IELTS 6.0 → 6.5 · Tuần 2: Cân bằng công việc – cuộc sống · Buổi 6/105 · ~85 phút

Buổi 6: Listening – Part 3: tư vấn nghiên cứu – ý kiến thay đổi dần

🎯 Sau buổi này bạn có thể

🔁 1. Ôn tập – 10 phút

🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn

🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)

  1. Lập luận nhiều lớp gồm 5 lớp nào?
  2. Part 3 Listening (chặng trước): quyết định thường ở đâu?
  3. “take on board” nghĩa là gì?

Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.

🎧 2. Đầu vào – 20 phút

Part 3 band 6.5: ý kiến đổi từ từ

  1. Ở mức dễ, người nói đổi ý rõ ràng (Actually, no…). Ở mức khó, họ đổi từng chút: I take your point… / Up to a point… / I’m coming round to the idea…
  2. Câu hỏi What does X finally decide / think? → nghe câu cuối của chủ đề, không phải câu đầu.
  3. Lời đồng ý một phần ≠ đồng ý: That’s true, but… thường dẫn tới phản đối.

Tình huống: sinh viên bàn đề tài luận văn với giảng viên (giả định)

🎧 Bài nghe

A student, Mai, is discussing her dissertation on work–life balance with her supervisor, Professor Grant

Nghe tối đa 2 lần trước khi xem lời thoại.

📄 Xem lời thoại (sau khi làm bài)
Prof Grant
So, Mai, you want to research work–life balance among young office workers. How are you planning to collect data?
Mai
I was thinking of an online survey. I could reach several hundred people quite quickly.
Prof Grant
That's feasible, certainly. But surveys tend to give you fairly shallow answers. Have you considered interviews?
Mai
I take your point, but interviews take so long. I'd only manage maybe fifteen.
Prof Grant
Fifteen in-depth interviews could be very rich, though. You'd understand why people feel the way they do, not just what they feel.
Mai
Up to a point, yes. But my examiners might say fifteen isn't representative.
Prof Grant
That's a fair concern. What about a compromise – a short survey first, then interviews with a smaller group chosen from the respondents?
Mai
Hmm. I'm coming round to that idea. The survey would show the general picture, and the interviews would explain it. Yes – let's do that.
Prof Grant
Good. Now, your literature review. You've focused mainly on European studies.
Mai
Because that's where most research has been done.
Prof Grant
Understandable, but working culture differs a lot between regions. I'd add at least a few Asian studies, even if there are fewer of them.
Mai
Fair enough. I'll look for some this week.
Prof Grant
And finally, timing. When do you want to start the interviews?
Mai
I'd hoped to begin in March, but with the survey first, April is more realistic.

Giọng đọc là giọng máy của trình duyệt; giọng và tốc độ khác nhau tùy thiết bị. Bài thi thật dùng giọng người với nhiều giọng địa phương.

✅ Câu 1–6: chọn A, B hoặc C

  1. 1. What method did Mai originally plan to use?

  2. 2. What is Professor Grant's main criticism of surveys?

  3. 3. What is Mai's concern about interviews?

  4. 4. What do they finally decide?

  5. 5. What does Professor Grant suggest about the literature review?

  6. 6. When will Mai probably start the interviews?

✅ Câu 7–9: Mai's reaction at each point (A = disagrees · B = partly agrees · C = fully agrees)

  1. 7. “I take your point, but interviews take so long.”

  2. 8. “I'm coming round to that idea… let's do that.”

  3. 9. “Fair enough. I'll look for some this week.”

🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: mệnh đề phân từ (participle clauses)

Mệnh đề phân từ giúp câu gọn và học thuật hơn – dùng tốt trong Writing.

Câu dài Mệnh đề phân từ
Because she wanted more depth, she added interviews. Wanting more depth, she added interviews.
After she had collected the surveys, she chose 15 people. Having collected the surveys, she chose 15 people.
The participants who were chosen for interviews… The participants chosen for interviews…
Workers who live far from the office… Workers living far from the office…

⚠️ Chủ ngữ của mệnh đề phân từ phải trùng chủ ngữ câu chính. Having finished the survey, the interviews began. (cuộc phỏng vấn không “làm xong khảo sát”).

Viết gọn bằng mệnh đề phân từ

  1. the survey, Mai started the interviews. (After she had finished…)
  2. Employees from home save time on commuting. (who work…)
  3. The results, last year, surprised many managers. (which were published…)
  4. exhausted, she asked for a day off. (Because she felt…)

🎧 4. Thực hành – 25 phút

  1. Nghe lại, mở lời thoại; gạch các cụm đổi ý từ từ và đánh số mức độ đồng ý 1–3 (10 phút).
  2. Viết lại 4 câu trong lời thoại bằng mệnh đề phân từ (10 phút).
  3. Chép chính tả đoạn về compromise (5 phút).

💼 Dùng ngay – thương lượng thay đổi lịch làm việc (thêm 5–10 phút)

Công thức: đề xuất → lý do → lường trước lo ngại → thỏa hiệp → thử nghiệm.

🗣️ 🗣️ Thương lượng lịch làm việc

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. I'd like to propose starting at 7.30 and finishing at 4.30 instead of 5.30.

    Tôi muốn đề xuất bắt đầu lúc 7 giờ 30 và về lúc 4 giờ 30 thay vì 5 giờ 30.

  2. It would help me avoid the worst of the traffic and pick up my children.

    Việc này giúp tôi tránh giờ kẹt xe nhất và đón con.

  3. I understand you might be concerned about late client calls.

    Tôi hiểu anh/chị có thể lo về các cuộc gọi khách hàng buổi chiều muộn.

  4. As a compromise, I could stay until 5.30 on Tuesdays, when we have most client meetings.

    Để dung hòa, tôi có thể ở lại đến 5 giờ 30 vào thứ Ba, ngày có nhiều cuộc họp khách nhất.

  5. Could we try it for a month and then review it?

    Mình thử một tháng rồi đánh giá lại được không?

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

📚 Từ vựng của buổi

  • dissertation – luận văn

    Her dissertation is on work–life balance.

  • participant – người tham gia

    Fifteen participants were interviewed.

  • methodology – phương pháp nghiên cứu

    Explain your methodology clearly.

  • focus group – nhóm thảo luận tập trung

    We ran two focus groups.

  • sample size – cỡ mẫu

    The sample size was quite small.

  • feasible – khả thi

    That plan is feasible.

  • up to a point – ở chừng mực nào đó

    I agree with you up to a point.

  • come round to – dần đồng ý với

    She came round to the idea.

  • compromise – sự thỏa hiệp

    We reached a compromise.

  • schedule – lịch trình

    Can we change my working schedule?

✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.

Bài học do tienganhcanban.com tự viết. Bài nghe và câu hỏi tự viết 25/10/2026; trường, nhân vật và đề tài là giả định.