IELTS · Chặng 4

IELTS 6.5 → 7.5: lộ trình 150 buổi

30 tuần × 5 buổi, mỗi buổi khoảng 85–90 phút. Đủ 4 kỹ năng; Writing Task 1 có hai nhánh Academic và General Training. Có thi thử giữa khóa (buổi 73–75) và cuối khóa (buổi 148–150).

Thứ 2
Listening
Thứ 3
Reading
Thứ 4
Writing 1
Thứ 5
Speaking
Thứ 6
Writing 2
Chặng này khác chặng 6.0 → 6.5 thế nào?

Tuần 1: Bản sắc & tính cách Identity and character · Ngôn ngữ: Độ chính xác nền: mạo từ, thì, hòa hợp chủ – vị

💼 Dùng ngay: Viết hồ sơ năng lực ngắn (professional bio)

  1. 1Thứ 2 · Kiểm traKiểm tra đầu vào chặng 6.5 → 7.5 & cách học chặng này
  2. 2Thứ 3 · ReadingReading – Yes/No/Not Given: quan điểm tinh tế của tác giả (người hướng nội nơi làm việc)
  3. 3Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Biểu đồ đường: chọn lọc ở mức band 7 (A) & thư trang trọng xin phản hồi sau phỏng vấn (GT)
  4. 4Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Công việc/học tập, quê hương & một người ảnh hưởng tới cách bạn làm việc
  5. 5Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Opinion: tính cách có cố định sau tuổi thơ? Lập luận nhiều tầng

Tuần 2: Đô thị hóa & siêu đô thị Urbanisation and megacities · Ngôn ngữ: Danh từ hóa (nominalisation)

💼 Dùng ngay: Trình bày đề xuất cải tiến trong cuộc họp

  1. 6Thứ 2 · ListeningListening – Part 4: bài giảng về đô thị hóa (ghi chú ở tốc độ thật)
  2. 7Thứ 3 · ReadingReading – Matching headings bài 7 đoạn có tiêu đề nhiễu (khu phố “mọi thứ trong tầm đi bộ”)
  3. 8Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Bản đồ 3 mốc thời gian (A) & thư phản đối dự án xây dựng (GT)
  4. 9Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Khu bạn sống, tiếng ồn & một nơi trong thành phố bạn muốn thay đổi
  5. 10Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Two-part question: vì sao siêu đô thị tiếp tục phình to & cách quản lý

Tuần 3: Ra quyết định & hành vi Decisions and behaviour · Ngôn ngữ: Hedging & lập trường (stance) nâng cao

💼 Dùng ngay: Nêu khuyến nghị có mức độ chắc chắn phù hợp

  1. 11Thứ 2 · ListeningListening – Part 3: hai nhà nghiên cứu tranh luận về thiết kế khảo sát
  2. 12Thứ 3 · ReadingReading – Multiple choice nhiều tầng suy luận (quá nhiều lựa chọn có làm ta khó quyết?)
  3. 13Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Hai biểu đồ khác loại: tròn + cột (A) & thư khiếu nại đòi hoàn tiền (GT)
  4. 14Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Sưu tầm, lên kế hoạch & một quyết định khó bạn đã đưa ra
  5. 15Thứ 6 · Ôn tậpÔn chu kỳ 1 – sửa lỗi tuần 1–3, viết lại Task 2, nói lại Part 2

Tuần 4: Công nghệ, dữ liệu & quyền riêng tư Technology, data and privacy · Ngôn ngữ: Liên kết: chuỗi từ vựng & quy chiếu

💼 Dùng ngay: Email về bảo mật thông tin khách hàng

  1. 16Thứ 2 · ListeningListening – Part 2: podcast về dữ liệu cá nhân (MC + matching)
  2. 17Thứ 3 · ReadingReading – Summary có hộp từ nhiều nhiễu cùng loại từ (dữ liệu “ẩn danh” có thật sự ẩn danh?)
  3. 18Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Bảng nhiều biến (A) & thư yêu cầu xử lý dữ liệu cá nhân (GT)
  4. 19Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Máy tính & máy tính bảng, quyền riêng tư trực tuyến & một ứng dụng bạn không thể thiếu
  5. 20Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Discussion: camera giám sát – an ninh hay quyền riêng tư?

