IELTS 6.5 → 7.5 · Tuần 19: Chuyển dịch năng lượng · Buổi 94/150 · ~85 phút

Buổi 94: Speaking – Điện trong nhà, công nghệ & một thiết bị giúp bạn tiết kiệm

🎯 Sau buổi này bạn có thể

🔁 1. Ôn tập – 10 phút

🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn

🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)

  1. Buổi 92: máy bơm nhiệt “moves heat rather than making it” – giải thích bằng 1 câu.
  2. Nói 1 câu với “nowhere near as… as”.
  3. “a game changer” – dùng khi nào?

Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.

🗣️ 2. Đầu vào – 20 phút

Q: Do you try to save electricity at home? I try to, though not as consistently as I should. The biggest thing we do is set the air conditioner a couple of degrees higher – it makes a surprisingly large difference to the bill. The smaller habits, like switching things off at the wall instead of leaving them on standby, probably save only marginally, but they add up.

Q: Has technology made life easier? In most ways, considerably easier – I can pay bills, book appointments and work from almost anywhere. That said, I’m nowhere near as good at switching off as I used to be. If anything, the easier it is to stay connected, the harder it is to stop.

🗣️ 🔊 Nghe và nói theo

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. Though not as consistently as I should.

    Dù không đều đặn như lẽ ra phải thế.

  2. It makes a surprisingly large difference to the bill.

    Nó tạo khác biệt lớn bất ngờ trên hóa đơn.

  3. They probably save only marginally, but they add up.

    Có lẽ chỉ tiết kiệm chút ít, nhưng cộng dồn lại thì đáng kể.

  4. The easier it is to stay connected, the harder it is to stop.

    Càng dễ kết nối thì càng khó dừng lại.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

Part 2 – Thiết bị gì → Vì sao có nó → Trước khi có / sau khi có (so sánh có mức độ) → Điểm hạn chế → Có đáng không

👉 So sánh trước – sau là “xương sống” của bài này: dùng 2–3 mức so sánh khác nhau để nghe chính xác, không chỉ better.

🗂️ Part 2 – Thẻ đề

Describe a piece of equipment or a device that helps you save money, time or energy.

You should say:

  • what it is
  • how you got it
  • how you use it
  • and explain how it helps you save money, time or energy.

  • So sánh: considerably less, slightly more, nowhere near as…
  • Một hạn chế thật làm câu trả lời đáng tin hơn.
👀 Bài nói mẫu Part 2 (đọc sau khi đã tự nói)

Bài mẫu do khóa học viết; câu chuyện là giả định, không nêu thương hiệu.

The device I’d like to talk about is a pressure cooker – not exactly high-tech, but probably the most useful thing in our kitchen.

We bought it about two years ago, mainly because a friend kept telling us how much time it saved her. I was sceptical at first; it seemed like one more gadget that would end up in a cupboard.

It turned out to be the opposite. Dishes that used to take two or three hours on the stove – things like beef stew or bone broth – now take about forty minutes, including the time it takes to build up pressure. So it’s not just slightly faster; it’s dramatically faster. And because it’s sealed, it uses considerably less gas than leaving a pot simmering all afternoon, so our cooking costs have come down noticeably as well.

The other thing I hadn’t expected is how much it changed our weekday routine. Before, slow-cooked dishes were only realistic at weekends. Now we can make them on a Tuesday evening after work, which means we eat at home far more often and buy takeaway nowhere near as much as we used to.

It does have drawbacks. It took me a few attempts to get the timings right, and the first time I opened the valve too quickly, it made a noise that scared everyone in the flat. It’s also not ideal for anything delicate, like fish.

But overall, I’d say it’s been well worth the investment. It saves time, it saves energy, and, perhaps most importantly, it’s made cooking at home feel manageable again.

