IELTS · Chặng 3
IELTS 6.0 → 6.5: lộ trình 105 buổi
21 tuần × 5 buổi, mỗi buổi khoảng 85 phút. Đủ 4 kỹ năng; Writing Task 1 có hai nhánh Academic và General Training. Có thi thử giữa khóa (buổi 53–55) và cuối khóa (buổi 103–105).
Listening
Reading
Writing 1
Speaking
Writing 2
Chặng này khác chặng 5.0 → 6.0 thế nào?
- Dành cho ai: người đã học xong chặng 5.0 → 6.0 hoặc đã có khoảng band 6.0 (trình độ B2). Nếu chưa chắc, hãy làm buổi 1 – kiểm tra đầu vào.
- Trọng tâm mới: độ chính xác và độ đa dạng – câu phức, liên kết ý, từ vựng chính xác hơn; lập luận sâu hơn ở Task 2; Speaking Part 3 trừu tượng; bài đọc Academic dài và khó hơn; quản lý thời gian.
- Giữ nguyên hai hướng: mỗi buổi có phần Dùng ngay cho công việc và đời sống (kể cả khi sống, làm việc ở nước ngoài); chủ đề bám dạng đề thường gặp. Chỉ những chủ đề trùng danh sách thí sinh báo lại gần đây mới được gắn nhãn “đề gần đây”.
- Ôn & thi thử: buổi 15, 30, 45, 70, 85 ôn theo chu kỳ; buổi 53–55 thi thử giữa khóa đủ 4 kỹ năng; tuần 20 luyện tính giờ; buổi 103–105 thi thử cuối khóa và so sánh với buổi 1. Bài thi thử do khóa học tự soạn, không quy đổi ra band.
- Thời lượng: khoảng 150 giờ học có hướng dẫn cho cả chặng, cộng thêm ít nhất 3 giờ/tuần nghe – đọc ngoài giờ. Theo Cambridge English, càng lên trình độ cao càng cần nhiều giờ để tiến bộ. Kết quả mỗi người khác nhau – khóa học không hứa hẹn tăng band.
- Toàn bộ bài nghe, bài đọc, đề và bài mẫu do tienganhcanban.com tự viết. Tài liệu luyện thi chính thức: ielts.org.
Tuần 1: Phát triển bản thân & thói quen Personal growth and habits · Ngữ pháp: Thì & thể (aspect) – dùng chính xác
💼 Dùng ngay: Kế hoạch phát triển cá nhân; phản hồi đánh giá năng lực
- 1Thứ 2 · Kiểm traKiểm tra đầu vào chặng 6.0 → 6.5 & cách học chặng này
- 2Thứ 3 · ReadingReading – T/F/NG ở bài đọc dài: suy luận vừa đủ (thói quen hình thành thế nào)
- 3Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Biểu đồ đường: chọn điểm nổi bật (A) & thư đề nghị có điều kiện (GT)
- 4Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Quê hương, bạn bè & một thói quen bạn muốn thay đổi
- 5Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Opinion: mục tiêu lớn hay mục tiêu nhỏ? Lập luận nhiều lớp
Tuần 2: Cân bằng công việc – cuộc sống Work–life balance · Ngữ pháp: Mệnh đề phân từ (participle clauses)
💼 Dùng ngay: Đàm phán lịch làm việc; từ chối thêm việc lịch sự
- 6Thứ 2 · ListeningListening – Part 3: tư vấn nghiên cứu – ý kiến thay đổi dần
- 7Thứ 3 · ReadingReading – Matching headings ở bài 7 đoạn (thử nghiệm tuần làm 4 ngày)
- 8Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Bảng nhiều nhóm × nhiều năm (A) & thư đề nghị làm việc linh hoạt (GT)
- 9Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Họ hàng, thời gian rảnh & một ngày bạn rất bận
- 10Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Discussion: tuần làm việc 4 ngày
Tuần 3: Kiến trúc & thiết kế đô thị Architecture and urban design · Ngữ pháp: Câu chẻ (cleft) & nhấn mạnh
💼 Dùng ngay: Mô tả không gian làm việc; góp ý thiết kế văn phòng
- 11Thứ 2 · ListeningListening – Part 2: tour kiến trúc – sơ đồ nhiều tầng
- 12Thứ 3 · ReadingReading – Summary completion không có hộp từ (nhà ở đất nung & kiến trúc khí hậu nóng)