Tuần 5: Sức khỏe toàn cầu Global health · Ngôn ngữ: Cụm danh từ phức (complex noun phrases)

💼 Dùng ngay: Báo cáo sự cố an toàn lao động

  1. 21Thứ 2 · ListeningListening – Part 4: bài giảng dịch tễ học – tương quan hay nhân quả?
  2. 22Thứ 3 · ReadingReading – Sentence completion + matching information (nhân viên y tế cộng đồng)
  3. 23Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Biểu đồ đường có dự báo (A) & thư phản hồi chất lượng dịch vụ y tế (GT)
  4. 24Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Mệt mỏi, sức khỏe & một lời khuyên sức khỏe bạn từng nhận
  5. 25Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Opinion: ngân sách y tế cho phòng bệnh hay chữa bệnh?

Tuần 6: Chính sách giáo dục Education policy · Ngôn ngữ: Điều kiện hỗn hợp & thay thế (provided, were to, but for)

💼 Dùng ngay: Đề xuất chương trình đào tạo nội bộ

  1. 26Thứ 2 · ListeningListening – Part 1: hỏi về khóa học sau đại học nhiều điều kiện
  2. 27Thứ 3 · ReadingReading – T/F/NG bài dài: bẫy định lượng (cuộc tranh luận về bài tập về nhà)
  3. 28Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Quy trình có nhánh: xét tuyển sau đại học (A) & thư xin thư giới thiệu (GT)
  4. 29Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Trường học, thầy cô & một môn học bạn thay đổi cách nhìn
  5. 30Thứ 6 · Ôn tậpÔn chu kỳ 2 – sửa lỗi tuần 4–6 & Task 2 tính giờ (đại học: tri thức hay việc làm?)

Tuần 7: Truyền thông & báo chí Media and journalism · Ngôn ngữ: Tường thuật & đánh giá nguồn

💼 Dùng ngay: Viết tóm tắt điều hành (executive summary)

  1. 31Thứ 2 · ListeningListening – Part 3: nhóm sinh viên đánh giá độ tin cậy của nguồn tin
  2. 32Thứ 3 · ReadingReading – Yes/No/Not Given + matching features (sự suy giảm của báo địa phương)
  3. 33Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Hai biểu đồ đường so sánh hai quốc gia (A) & thư phản hồi một bài báo (GT)
  4. 34Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Giấy, tin tức & một tin tức gây ấn tượng mạnh với bạn
  5. 35Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Opinion: tin tức chất lượng có nên miễn phí cho mọi người?

Tuần 8: Thích ứng biến đổi khí hậu Climate adaptation · Ngôn ngữ: Chuỗi nhân quả nhiều tầng

💼 Dùng ngay: Đánh giá rủi ro (risk assessment) bằng tiếng Anh

  1. 36Thứ 2 · ListeningListening – Part 4: bài giảng thích ứng ngập lụt đô thị
  2. 37Thứ 3 · ReadingReading – Flow-chart + diagram labelling (vườn mưa trong đô thị)
  3. 38Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Quy trình vận hành hệ thống chống ngập (A) & thư đề xuất gửi chính quyền địa phương (GT)
  4. 39Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Rác thải & tái chế, thời tiết & một lần thời tiết làm đảo lộn kế hoạch
  5. 40Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Problem & solution: thành phố ven biển & nước biển dâng

Tuần 9: Văn hóa & toàn cầu hóa Culture and globalisation · Ngôn ngữ: Đảo ngữ & đưa thành phần lên đầu câu (fronting)

💼 Dùng ngay: Giới thiệu văn hóa công ty cho đối tác nước ngoài

  1. 41Thứ 2 · ListeningListening – Part 2: hướng dẫn lễ hội văn hóa (map labelling + MC)
  2. 42Thứ 3 · ReadingReading – Matching headings + sentence endings (toàn cầu hóa có làm văn hóa giống nhau?)
  3. 43Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Biểu đồ cột nhóm nhiều năm (A) & thư mời diễn giả (GT)
  4. 44Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Du lịch, lễ hội & một phong tục bạn muốn người nước ngoài hiểu
  5. 45Thứ 6 · Ôn tậpÔn chu kỳ 3 – sửa lỗi tuần 7–9, viết lại Task 2 & nói lại Part 2

Tuần 10: Tương lai việc làm The future of work · Ngôn ngữ: Tương lai suy đoán (will have been, be bound to, be on the verge of)

💼 Dùng ngay: Thương lượng phạm vi công việc

  1. 46Thứ 2 · ListeningListening – Part 3: buổi tư vấn nghề nghiệp (tương lai suy đoán)
  2. 47Thứ 3 · ReadingReading – Multiple choice + short-answer: công việc là tập hợp nhiệm vụ
  3. 48Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Bảng dự báo việc làm theo ngành (A) & thư xin tham gia khóa đào tạo dài hạn (GT)
  4. 49Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Công việc, nghỉ hưu & một kỹ năng bạn học để thích nghi
  5. 50Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Discussion: tự động hóa xóa bỏ hay tạo ra việc làm?

