet?

  6. Do you think you spend too much time on screens?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

Part 2 – 1 phút chuẩn bị, 2 phút nói

⏱️ Chuẩn bị Part 21:00

🗂️ Part 2 – Thẻ đề

Describe an achievement that you are proud of.

You should say:

  • what the achievement was
  • when it happened
  • how you achieved it
  • and explain why you are proud of it.

  • Có thể là một kỳ thi, một dự án ở công ty, một thói quen bạn duy trì được – kể cả việc hoàn thành khóa học này.
  • Dùng nhiều thì: quá khứ, quá khứ hoàn thành, hiện tại hoàn thành, would + V.
⏱️ Nói Part 22:00

Part 3 – khoảng 4–5 phút

🎤 Part 3 – Success and achievement

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Ý kiến → lý do → ví dụ → kết quả hoặc mặt khác.
  • Dùng: It depends on…, While it's true that…, I suspect that…, If…, …would…
  1. What kinds of achievements are most valued in your society?

  2. Is it more important to work hard or to be talented?

  3. Do people today put too much pressure on themselves to succeed?

  4. How might the meaning of success change in the future?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

🔁 2. Làm lại bài của buổi 1 – 25 phút

Speaking – thẻ đề y hệt buổi 1

🗂️ Part 2 – Thẻ đề

Describe a skill you would like to learn in the future.

You should say:

  • what the skill is
  • why you want to learn it
  • how you would learn it
  • and explain how this skill would help you.

  • Ghi âm, rồi nghe bản ghi buổi 1 ngay sau đó.
  • Không xem bài cũ trước khi nói.

Writing – đề y hệt buổi 1

📝 Viết lại bài đầu vào

Some people believe that adults should continue learning new skills throughout their working lives.

Do you agree or disagree? Give reasons and examples from your own experience.

Write at least 150 words.

20:00

📈 3. So sánh với buổi 1 – 15 phút

Nghe các bản ghi (buổi 1 → buổi 44 → hôm nay) và đặt hai bài viết cạnh nhau. Đánh dấu những gì đúng với bạn:

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.

📝 4. Tổng kết cá nhân – 10 phút

📝 Tự đánh giá sau 90 buổi (100–150 từ)

Write a short reflection about your progress in this course.

• When I started this course, I…

• Now I can… (2–3 specific things)

• The skill that improved most is… because…

• I still need to work on…

• My next goal is…

15:00

🧭 5. Bảng kết quả & bước tiếp theo

Tổng hợp kết quả (ghi vào sổ):

Buổi 1 Giữa khóa (43–45) Cuối khóa (88–90)
Listening (số câu đúng) … / 6 … / 20 … / 20
Reading (số câu đúng) … / 6 … / 13 … / 20
Writing (checklist Task 2) – … / 6 … / 9
Speaking (Part 2 – số phút nói) … … …

Bạn đã đi qua chặng này:

Gợi ý tiếp theo:

  1. Giữ thói quen 15–20 phút mỗi ngày với thẻ từ và sổ lỗi – đều đặn quan trọng hơn học dồn.
  2. Ôn lại 2 dạng yếu nhất theo bảng chiến lược ở buổi 86 (Listening) và 87 (Reading & Writing).
  3. Nếu bạn định thi thật, xem định dạng và hướng dẫn chính thức trên ielts.org và làm đề mẫu chính thức.
  4. Bước tiếp theo: học chặng 6.0 → 6.5 (105 buổi) – bắt đầu bằng bài kiểm tra đầu vào ở buổi 1.

💬 Bạn đã hoàn thành 90 buổi. Dù kết quả mỗi người khác nhau, việc bạn đi hết chặng đường này – và dùng tiếng Anh nhiều hơn trong công việc và đời sống – là một thành tích thật sự. Chúc mừng bạn!

✅ Tự kiểm tra

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.

Bài học do tienganhcanban.com tự viết. Câu hỏi, checklist và hướng dẫn tự viết 25/10/2026. Checklist diễn đạt lại, KHÔNG chép band descriptors. Bài thi thử không quy đổi ra band IELTS. Thông tin định dạng bài thi cần kiểm tra lại trên ielts.org.