- 13Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Bản đồ 3 mốc nhiều thay đổi (A) & thư góp ý thiết kế công trình (GT)
- 14Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Khu bạn sống, các tòa nhà & một công trình kiến trúc ấn tượng
- 15Thứ 6 · Ôn tậpÔn chu kỳ 1 – sửa lỗi tuần 1–3, viết lại Task 2, nói lại Part 2
Tuần 4: Luật pháp & xã hội Law and society · Ngữ pháp: Bị động tường thuật: It is said that… / X is thought to…
💼 Dùng ngay: Đọc hợp đồng & điều khoản; báo cáo vi phạm nội quy
- 16Thứ 2 · ListeningListening – Part 4: bài giảng về luật giao thông & hành vi người lái xe
- 17Thứ 3 · ReadingReading – Y/N/NG ở bài báo ý kiến (lao động công ích thay cho phạt tiền)
- 18Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Biểu đồ cột so sánh nhiều quốc gia (A) & thư báo cáo sự việc với chính quyền (GT)
- 19Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Quy định, đúng giờ & một quy định bạn thấy hữu ích
- 20Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Discussion: phạt nặng hay giáo dục để giảm vi phạm giao thông
Tuần 5: Trí tuệ nhân tạo & tự động hóa Artificial intelligence and automation · Ngữ pháp: Điều kiện đảo ngữ: Should…, Were…, Had…
💼 Dùng ngay: Viết hướng dẫn dùng công cụ; đánh giá rủi ro công nghệ
- 21Thứ 2 · ListeningListening – Part 3: hai sinh viên đánh giá một ứng dụng AI
- 22Thứ 3 · ReadingReading – Matching features với nhiều chuyên gia (AI và việc làm)
- 23Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Quy trình công nghệ: trung tâm phân loại bưu kiện tự động (A) & thư khiếu nại dịch vụ tự động (GT)
- 24Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Máy tính, ứng dụng & một công nghệ giúp bạn tiết kiệm thời gian
- 25Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Advantages & disadvantages: tự động hóa nơi làm việc
Tuần 6: Khí hậu & năng lượng Climate and energy · Ngữ pháp: Cụm danh từ phức (noun phrases)
💼 Dùng ngay: Đề xuất sáng kiến tiết kiệm năng lượng ở công ty
- 26Thứ 2 · ListeningListening – Part 4: bài giảng năng lượng tái tạo
- 27Thứ 3 · ReadingReading – Sentence completion + multiple choice trên văn bản khoa học (điện mặt trời nổi)
- 28Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Biểu đồ tròn + bảng (A) & thư đề xuất tiết kiệm năng lượng ở tòa nhà (GT)
- 29Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Thời tiết, điện & một lần mất điện hoặc thiếu nước
- 30Thứ 6 · Ôn tậpÔn chu kỳ 2 – sửa lỗi tuần 4–6, Task 2 bấm giờ (năng lượng), nói lại Part 2
Tuần 7: Đại học & học tập suốt đời Higher education and lifelong learning · Ngữ pháp: Mệnh đề quan hệ nâng cao (giới từ + which, whose)
💼 Dùng ngay: Viết thư động lực (motivation letter) ngắn
- 31Thứ 2 · ListeningListening – Part 1: đăng ký khóa học phức tạp (đổi lựa chọn, học phí, ưu đãi)
- 32Thứ 3 · ReadingReading – Matching information ở bài dài (chứng chỉ ngắn hạn – micro-credentials)
- 33Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Biểu đồ đường có dự báo (A) & thư xin học bổng (GT)
- 34Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Trường học, học trực tuyến & một khóa học bạn muốn tham gia
- 35Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Opinion: đại học có nên miễn học phí?