🔬 Phân tích bài mẫu
  • So sánh nhiều mức: not just slightly faster; it’s dramatically faster, considerably less gas, come down noticeably, nowhere near as much.
  • Thái độ ban đầu → thay đổi: I was sceptical… It turned out to be the opposite.
  • Hệ quả bậc hai: thay đổi thói quen ngày thường → ít mua đồ ăn ngoài – ý band 7.
  • Hạn chế thật + chi tiết hài hước: van xả hơi làm cả nhà giật mình.
  • Kết ba ý cân đối: It saves time, it saves energy, and, perhaps most importantly, …

⚠️ Lỗi hay gặp ở band 6.5: chọn smartphone rồi nói chung chung; chỉ dùng very useful, better, faster; không có hạn chế.

Part 3 – năng lượng & trách nhiệm

🎤 Part 3 – Energy and responsibility (khoảng 8 phút)

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • So sánh có mức độ: considerably more…, only marginally…
  • Dự đoán thận trọng: I'd be surprised if…, it's unlikely to… entirely.
  1. Why do some people waste energy even when they know it costs money?

  2. Should governments make energy more expensive to encourage people to save it?

  3. Will renewable energy completely replace fossil fuels in your lifetime?

  4. Do individuals or companies have more responsibility for saving energy?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: so sánh có mức độ khi nói

Mục đích Cụm
Chênh lệch rất lớn dramatically / considerably / far + so sánh hơn
Chênh lệch nhỏ only marginally / slightly / a little
Kém xa nowhere near as… as · not nearly as… as
Song song The more…, the more… · The easier…, the harder…
Sửa mức độ It’s not just slightly…; it’s…

🎤 4. Thực hành – 25 phút

🎤 Part 1 – Electricity & technology (khoảng 8 phút)

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Ít nhất 2 cụm so sánh có mức độ.
  • Một chi tiết cá nhân cho mỗi câu.
  1. Do you try to save electricity at home?

  2. Have you ever experienced a power cut?

  3. Which electrical appliance do you use most?

  4. Has technology made life easier?

  5. Is there any technology you'd rather live without?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

Sau đó làm Part 2 hai lần, bấm giờ và ghi âm. Lần 2: dùng 3 mức so sánh khác nhau và một hạn chế thật.

💼 Dùng ngay – đề xuất biện pháp tiết kiệm năng lượng ở nơi làm việc (thêm 5–10 phút)

🗣️ 🗣️ Thuyết phục bằng so sánh cụ thể

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. Switching to LED lighting in the warehouse would cost slightly more at first.

    Chuyển sang đèn LED trong kho sẽ tốn hơn một chút lúc đầu.

  2. But the running costs would be considerably lower, and the bulbs last far longer.

    Nhưng chi phí vận hành thấp hơn đáng kể, và bóng đèn bền hơn nhiều.

  3. Compared with replacing the air-conditioning, it's by far the cheapest option.

    So với thay hệ thống điều hòa, đây là phương án rẻ nhất, cách biệt rất xa.

  4. Could we trial it in one section first and compare the bills?

    Mình thử ở một khu trước rồi so sánh hóa đơn được không?

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

📚 Từ vựng của buổi

  • power cut – mất điện

    We had a power cut during the storm.

  • electricity bill – hóa đơn điện

    Our electricity bill has come down.

  • energy-efficient – tiết kiệm năng lượng

    We bought an energy-efficient fridge.

  • on standby – ở chế độ chờ

    Don't leave the TV on standby.

  • switch off – tắt

    Switch off the lights when you leave.

  • gadget – thiết bị nhỏ, đồ công nghệ

    It seemed like just another gadget.

  • a game changer – thứ thay đổi cuộc chơi

    The pressure cooker was a game changer.

  • worth the investment – đáng đầu tư

    It's been well worth the investment.

  • cut down on – cắt giảm

    We've cut down on takeaway food.

  • rely on – phụ thuộc vào

    We rely on air conditioning in summer.

✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.

Bài học do tienganhcanban.com tự viết. Câu hỏi và bài nói mẫu tự viết 25/10/2026. Electricity at home và Technology là chủ đề thường gặp, không nằm trong danh sách Speaking quý 9–12/2026 do thí sinh báo lại. Câu chuyện trong bài mẫu là giả định; không nêu thương hiệu.