Buổi cuối của chặng 6.0 → 6.5. Phần 1 là thi thử Speaking; phần 2 làm lại đúng bài của buổi 1 để so sánh. Ghi âm toàn bộ (bản ghi chỉ lưu trên máy của bạn).
⚠️ Bài thi thử do khóa học soạn, không quy đổi ra band. Kết quả mỗi người khác nhau.
🎤 1. Thi thử Speaking – khoảng 15 phút
Part 1 – khoảng 4–5 phút
🎤 Part 1
Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.
- Trả lời thẳng + lý do/chi tiết riêng (2–3 câu).
- So sánh quá khứ – hiện tại tự nhiên.
Where is your hometown?
What do you like most about your hometown?
Has your hometown changed much in recent years?
Do you like travelling?
What kind of places do you like to visit?
Do you prefer travelling alone or with others?
🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.
Part 2 – 1 phút chuẩn bị, 2 phút nói
🗂️ Part 2 – Thẻ đề
Describe a person you admire.
You should say:
- who the person is
- how you know this person
- what this person has done
- and explain why you admire him or her.
- Chi tiết cụ thể, một câu chuyện nhỏ minh họa.
- Phản tư cuối: what you've learnt from them.
Part 3 – khoảng 4–5 phút
🎤 Part 3 – Role models and influence
Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.
- Lập trường có ranh giới → cơ chế → ví dụ → hệ quả.
- Hedge khi không chắc; tránh khái quát.
What qualities make someone a good role model?
Do famous people have a responsibility to behave well?
Are role models more important for young people than for adults?
How has social media changed who people admire?
🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.
🔁 2. Làm lại bài của buổi 1 – 30 phút
Speaking – thẻ đề y hệt buổi 1
🗂️ Part 2 – Thẻ đề
Describe a goal you achieved that took a long time.
You should say:
- what the goal was
- why it took a long time
- what you did to achieve it
- and explain how you felt when you achieved it.
- Ghi âm, rồi nghe bản ghi buổi 1 ngay sau đó.
- Không nghe bản cũ trước khi nói.
Writing – đề y hệt buổi 1 (30 phút, như buổi 1)
📝 Viết lại bài đầu vào
Some people believe that success in life depends mainly on hard work. Others think that factors such as family background and luck are more important.
Discuss both views and give your own opinion.
Write at least 250 words.
📈 3. So sánh với buổi 1 – 10 phút
Nghe các bản ghi (buổi 1 → 54 → 99 → hôm nay) và đặt hai bài viết (buổi 1 và hôm nay) cạnh nhau. Đánh dấu những gì đúng với bạn:
✅ Tự kiểm tra
Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.
📝 4. Tổng kết cá nhân – 10 phút
📝 Tự đánh giá sau 105 buổi (120–150 từ)
Write a short reflection about your progress in this stage.
• When I started this stage, I…
• Now I can… (3 specific things)
• The skill that improved most is… because…
• The habit that helped me most was…
• I still need to work on…
• My next goal is…
🧭 5. Bảng kết quả & bước tiếp theo
Tổng hợp kết quả (ghi vào sổ):
| Buổi 1 | Giữa khóa (53–55) | Luyện tính giờ (96–100) | Cuối khóa (103–105) | |
|---|---|---|---|---|
| Listening (số câu đúng) | … / 7 | … / 20 | … / 16 | … / 20 |
| Reading (số câu đúng) | … / 7 | … / 14 | … / 16 | … / 20 |
| Writing (checklist Task 2) | – | … / 6 | … / 6 | … / 6 |
| Speaking (Part 2 – số phút nói) | … | … | … | … |
Bạn đã đi qua chặng này:
- Listening: tự sửa & đổi ý, paraphrase trong ghi chú, nhượng bộ & ý cuối, bản đồ có nơi gần nhau, mức chắc chắn, ai nói ý nào, included/extra.
- Reading: bài dài nhiều dạng tính giờ, phân biệt ý tác giả – người được trích – tuyên bố của công ty, matching features, flow-chart, diagram, short-answer.
- Writing Task 1: biểu đồ nhiều đường, kết hợp, nhiều biểu đồ, bảng nhiều cột, bản đồ trước/sau, quy trình tự nhiên – nhân tạo – hỗn hợp, dự báo; thư GT ba mức giọng.
- Writing Task 2: lập trường có ranh giới và có điều kiện, tránh lựa chọn giả, cơ chế + đánh đổi, động từ tường thuật, nhượng bộ nâng cao, đảo ngữ có chừng mực.
- Speaking: Part 3 trừu tượng có cấu trúc, kể chuyện có điểm ngoặt và phản tư, nói thận trọng, thừa nhận điều không chắc.
- Dùng ngay: hơn 100 tình huống công việc và đời sống – email, cuộc họp, pitch, báo cáo sự cố, bảo hiểm, thuê nhà, hòa nhập nơi làm việc mới.
Gợi ý tiếp theo:
- Giữ thói quen 20–30 phút mỗi ngày với sổ lỗi và một kỹ năng ưu tiên – đều đặn quan trọng hơn học dồn.
- Ôn lại 2 dạng yếu nhất theo bảng chiến lược ở buổi 101 (Listening) và 102 (Reading & Writing).
- Nếu bạn định thi thật, xem định dạng và hướng dẫn chính thức trên ielts.org và luyện đề mẫu chính thức.
- Học tiếp chặng 6.5 → 7.5 (150 buổi): bắt đầu từ buổi 1 – kiểm tra đầu vào hoặc xem toàn bộ lộ trình.
💬 Bạn đã hoàn thành 105 buổi – khoảng 150 giờ học có chủ đích. Dù kết quả mỗi người khác nhau, việc bạn đi hết chặng đường này – và dùng tiếng Anh chính xác, tự tin hơn trong công việc và đời sống – là một thành tích thật sự. Chúc mừng bạn!
✅ Tự kiểm tra
✅ Tự kiểm tra
Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.