Tuần 11: Tội phạm, quy định & công lý Crime, rules and justice · Ngôn ngữ: Bị động & cấu trúc khách quan (it is widely held that)

💼 Dùng ngay: Viết biên bản sự việc khách quan

  1. 51Thứ 2 · ListeningListening – Part 1: báo mất đồ tại văn phòng lost & found (bị động)
  2. 52Thứ 3 · ReadingReading – Y/N/NG: công lý phục hồi (restorative justice)
  3. 53Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Biểu đồ đường nhiều hạng mục (A) & thư phản ánh an ninh khu phố (GT)
  4. 54Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Đồ thất lạc, quy định & một quy định bạn thấy thật sự hữu ích
  5. 55Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Opinion: án tù dài hơn có giảm tội phạm?

Tuần 12: Xã hội già hóa Ageing societies · Ngôn ngữ: Nhượng bộ & tương phản trang trọng (albeit, notwithstanding, whereas)

💼 Dùng ngay: Thảo luận chính sách nhân sự cho lao động lớn tuổi

  1. 56Thứ 2 · ListeningListening – Part 4: bài giảng nhân khẩu học & già hóa dân số
  2. 57Thứ 3 · ReadingReading – Summary không hộp từ + MC: nhà ở liên thế hệ
  3. 58Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Biểu đồ cột cơ cấu tuổi qua 3 mốc (A) & thư hỏi dịch vụ chăm sóc người cao tuổi (GT)
  4. 59Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Họ hàng, tuổi tác & một người lớn tuổi bạn kính trọng
  5. 60Thứ 6 · Ôn tậpÔn chu kỳ 4 – sửa lỗi tuần 10–12 & Task 2 tính giờ (xã hội già hóa)

Tuần 13: Đa dạng sinh học & tái hoang dã Biodiversity and rewilding · Ngôn ngữ: Collocation chính xác

💼 Dùng ngay: Viết phát hiện kiểm tra hiện trường (site inspection findings)

  1. 61Thứ 2 · ListeningListening – Part 2: tour khu tái hoang dã (bản đồ + matching)
  2. 62Thứ 3 · ReadingReading – T/F/NG + summary: “mốc chuẩn dịch chuyển” trong bảo tồn
  3. 63Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Bản đồ trước/sau tái hoang dã (A) & thư đăng ký khảo sát động vật (GT)
  4. 64Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Vườn, động vật & một nơi thiên nhiên bạn hay đến
  5. 65Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Opinion: bảo vệ thiên nhiên hay phát triển kinh tế?

Tuần 14: Tiêu dùng & quảng cáo Consumerism and advertising · Ngôn ngữ: Ngôn ngữ thành ngữ dùng đúng chỗ trong Speaking

💼 Dùng ngay: Viết mô tả sản phẩm/dịch vụ trung thực

  1. 66Thứ 2 · ListeningListening – Part 3: phân tích một chiến dịch quảng cáo
  2. 67Thứ 3 · ReadingReading – Matching features + Y/N/NG: chúng ta mua vì điều gì?
  3. 68Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Ba biểu đồ tròn ba mốc (A) & thư khiếu nại quảng cáo gây hiểu lầm (GT)
  4. 69Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Quảng cáo, giày dép & một món đồ bạn mua rồi hối hận
  5. 70Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Advantages & disadvantages: quảng cáo nhắm đến trẻ em

Tuần 15: Học tập & trí nhớ (thi thử giữa khóa) Learning and memory (mid-course mocks) · Ngôn ngữ: Ôn tập giữa khóa

