🔁 1. Ôn tập – 10 phút
🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn
🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)
- Buổi 111: kể 5 dấu hiệu diễn ngôn thuộc 5 chức năng.
- Buổi 113: loại hộ gia đình nào tăng nhanh nhất?
- “take after” và “look after” khác nhau thế nào?
Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.
🗣️ 2. Đầu vào – 20 phút
Q: Who are you closest to in your family? Probably my older sister. Funnily enough, we didn’t get on at all as kids – we fought about everything. But then she moved away for university, and I think that’s when we started to appreciate each other. These days, she’s the first person I call when something goes wrong.
Q: Do you know your neighbours well? Not as well as my parents know theirs. The thing is, in an apartment building, people tend to keep themselves to themselves. Mind you, there’s one older lady on our floor who always says hello, and we lend each other a hand – I carry her shopping up when the lift’s broken, and she keeps an eye on our flat when we’re away.
🗣️ 🔊 Nghe và nói theo
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
Funnily enough, we didn't get on at all as kids.
Buồn cười là hồi nhỏ chúng tôi chẳng hợp nhau chút nào.
I think that's when we started to appreciate each other.
Tôi nghĩ đó là lúc chúng tôi bắt đầu trân trọng nhau.
The thing is, people tend to keep themselves to themselves.
Vấn đề là mọi người thường sống khép kín.
Mind you, there's one older lady who always says hello.
Tuy vậy, có một bà cụ luôn chào hỏi.
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
Part 2 – To start with: truyền thống là gì → When/who → How: các bước chính → The main thing: ý nghĩa → Anyway / So overall: cảm nghĩ
👉 Dấu hiệu diễn ngôn giúp giám khảo theo được mạch – đặc biệt quan trọng khi bạn có nhiều ý. Nhưng đừng “đọc” khung: dùng tự nhiên, 3–4 dấu hiệu là đủ.
🗂️ Part 2 – Thẻ đề
Describe a tradition in your family that you enjoy.
You should say:
- what the tradition is
- when and how often it happens
- who takes part
- and explain why you enjoy it.
- Mở – chuyển – kết: To start with… The main thing is… Anyway, … So overall…
- Một chi tiết hài hước hoặc bất ngờ.
👀 Bài nói mẫu Part 2 (đọc sau khi đã tự nói)
Bài mẫu do khóa học viết; câu chuyện là giả định.
The tradition I’d like to talk about is something my family calls “the Sunday pot”. It’s not a famous tradition – I’ve never heard of any other family doing it – but it’s become quite important to us.
To start with, I should explain what it is. Once a month, on a Sunday, everyone who can make it comes to my parents’ house, and we cook one enormous pot of soup together. The rule is that everyone has to bring one ingredient, and nobody is allowed to say in advance what they’re bringing. So sometimes it’s delicious, and sometimes it’s – well, interesting. One time, my cousin brought pineapple, and we’re still arguing about whether that was a good idea.
It started about ten years ago, when my grandmother was finding it hard to cook big family meals on her own. My mother suggested that if everyone contributed something, it would be less work for her and more fun for everyone. It’s carried on ever since, even though my grandmother no longer cooks.
The main thing I enjoy about it, though, isn’t the food. It’s that it gives us a reason to be in the same kitchen for a few hours. Everyone’s busy, and without a fixed date, I think we’d only see each other at New Year. While we’re chopping and arguing, people end up talking about things they’d never mention on the phone.
Anyway, so overall, I’d say it’s the most relaxed part of family life for me. It’s a bit chaotic, but that’s partly why it works.
🔬 Phân tích bài mẫu
- Dấu hiệu diễn ngôn tự nhiên, vừa đủ: To start with, The main thing… though, Anyway, so overall.
- Quy tắc vui + chi tiết hài hước: không nói trước nguyên liệu; quả dứa.
- Nguồn gốc ngắn gọn: bà khó nấu một mình → mẹ đề xuất.
- Ý nghĩa sâu: gives us a reason to be in the same kitchen – không phải món ăn.
- Kết có sắc thái: a bit chaotic, but that’s partly why it works.
⚠️ Lỗi hay gặp ở band 6.5: chọn Tết rồi liệt kê hoạt động chung chung; dùng Firstly… Secondly… Thirdly… như bài viết; không có chi tiết riêng của gia đình.
Part 3 – gia đình & thay đổi xã hội
🎤 Part 3 – Family and social change (khoảng 8 phút)
Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.
- Khái quát thận trọng: in many families, at least in cities, it seems to me that…
- Dấu hiệu chuyển ý: That said, … / Going back to what I said earlier, …
How have families in your country changed in the last thirty years?
Do grandparents play a smaller role in family life than they used to?
Is it important for children to know their neighbours?
Why do some people feel less connected to their community today?
🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.
🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: signposting khi nói
| Chức năng | Part 2 | Part 3 |
|---|---|---|
| Mở đầu | To start with, I should explain… | I think there are a couple of reasons. |
| Ý chính | The main thing I enjoy is… | The main one is that… |
| Thêm | On top of that, … | Another factor is… |
| Điều chỉnh | Mind you, … | That said, … |
| Quay lại | Anyway, … | Going back to what I said earlier, … |
| Kết | So overall, … | So, all in all, I’d say… |
🎤 4. Thực hành – 25 phút
🎤 Part 1 – Family & neighbours (khoảng 8 phút)
Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.
- 1–2 dấu hiệu diễn ngôn mỗi câu.
- Một chi tiết cá nhân cụ thể.
Who are you closest to in your family?
Do you spend much time with your family?
Who do you take after in your family?
Do you know your neighbours well?
Are neighbours more or less important than they used to be?
🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.
Sau đó làm Part 2 hai lần, bấm giờ và ghi âm. Lần 2: dùng 3–4 dấu hiệu diễn ngôn tự nhiên và một chi tiết hài hước.
💼 Dùng ngay – trao đổi lịch làm việc vì việc gia đình (thêm 5–10 phút)
🗣️ 🗣️ Nói chuyện chuyên nghiệp về nhu cầu cá nhân
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
I wanted to give you plenty of notice about something.
Tôi muốn báo trước cho anh/chị về một việc.
The main thing is that I'll need to leave at four on Fridays for the next month.
Chủ yếu là tháng tới tôi cần về lúc bốn giờ vào thứ Sáu.
To make up for it, I can start an hour earlier on those days.
Để bù lại, tôi có thể bắt đầu sớm một tiếng vào những ngày đó.
So overall, it shouldn't affect the team – but let me know if you see any problems.
Nhìn chung, việc này không ảnh hưởng nhóm – nhưng nếu thấy vấn đề gì xin cho tôi biết.
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
📚 Từ vựng của buổi
- close-knit – gắn bó
We're a close-knit family.
- get on well with – hòa hợp với
I get on well with my sister now.
- take after – giống (người lớn trong gia đình)
I take after my father.
- bring up – nuôi dạy
I was brought up by my grandparents.
- keep up a tradition – duy trì truyền thống
We've kept up the tradition for ten years.
- gathering – buổi sum họp
The monthly gathering is very relaxed.
- neighbourly – tình làng nghĩa xóm
It was very neighbourly of her to help.
- keep oneself to oneself – sống khép kín
People in my building keep themselves to themselves.
- lend a hand – giúp một tay
We lend each other a hand.
- generation gap – khoảng cách thế hệ
There's a generation gap in how we use technology.
✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút
✅ Tự kiểm tra
Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.