Tuần 8: Du lịch & di sản Tourism and heritage · Ngữ pháp: Mạo từ & lượng từ chính xác
💼 Dùng ngay: Thuyết minh ngắn cho khách nước ngoài
- 36Thứ 2 · ListeningListening – Part 2: hướng dẫn tham quan khu di sản (matching + multiple choice)
- 37Thứ 3 · ReadingReading – Flow-chart + short-answer (trùng tu một ngôi nhà cổ)
- 38Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Bản đồ khu di sản: hiện tại & đề xuất (A) & thư phản ánh dịch vụ tour (GT)
- 39Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Du lịch, bảo tàng & một di tích lịch sử bạn đã đến
- 40Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Problem & solution: di sản bị quá tải khách du lịch
Tuần 9: Thực phẩm & nông nghiệp Food and agriculture · Ngữ pháp: Liên kết: thay thế & tỉnh lược (substitution, ellipsis)
💼 Dùng ngay: Đặt tiệc cho sự kiện công ty; đọc nhãn thực phẩm
- 41Thứ 2 · ListeningListening – Part 3: dự án trang trại đô thị
- 42Thứ 3 · ReadingReading – T/F/NG + summary (nông nghiệp thẳng đứng)
- 43Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Quy trình tự nhiên: vòng đời con tằm (A) & thư cho nhà cung cấp thực phẩm (GT)
- 44Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Rau củ quả, nấu ăn & một món ăn truyền thống
- 45Thứ 6 · Ôn tậpÔn chu kỳ 3 – sửa lỗi tuần 7–9, viết lại Task 2, nói lại Part 2
Tuần 10: Nghệ thuật & văn hóa Arts and culture · Ngữ pháp: Nói thận trọng & mức độ chắc chắn (modality)
💼 Dùng ngay: Viết giới thiệu sự kiện; nhận xét một bài thuyết trình
- 46Thứ 2 · ListeningListening – Part 4: bài giảng về nghệ thuật công cộng
- 47Thứ 3 · ReadingReading – Matching sentence endings + Yes/No/Not Given (bảo tàng thời số)
- 48Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Biểu đồ kết hợp: khách bảo tàng & triển lãm trực tuyến (A) & thư mời sự kiện văn hóa (GT)
- 49Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Âm nhạc, nghệ thuật & một tác phẩm bạn thích
- 50Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Discussion: chính phủ có nên tài trợ nghệ thuật?
Tuần 11: Tâm lý & hành vi (thi thử giữa khóa) Psychology and behaviour (mid-course mocks) · Ngữ pháp: Ôn tập giữa khóa
💼 Dùng ngay: Tự đánh giá giữa khóa
- 51Thứ 2 · ListeningListening – Part 4: bài giảng tâm lý học về thói quen
- 52Thứ 3 · ReadingReading – Bài đọc dài nhiều dạng (sự trì hoãn), tính giờ 20 phút
- 53Thứ 4 · Kiểm traThi thử giữa khóa – Writing (Task 1 + Task 2, 60 phút)
- 54Thứ 5 · Kiểm traThi thử giữa khóa – Speaking (Part 1–3, ghi âm & tự đánh giá)
- 55Thứ 6 · Kiểm traThi thử giữa khóa – Listening + Reading (tính giờ) & tự đánh giá giữa khóa
Tuần 12: Kinh doanh & khởi nghiệp Business and entrepreneurship · Ngữ pháp: Nhượng bộ nâng cao: even though, much as, nonetheless
💼 Dùng ngay: Thuyết trình ý tưởng ngắn (pitch)
- 56Thứ 2 · ListeningListening – Part 3: nhóm sinh viên lập kế hoạch kinh doanh
- 57Thứ 3 · ReadingReading – Multiple choice + matching features (doanh nghiệp gia đình)
- 58Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Bảng tài chính nhiều số (A) & thư đề nghị hợp tác (GT)
- 59Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Chợ đường phố, mua sắm trực tuyến & một doanh nghiệp nhỏ bạn biết
- 60Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Opinion: khởi nghiệp hay làm cho công ty lớn?