💼 Dùng ngay: Tự đánh giá giữa khóa

  1. 71Thứ 2 · ListeningListening – Part 4: bài giảng khoa học học tập (ôn ngữ pháp giữa khóa)
  2. 72Thứ 3 · ReadingReading – Bài Academic dài nhiều dạng (tính giờ 20 phút): giấc ngủ & trí nhớ
  3. 73Thứ 4 · Kiểm traThi thử giữa khóa – Writing (Task 1 + Task 2, 60 phút)
  4. 74Thứ 5 · Kiểm traThi thử giữa khóa – Speaking (Part 1–3)
  5. 75Thứ 6 · Kiểm traThi thử giữa khóa – Listening + Reading & tự đánh giá giữa chặng

Tuần 16: Giao thông & hạ tầng Transport and infrastructure · Ngôn ngữ: Rút gọn mệnh đề quan hệ & phân từ

💼 Dùng ngay: Lên lịch trình công tác

  1. 76Thứ 2 · ListeningListening – Part 1: đặt vé tàu nhiều chặng (mệnh đề quan hệ rút gọn)
  2. 77Thứ 3 · ReadingReading – Bài dài: matching information (sự trở lại của tàu điện mặt đất)
  3. 78Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Bản đồ mạng lưới giao thông hiện tại & quy hoạch (A) & thư yêu cầu hoàn tiền vé (GT)
  4. 79Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Cảm giác chán, giao thông công cộng & một chuyến đi gặp trục trặc
  5. 80Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Opinion: thu phí ô tô vào trung tâm thành phố

Tuần 17: Khoa học & niềm tin công chúng Science and public trust · Ngôn ngữ: Động từ khiếm khuyết suy luận (must have, can't have, might well)

💼 Dùng ngay: Trình bày phát hiện kèm bằng chứng khách quan

  1. 81Thứ 2 · ListeningListening – Part 4: khoa học tự sửa sai như thế nào (động từ khiếm khuyết suy luận)
  2. 82Thứ 3 · ReadingReading – Y/N/NG + MC: nói về sự không chắc chắn có làm mất niềm tin?
  3. 83Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Quy trình bình duyệt (peer review) (A) & thư phản hồi một cuộc khảo sát (GT)
  4. 84Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Bạn bè, khoa học & một lần bằng chứng làm bạn đổi ý
  5. 85Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Discussion: chuyên gia hay số đông nên quyết định?

Tuần 18: Nghệ thuật & di sản Arts and heritage · Ngôn ngữ: Câu chẻ (cleft) & nhấn mạnh

💼 Dùng ngay: Viết đề xuất tài trợ (sponsorship proposal)

  1. 86Thứ 2 · ListeningListening – Part 2: giới thiệu bảo tàng mới (câu chẻ & nhấn mạnh)
  2. 87Thứ 3 · ReadingReading – Matching headings: phục chế di sản – giữ cũ hay làm mới?
  3. 88Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Biểu đồ kết hợp cột + đường (A) & thư đề xuất tài trợ dự án văn hóa (GT)
  4. 89Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Âm nhạc, nghệ thuật & một công trình lịch sử bạn muốn bảo tồn
  5. 90Thứ 6 · Ôn tậpÔn chu kỳ 5 – sửa lỗi tuần 16–18, viết lại Task 2 & nói lại Part 2

Tuần 19: Chuyển dịch năng lượng Energy transition · Ngôn ngữ: So sánh & mức độ tinh tế

💼 Dùng ngay: Kế hoạch tiết kiệm năng lượng văn phòng

  1. 91Thứ 2 · ListeningListening – Part 3: dự án điện mặt trời cho trường học (so sánh tinh tế)
  2. 92Thứ 3 · ReadingReading – Diagram labelling + T/F/NG: máy bơm nhiệt hoạt động thế nào?
  3. 93Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Biểu đồ đường nhiều nguồn năng lượng (A) & thư hỏi lắp đặt hệ thống năng lượng (GT)
  4. 94Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Điện trong nhà, công nghệ & một thiết bị giúp bạn tiết kiệm
  5. 95Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Problem & solution: phụ thuộc nhiên liệu hóa thạch

Tuần 20: Ngôn ngữ & tư duy Language and thought · Ngôn ngữ: Cấu tạo từ & từ vựng học thuật

