IELTS 6.0 → 6.5 · Tuần 15: Không gian & nghiên cứu khoa học · Buổi 74/105 · ~85 phút

Buổi 74: Speaking – Vũ trụ, khoa học & một khám phá khoa học thú vị

🎯 Sau buổi này bạn có thể

🔁 1. Ôn tập – 10 phút

🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn

🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)

  1. Kể 3 cụm dự đoán học thuật theo mức chắc chắn.
  2. Quy trình hỗn hợp: khi nào dùng bị động?
  3. Giải thích “space debris” bằng một so sánh đời thường.

Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.

🗣️ 2. Đầu vào – 20 phút

Q: Are you interested in outer space? More than I used to be, actually. As a child I wasn’t particularly into it, but a few years ago I watched a documentary about the planets and got hooked. I wouldn’t say I know a lot – I couldn’t tell you how far away Mars is, for example – but I find it fascinating to think about how small we are.

Q: Did you like science at school? Biology, yes; physics, not so much. I think it depended a lot on the teacher. My biology teacher used to bring in real specimens, so it felt practical. Physics was mostly formulas on the board, and I struggled to see the point.

🗣️ 🔊 Nghe và nói theo

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. As a child I wasn't particularly into it.

    Hồi nhỏ tôi không mấy hứng thú.

  2. I watched a documentary and got hooked.

    Tôi xem một phim tài liệu và bị cuốn hút.

  3. I couldn't tell you how far away Mars is.

    Tôi không biết sao Hỏa cách bao xa.

  4. I struggled to see the point.

    Tôi khó thấy được ý nghĩa của nó.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

👉 I couldn’t tell you how far away Mars is – cách thừa nhận không biết rất tự nhiên. Trong Speaking, đừng đoán số liệu – nói thật là không chắc vẫn được đánh giá tốt nếu diễn đạt trôi chảy.

Part 2 – Khám phá gì → Ai, khi nào (nếu biết) → Giải thích đơn giản → Vì sao thú vị/quan trọng

🗂️ Part 2 – Thẻ đề

Describe an interesting scientific discovery.

You should say:

  • what the discovery is
  • how you learnt about it
  • what you know about it
  • and explain why you think it is interesting.

  • Chỉ nói điều bạn chắc chắn; điều không chắc → hedge: as far as I know, I think it was around…
  • Giải thích bằng ngôn ngữ đơn giản như nói với người không chuyên.
👀 Bài nói mẫu Part 2 (đọc sau khi đã tự nói)

Bài mẫu do khóa học viết. Sự kiện lịch sử mô tả ở mức phổ thông.

I’d like to talk about the discovery of penicillin, which I first learnt about in a biology lesson at secondary school and then read more about in a popular science book a couple of years ago.

As far as I know, it was discovered by a Scottish scientist called Alexander Fleming in 1928. The interesting thing is that it happened partly by accident. He’d been growing bacteria in small dishes in his laboratory, and when he came back from a holiday, he noticed that a mould had grown on one of them. Around the mould, the bacteria had been killed. Instead of just throwing the dish away, he realised that the mould must be producing something that could destroy bacteria.

What I find fascinating is that the discovery itself was only the beginning. I’m not entirely sure of the details, but I believe it took other scientists more than a decade to work out how to produce penicillin in large quantities, so that it could actually be used to treat patients.

I think it’s interesting for two reasons. First, it shows that being observant – noticing something unexpected and asking why – can matter as much as careful planning. And second, its impact was so far-reaching. Antibiotics have saved an enormous number of lives, and it’s quite amazing to think it all started with a dish that most people would have simply washed.

Part 3 – khoa học & vũ trụ

🎤 Part 3 – Science and space (khoảng 8 phút)

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Dự đoán thận trọng: It's unlikely that… in my lifetime, but…
  • Thừa nhận giới hạn kiến thức: I'm no expert, but my understanding is that…
  1. Why are some young people not interested in science?

  2. Do you think people will live on other planets in the future?

  3. Is space exploration a good use of money?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: nói về điều mình không chắc

Tình huống Cụm
Không biết số liệu I couldn’t tell you exactly, but… · I’m not sure of the exact figure
Nhớ không chắc As far as I know… · If I remember rightly… · I believe it was around…
Không phải chuyên gia I’m no expert, but… · My understanding is that…
Dự đoán It’s likely / unlikely that… · I’d be surprised if… · There’s a good chance that…

🎤 4. Thực hành – 25 phút

🎤 Part 1 – Outer space & science (khoảng 10 phút)

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Câu trả lời trung thực; thừa nhận không biết một cách tự nhiên.
  • So sánh quá khứ – hiện tại.
  1. Are you interested in outer space?

  2. Would you like to travel into space?

  3. Did you like science at school?

  4. Do you watch science programmes or read about science?

  5. Which science subject is most useful in daily life?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

Sau đó làm Part 2 2 lần, bấm giờ. Lần 2: thêm 1 cụm thừa nhận không chắc và 1 câu giải thích đơn giản (In simple terms, …).

💼 Dùng ngay – thừa nhận không biết trong cuộc họp (thêm 5–10 phút)

🗣️ 🗣️ Không đoán – hứa kiểm tra

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. That's a good question – I don't have the exact figure with me.

    Câu hỏi hay – tôi không có số liệu chính xác ở đây.

  2. I'd rather not guess. Let me check and email you this afternoon.

    Tôi không muốn đoán. Để tôi kiểm tra và email anh/chị chiều nay.

  3. My understanding is that it was approved last month, but I'll confirm.

    Theo tôi hiểu là được duyệt tháng trước, nhưng tôi sẽ xác nhận lại.

  4. That's outside my area – Linh would be the best person to ask.

    Việc đó ngoài chuyên môn của tôi – nên hỏi Linh.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

📚 Từ vựng của buổi

  • discovery – khám phá

    It was an important discovery.

  • breakthrough – bước đột phá

    The vaccine was a major breakthrough.

  • by accident – tình cờ

    It was discovered partly by accident.

  • experiment – thí nghiệm

    We did an experiment in class.

  • astronaut – phi hành gia

    She dreamed of becoming an astronaut.

  • telescope – kính thiên văn

    You can see Saturn through a telescope.

  • space exploration – khám phá vũ trụ

    Space exploration is very expensive.

  • fascinating – cực kỳ thú vị

    I find the planets fascinating.

  • far-reaching – có ảnh hưởng sâu rộng

    The discovery had far-reaching effects.

  • I'm not entirely sure – tôi không hoàn toàn chắc

    I'm not entirely sure of the date.

✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.

Bài học do tienganhcanban.com tự viết. Câu hỏi và bài nói mẫu tự viết 25/10/2026. Outer space và Science là chủ đề Part 1 thường gặp (không nằm trong danh sách đề gần đây quý 9–12/2026). Bài mẫu Part 2 nói về việc Alexander Fleming phát hiện penicillin năm 1928 – sự kiện lịch sử phổ biến, mô tả ở mức phổ thông.