Tuần 13: Thông tin & tin sai lệch Information and misinformation · Ngữ pháp: Động từ tường thuật thể hiện quan điểm (claim, acknowledge, dismiss)
💼 Dùng ngay: Kiểm chứng thông tin trước khi chia sẻ; đính chính email
- 61Thứ 2 · ListeningListening – Part 2: chương trình radio về kiểm chứng thông tin
- 62Thứ 3 · ReadingReading – Matching headings + Yes/No/Not Given (vì sao tin sai lan nhanh)
- 63Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Hai biểu đồ tròn + biểu đồ cột (A) & thư gửi biên tập viên (GT)
- 64Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Tin tức, mạng xã hội & một lần bạn tin vào thông tin sai
- 65Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Discussion: mạng xã hội có nên chịu trách nhiệm về tin giả?
Tuần 14: Y tế công cộng Public health · Ngữ pháp: Ngôn ngữ nguyên nhân – kết quả nâng cao
💼 Dùng ngay: Giải thích quyền lợi bảo hiểm; email xin nghỉ ốm
- 66Thứ 2 · ListeningListening – Part 1: đặt lịch khám & hỏi về bảo hiểm
- 67Thứ 3 · ReadingReading – Sentence completion + matching information (thành phố & vận động)
- 68Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Biểu đồ đường 4 đường (A) & thư hỏi về chính sách bảo hiểm (GT)
- 69Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Mệt mỏi, giấc ngủ & một thói quen lành mạnh khó duy trì
- 70Thứ 6 · Ôn tậpÔn chu kỳ 4 – sửa lỗi tuần 12–14, viết lại Task 2, nói lại Part 2
Tuần 15: Không gian & nghiên cứu khoa học Space and scientific research · Ngữ pháp: Dự đoán học thuật: is set to, is likely to, by + mốc
💼 Dùng ngay: Tóm tắt báo cáo kỹ thuật cho người không chuyên
- 71Thứ 2 · ListeningListening – Part 4: bài giảng về vệ tinh
- 72Thứ 3 · ReadingReading – Bài khoa học dài: diagram labelling + multiple choice (bóng thám không)
- 73Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Quy trình khoa học: chuyến bay của bóng thám không (A) & thư đăng ký tham quan trung tâm khoa học (GT)
- 74Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Vũ trụ, khoa học & một khám phá khoa học thú vị
- 75Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Opinion: chi tiền khám phá vũ trụ hay giải quyết vấn đề trên Trái Đất?
Tuần 16: Ngôn ngữ & giao tiếp Language and communication · Ngữ pháp: Collocation & cấu tạo từ (word formation)
💼 Dùng ngay: Giao tiếp liên văn hóa trong email
- 76Thứ 2 · ListeningListening – Part 3: thảo luận về học ngoại ngữ
- 77Thứ 3 · ReadingReading – Matching headings + summary (ngôn ngữ có nguy cơ biến mất)
- 78Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Bảng + biểu đồ cột (A) & thư thân mật xin lời khuyên học ngoại ngữ (GT)
- 79Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Phép lịch sự, ngôn ngữ & một lần bạn khó giao tiếp
- 80Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Discussion: một ngôn ngữ toàn cầu – lợi hay hại?