💼 Dùng ngay: Email cho đối tác không phải người bản ngữ

  1. 96Thứ 2 · ListeningListening – Part 4: ngôn ngữ có định hình tư duy? (cấu tạo từ học thuật)
  2. 97Thứ 3 · ReadingReading – Sentence endings + summary: học ngoại ngữ khi trưởng thành
  3. 98Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Bảng + biểu đồ cột (A) & thư thân mật khuyên học ngoại ngữ (GT)
  4. 99Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Phép lịch sự, ngôn ngữ & một câu nói có ý nghĩa với bạn
  5. 100Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Opinion: dạy ngoại ngữ từ tiểu học

Tuần 21: Thể thao & xã hội Sport and society · Ngôn ngữ: Văn phong: cụm động từ vs từ trang trọng

💼 Dùng ngay: Tổ chức hoạt động gắn kết đội nhóm

  1. 101Thứ 2 · ListeningListening – Part 1: đăng ký câu lạc bộ thể thao (cụm động từ vs từ trang trọng)
  2. 102Thứ 3 · ReadingReading – MC + matching information: trẻ em có nên chuyên một môn thể thao sớm?
  3. 103Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Biểu đồ cột tỉ lệ tham gia (A) & thư phàn nàn về cơ sở thể thao (GT)
  4. 104Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Thể thao, sở thích & một sự kiện thể thao đáng nhớ
  5. 105Thứ 6 · Ôn tậpÔn chu kỳ 6 – sửa lỗi tuần 19–21 & Task 2 tính giờ (sự kiện thể thao quốc tế)

Tuần 22: Du lịch & tác động Tourism and its impact · Ngôn ngữ: Tỉnh lược & thay thế nâng cao

💼 Dùng ngay: Viết nhận xét trung thực về một dịch vụ bạn đã dùng

  1. 106Thứ 2 · ListeningListening – Part 2: hướng dẫn tour sinh thái (tỉnh lược & thay thế)
  2. 107Thứ 3 · ReadingReading – T/F/NG + flow-chart: thuế du lịch hoạt động thế nào?
  3. 108Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Bản đồ khu du lịch (A) & thư khiếu nại một tour du lịch (GT)
  4. 109Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Chợ đường phố, kỳ nghỉ & một điểm du lịch bị thương mại hóa
  5. 110Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Discussion: có nên giới hạn số khách du lịch?

Tuần 23: Gia đình & biến đổi xã hội Family and social change · Ngôn ngữ: Dấu hiệu diễn ngôn khi nói (signposting)

💼 Dùng ngay: Email xin lịch làm việc linh hoạt vì việc gia đình

  1. 111Thứ 2 · ListeningListening – Part 3: nhóm nghiên cứu xã hội học (dấu hiệu diễn ngôn)
  2. 112Thứ 3 · ReadingReading – Matching features: vì sao gia đình nhỏ dần?
  3. 113Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Biểu đồ đường cơ cấu hộ gia đình (A) & thư thân mật mời họp mặt (GT)
  4. 114Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Gia đình, hàng xóm & một truyền thống của gia đình bạn
  5. 115Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Opinion: con cái có nên sống gần cha mẹ già?

Tuần 24: An ninh lương thực Food security · Ngôn ngữ: Lượng từ & độ chính xác với số liệu

💼 Dùng ngay: Đánh giá nhà cung cấp (supplier evaluation)

  1. 116Thứ 2 · ListeningListening – Part 4: bài giảng an ninh lương thực (lượng từ & độ chính xác)
  2. 117Thứ 3 · ReadingReading – Summary (hộp từ) + MC: giảm lãng phí thực phẩm
  3. 118Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Bảng sản lượng nhiều vùng (A) & thư đề nghị hợp tác với nhà cung cấp (GT)
  4. 119Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Rau quả, nấu ăn & một bữa ăn đáng nhớ
  5. 120Thứ 6 · Ôn tậpÔn chu kỳ 7 – sửa lỗi tuần 22–24, viết lại Task 2 & nói lại Part 2

Tuần 25: Biên giới nghiên cứu Frontiers of research · Ngôn ngữ: Suy đoán & giả thuyết học thuật

💼 Dùng ngay: Viết đề xuất dự án ngắn (project proposal)

  1. 121Thứ 2 · ListeningListening – Part 4: bài giảng thiên văn đại chúng (suy đoán & giả thuyết học thuật)
  2. 122Thứ 3 · ReadingReading – Bài khoa học dài nhiều dạng: sự sống ở nơi khắc nghiệt
  3. 123Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Quy trình khoa học: phân tích lõi băng (A) & thư đăng ký sự kiện khoa học (GT)
  4. 124Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Bầu trời & các vì sao, khoa học & một điều bạn muốn khám phá
  5. 125Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Opinion: tư nhân hóa khám phá vũ trụ

