🔁 1. Ôn tập – 10 phút
🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn
🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)
- Buổi 81: must have / might well have / can't have – nói 3 câu về một chiếc chìa khóa bị mất.
- Buổi 82: “This is not to say that…” – dùng khi nào?
- “drift apart” và “fall out” khác nhau thế nào?
Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.
🗣️ 2. Đầu vào – 20 phút
Q: Are you still in touch with your childhood friends? With one or two, yes. Most of the others I’ve drifted apart from – not because of any argument, but simply because we ended up in different cities. It must have been ten years since I last saw some of them. Funnily enough, social media makes it feel as though we’re in touch, even when we haven’t actually spoken for ages.
Q: Did you enjoy science at school? Physics, not really – I can’t have been older than fourteen when I decided it wasn’t for me. Biology was different, mainly because we had a teacher who made us test things ourselves instead of just memorising them. Looking back, that must have shaped how I think about evidence more than I realised.
🗣️ 🔊 Nghe và nói theo
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
Most of the others I've drifted apart from – not because of any argument.
Phần lớn số còn lại tôi dần xa cách – không phải vì cãi nhau.
It must have been ten years since I last saw some of them.
Chắc đã mười năm kể từ lần cuối tôi gặp vài người.
I can't have been older than fourteen when I decided it wasn't for me.
Lúc tôi quyết định môn đó không hợp, chắc tôi chưa quá mười bốn tuổi.
That must have shaped how I think about evidence more than I realised.
Điều đó hẳn đã định hình cách tôi nghĩ về bằng chứng nhiều hơn tôi nhận ra.
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
Part 2 – Bạn từng tin gì & vì sao → Bằng chứng nào xuất hiện → Phản ứng ban đầu → Vì sao cuối cùng bạn đổi ý → Bài học về cách suy nghĩ
👉 Band 7: thừa nhận niềm tin cũ có lý do hợp lý (không tự chế giễu), nêu bằng chứng cụ thể, và giới hạn của quan điểm mới.
🗂️ Part 2 – Thẻ đề
Describe a time when evidence made you change your mind about something.
You should say:
- what you believed before
- what evidence you came across
- how you reacted to it
- and explain why you changed your mind.
- Modal suy luận: I must have assumed…, it can't have been…
- Giới hạn quan điểm mới: That's not to say that…
👀 Bài nói mẫu Part 2 (đọc sau khi đã tự nói)
Bài mẫu do khóa học viết; câu chuyện là giả định.
I’d like to talk about something fairly small, but it changed how I approach problems at work. For a long time, I was convinced that the best way to get through my to-do list was to multitask – answering emails while on calls, switching between reports whenever I got bored.
I must have picked this habit up in my first job, where everything felt urgent and the people who seemed most successful were always doing three things at once. It felt productive, and I genuinely believed I was getting more done.
The evidence came from a simple experiment a colleague suggested. For two weeks, we both kept a log of how long each task actually took – one week multitasking as usual, the next week doing one task at a time with notifications switched off. I was sure the first week would win.
It didn’t. Tasks that I’d assumed took me an hour were taking an hour and a half when I kept switching, and I was making more small mistakes, like attaching the wrong files. At first I thought the second week can’t have been typical – maybe it was just quieter. But when we repeated it a month later, the pattern was almost exactly the same.
What finally convinced me was that the evidence was my own. It’s easy to dismiss an article, but much harder to argue with your own timesheet. That’s not to say I never do two things at once now – sometimes it’s unavoidable. But I no longer confuse feeling busy with being productive.
🔬 Phân tích bài mẫu
- Niềm tin cũ có lý do (I must have picked this habit up… the people who seemed most successful…) – không tự chế giễu.
- Bằng chứng cụ thể & có đối chứng: hai tuần so sánh, rồi lặp lại một tháng sau – nối với buổi 81 (replication).
- Phản ứng ban đầu hợp lý: the second week can’t have been typical.
- Lý do đổi ý sâu: the evidence was my own – không phải chỉ “I read an article”.
- Giới hạn quan điểm mới: That’s not to say I never… + câu kết cô đọng.
⚠️ Lỗi hay gặp ở band 6.5: chọn ví dụ quá lớn (tôn giáo, chính trị) rồi nói chung chung; không có bằng chứng cụ thể; dùng sai modal (I must assumed).
Part 3 – khoa học & niềm tin
🎤 Part 3 – Science and trust (khoảng 8 phút)
Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.
- Mức chắc chắn: There must be…, it might well be that…, it can't simply be…
- Điều chỉnh: That's not to say that…, The point, rather, is…
Why do some people distrust scientists?
Should scientists be more open about uncertainty?
How can ordinary people judge whether information online is reliable?
Is it ever reasonable to ignore expert advice?
🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.
🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: suy luận & đổi ý khi nói
| Mục đích | Cụm |
|---|---|
| Suy luận về bản thân trong quá khứ | I must have assumed… · I can’t have been more than… |
| Suy luận về người khác | They might well have… · There must have been a reason… |
| Nêu niềm tin cũ công bằng | At the time, it seemed perfectly reasonable to… |
| Bước ngoặt | What finally convinced me was… |
| Giới hạn quan điểm mới | That’s not to say that… · I’m not saying… but… |
🎤 4. Thực hành – 25 phút
🎤 Part 1 – Friends & science (khoảng 8 phút)
Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.
- Ít nhất 2 câu dùng modal suy luận về quá khứ.
- Một chi tiết cá nhân cho mỗi câu.
Are you still in touch with your childhood friends?
What do you usually do with your friends?
Is it easy to make new friends as an adult?
Did you enjoy science at school?
Are you interested in science news?
🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.
Sau đó làm Part 2 hai lần, bấm giờ và ghi âm. Lần 2: thêm một câu giới hạn (That’s not to say…) và một modal suy luận.
💼 Dùng ngay – báo cáo phát hiện kèm bằng chứng khách quan (thêm 5–10 phút)
🗣️ 🗣️ Tách bằng chứng và nhận định khi báo cáo
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
Here's what the records show: overtime on the night shift rose by about a third in October.
Hồ sơ cho thấy: giờ làm thêm ca đêm tăng khoảng một phần ba trong tháng Mười.
My interpretation is that the new rota must have left the shift short-staffed.
Nhận định của tôi là lịch phân ca mới hẳn đã khiến ca đó thiếu người.
That's not to say the rota is wrong overall – the day shifts look fine.
Không có nghĩa là lịch mới sai hoàn toàn – các ca ngày vẫn ổn.
To confirm it, I'd suggest we compare November's figures before making changes.
Để xác nhận, tôi đề xuất so sánh số liệu tháng Mười Một trước khi thay đổi.
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
📚 Từ vựng của buổi
- drift apart – dần xa cách
We drifted apart after university.
- lose touch – mất liên lạc
I lost touch with most of my classmates.
- have a lot in common – có nhiều điểm chung
We have a lot in common.
- be convinced – tin chắc
I was convinced that multitasking worked.
- change my mind – đổi ý
The evidence made me change my mind.
- evidence – bằng chứng
The evidence was hard to ignore.
- assumption – giả định
My assumption turned out to be wrong.
- jump to conclusions – vội kết luận
Let's not jump to conclusions.
- open-minded – cởi mở
Try to stay open-minded about new ideas.
- turn out – hóa ra
It turned out that I was slower when multitasking.
✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút
✅ Tự kiểm tra
Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.