Tuần 17: Động vật hoang dã & đa dạng sinh học Wildlife and biodiversity · Ngữ pháp: So sánh nâng cao: considerably, by far, twice as… as
💼 Dùng ngay: Báo cáo hoạt động trách nhiệm xã hội (CSR)
- 81Thứ 2 · ListeningListening – Part 2: chương trình bảo tồn tại khu đất ngập nước (map labelling)
- 82Thứ 3 · ReadingReading – T/F/NG + flow-chart completion (đưa loài chim trở lại tự nhiên)
- 83Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Bản đồ khu bảo tồn trước & sau (A) & thư đăng ký tình nguyện bảo tồn (GT)
- 84Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Động vật, công viên & một nơi thiên nhiên bạn muốn bảo vệ
- 85Thứ 6 · Ôn tậpÔn chu kỳ 5 – sửa lỗi tuần 15–17 & viết Task 2 tính giờ (bảo tồn)
Tuần 18: Làm việc ở nước ngoài & văn hóa Working abroad and cultures · Ngữ pháp: Nhấn mạnh: đảo ngữ với Not only, Rarely, Only when
💼 Dùng ngay: Hội nhập nơi làm việc mới; hỏi về quy trình nội bộ
- 86Thứ 2 · ListeningListening – Part 1: thuê nhà ở nước ngoài
- 87Thứ 3 · ReadingReading – Matching features + short-answer questions (sốc văn hóa nơi làm việc)
- 88Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Biểu đồ cột theo nhóm có dự báo (A) & thư cho chủ nhà về sửa chữa (GT)
- 89Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Nhà ở, sống ở nước ngoài & một nền văn hóa bạn muốn tìm hiểu
- 90Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Advantages & disadvantages: làm việc ở nước ngoài
Tuần 19: Nước & tài nguyên Water and resources · Ngữ pháp: Diễn đạt lại (paraphrase) – kỹ thuật tổng hợp
💼 Dùng ngay: Viết báo cáo sự cố & đề xuất khắc phục
- 91Thứ 2 · ListeningListening – Part 4: bài giảng về quản lý nước đô thị
- 92Thứ 3 · ReadingReading – Bài đọc dài nhiều dạng (khử mặn nước biển), tính giờ 20 phút
- 93Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Quy trình xử lý nước (A) & thư khiếu nại hóa đơn nước (GT)
- 94Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Nước, rác thải & tái chế & một lần bạn phải tiết kiệm
- 95Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Problem & solution: thiếu nước ở đô thị
Tuần 20: Đổi mới & tương lai (luyện tính giờ) Innovation and the future (timed practice) · Ngữ pháp: Sửa lỗi cá nhân dưới áp lực thời gian
💼 Dùng ngay: Trình bày kế hoạch cá nhân 6 tháng
- 96Thứ 2 · ListeningListening tính giờ – Part 3 + Part 4 (đổi mới & thất bại)
- 97Thứ 3 · ReadingReading tính giờ – Hai bài đọc (tuần làm 4 ngày & robot giao hàng)
- 98Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 tính giờ + tự chấm (A: biểu đồ đường · GT: thư góp ý sản phẩm)
- 99Thứ 5 · SpeakingSpeaking tính giờ – Part 1–3 (đổi mới, thay đổi & một thay đổi lớn trong đời)
- 100Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 tính giờ + tự chấm (đổi mới công nghệ)
Tuần 21: Thi thử cuối khóa & tổng kết Final mock test · Ngữ pháp: Sửa lỗi cá nhân
💼 Dùng ngay: Tự đánh giá; kế hoạch chặng 6.5 → 7.5
- 101Thứ 2 · ListeningListening – Ôn 8 bẫy của chặng 6.0 → 6.5 & sổ lỗi
- 102Thứ 3 · ReadingÔn chiến lược Reading & Writing trước thi thử cuối khóa
- 103Thứ 4 · Kiểm traThi thử cuối khóa – Listening + Reading (40 câu)
- 104Thứ 5 · Kiểm traThi thử cuối khóa – Writing (Task 1 + Task 2, 60 phút)
- 105Thứ 6 · Kiểm traThi thử cuối khóa – Speaking + tổng kết, so sánh với buổi 1