Tuần 26: Lãnh đạo & quản lý Leadership and management · Ngôn ngữ: Ngôn ngữ thuyết phục & làm mềm

💼 Dùng ngay: Góp ý 1-1 cho đồng nghiệp

  1. 126Thứ 2 · ListeningListening – Part 3: đánh giá một dự án nhóm (ngôn ngữ thuyết phục & làm mềm)
  2. 127Thứ 3 · ReadingReading – Matching headings + sentence completion: lãnh đạo không cần ồn ào
  3. 128Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Biểu đồ tròn + bảng (A) & thư tiến cử đồng nghiệp (GT)
  4. 129Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Công việc, làm việc nhóm & một người lãnh đạo giỏi bạn biết
  5. 130Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Discussion: lãnh đạo bẩm sinh hay rèn luyện?

Tuần 27: Nước & đại dương Water and oceans · Ngôn ngữ: Diễn đạt lại (paraphrase) thành thạo

💼 Dùng ngay: Báo cáo khắc phục sau sự cố môi trường

  1. 131Thứ 2 · ListeningListening – Part 2: chương trình bảo vệ biển (nhận diện paraphrase)
  2. 132Thứ 3 · ReadingReading – T/F/NG + diagram: khử mặn nước biển
  3. 133Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Quy trình xử lý nước thải (A) & thư báo sự cố rò rỉ nước (GT)
  4. 134Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Nước, biển & một con sông hoặc bờ biển bạn biết
  5. 135Thứ 6 · Ôn tậpÔn chu kỳ 8 – sửa lỗi tuần 25–27 & Task 2 tính giờ (trách nhiệm tiết kiệm nước)

Tuần 28: Di cư & xã hội đa dạng Migration and diverse societies · Ngôn ngữ: Chuyển đổi văn phong giữa ba loại thư

💼 Dùng ngay: Thư xin việc (cover letter) & trả lời phỏng vấn

  1. 136Thứ 2 · ListeningListening – Part 1: đăng ký dịch vụ khi mới chuyển đến (chuyển văn phong)
  2. 137Thứ 3 · ReadingReading – Matching features + short-answer: hòa nhập ở nơi ở mới
  3. 138Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Cột nhóm + dự báo (A) & ba thư cùng tình huống: trang trọng, bán trang trọng, thân mật (GT)
  4. 139Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Nhà ở, sống ở nước ngoài & một người từ nền văn hóa khác bạn quen
  5. 140Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Advantages & disadvantages: xã hội đa văn hóa

Tuần 29: Luyện tính giờ toàn phần Full timed practice · Ngôn ngữ: Sửa lỗi cá nhân dưới áp lực thời gian

💼 Dùng ngay: Kế hoạch duy trì trình độ sau khóa học

  1. 141Thứ 2 · ListeningLuyện tính giờ – Listening 4 phần, 40 câu
  2. 142Thứ 3 · ReadingLuyện tính giờ – Reading 3 bài, 40 câu, 60 phút
  3. 143Thứ 4 · Writing Task 1Luyện tính giờ – Writing Task 1 (20 phút) + tự chấm
  4. 144Thứ 5 · SpeakingLuyện tính giờ – Speaking Part 1–3 (thay đổi, thành tựu)
  5. 145Thứ 6 · Writing Task 2Luyện tính giờ – Writing Task 2 (40 phút) + tự chấm & kế hoạch duy trì

Tuần 30: Thi thử cuối khóa & tổng kết Final mock test · Ngôn ngữ: Sửa lỗi cá nhân

💼 Dùng ngay: Tự đánh giá; định hướng chặng 7.5 → 8.0

  1. 146Thứ 2 · Ôn tậpÔn bẫy Listening band 7+ & sổ lỗi
  2. 147Thứ 3 · Ôn tậpÔn chiến lược Reading & Writing band 7+
  3. 148Thứ 4 · Kiểm traThi thử cuối khóa – Listening + Reading (80 câu)
  4. 149Thứ 5 · Kiểm traThi thử cuối khóa – Writing (Task 1 + Task 2, 60 phút)
  5. 150Thứ 6 · Kiểm traThi thử cuối khóa – Speaking + tổng kết, so sánh với buổi 1