IELTS 6.5 → 7.5 · Tuần 16: Giao thông & hạ tầng · Buổi 76/150 · ~85 phút

Buổi 76: Listening – Part 1: đặt vé tàu nhiều chặng (mệnh đề quan hệ rút gọn)

🎯 Sau buổi này bạn có thể

🔁 1. Ôn tập – 10 phút

🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn

🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)

  1. Buổi 75: dạng câu hỏi nghe nào bạn yếu nhất?
  2. Part 1 (buổi 26, 51): bẫy “mức áp dụng cho người gọi” là gì?
  3. Rút gọn: “the train which leaves at 8.15” → ?

Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.

🎧 2. Đầu vào – 25 phút

Mệnh đề quan hệ rút gọn & cụm phân từ

Đầy đủ Rút gọn
the train which leaves at 8.15 the train leaving at 8.15
tickets which are bought online tickets bought online
passengers who are travelling with bikes passengers travelling with bikes
When you arrive at Halston, … Arriving at Halston, … / On arriving…

👉 Khi nghe nhanh, rút gọn làm mất từ tín hiệu (which, who) – thông tin quan trọng nằm ngay sau danh từ.

⏱️ Đọc bảng (45 giây)1:00

🎧 Bài nghe

A woman phones a rail booking line to plan a work trip (giả định)

Nghe tối đa 2 lần trước khi xem lời thoại.

📄 Xem lời thoại (sau khi làm bài)
Agent
Rail bookings, good morning.
Caller
Hi, I need to travel from Ashton to Kelmouth next Monday, the 7th of December, and come back on Thursday the 10th. I need to be in Kelmouth by about one o'clock.
Agent
Let me check. There's no direct train, I'm afraid – you'll need to change at Halston. The earliest option is the 7.05 from Ashton, arriving in Halston at 8.40. The connecting train leaving Halston at 9.10 gets into Kelmouth at 11.55.
Caller
That's a bit early. Is there anything later?
Agent
There's the 8.20 from Ashton, getting into Halston at 9.55, with a connection at 10.25 arriving in Kelmouth at 12.50.
Caller
That's cutting it fine, but I'll take it. What happens if the first train's late?
Agent
Passengers missing a connection because of a delay can take the next train without paying extra, provided both trains are on the same ticket.
Caller
Good. And the return on Thursday?
Agent
If you travel after 9.30 in the morning, you can use an off-peak ticket. There's a train leaving Kelmouth at 4.15 in the afternoon, changing at Halston again, and you'd be back in Ashton at 8.30.
Caller
Perfect. How much is that altogether?
Agent
Monday morning is peak time, so the outward journey is 58 pounds. The off-peak return journey is 34, so 92 in total. Do you have a railcard?
Caller
My company has a business railcard – does that help?
Agent
It does, but only on off-peak tickets. It takes a third off, so the return leg comes down to about 23 pounds, making it 81 in total.
Caller
Great. Can I reserve a seat?
Agent
Seats are reserved free on the Halston to Kelmouth trains. On the Ashton line, they're unreserved. Would you like a window or an aisle seat?
Caller
Window, please – I'll be working on my laptop. Oh, and does that train have power sockets?
Agent
Yes, all seats in coach C have sockets, so I'll put you there.

Giọng đọc là giọng máy của trình duyệt; giọng và tốc độ khác nhau tùy thiết bị. Bài thi thật dùng giọng người với nhiều giọng địa phương.

Câu 1–10: Complete the table. ONE WORD AND/OR A NUMBER

  1. 1. Change trains at:
  2. 2. Outward: depart Ashton at
  3. 3. Outward: depart Halston at
  4. 4. Outward: arrive Kelmouth at
  5. 5. Missed connection due to delay: take the train at no extra cost
  6. 6. Return: depart Kelmouth at p.m.
  7. 7. Outward ticket type:
  8. 8. Total cost with railcard: £
  9. 9. Seat preference:
  10. 10. Coach: (has power sockets)
🔍 Bẫy trong bài
  • Câu 2–4: chuyến 7.05 được nhắc trước nhưng người gọi chọn chuyến 8.20.
  • Câu 8: £92 là giá chưa dùng thẻ; thẻ chỉ giảm chặng off-peak → £81.
  • Câu 6: không nhầm với giờ về đến Ashton (8.30).
  • Rút gọn trong bài: the connecting train leaving Halston, passengers missing a connection, a train leaving Kelmouth… changing at Halston.

🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: rút gọn mệnh đề

Viết lại bằng mệnh đề rút gọn / cụm phân từ

  1. The bus which departs from Gate 3 → the bus from Gate 3
  2. Tickets which are booked in advance are cheaper. → Tickets in advance are cheaper.
  3. Staff who travel for work can claim expenses. → Staff for work can claim expenses.
  4. When she arrived at the hotel, she checked her emails. → at the hotel, she checked her emails.

👉 Trong Writing Task 1 (bản đồ, quy trình), mệnh đề rút gọn giúp câu gọn mà vẫn chính xác: a new road linking the town to the motorway, the water collected in the tank.

🎧 4. Thực hành – 20 phút

  1. Nghe lại, mở lời thoại: gạch mọi mệnh đề rút gọn (ít nhất 5) và viết lại dạng đầy đủ (8 phút).
  2. Đóng vai 2 phút: bạn đặt vé đi công tác 2 chặng; hỏi giờ, đổi tàu, giá, chỗ ngồi (6 phút).
  3. Sổ cụm từ band 7: that’s cutting it fine, without paying extra, comes down to, altogether (6 phút).

💼 Dùng ngay – lên lịch trình công tác (thêm 5–10 phút)

🗣️ 🗣️ Trình bày lịch trình rõ ràng

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. I'll be taking the 8.20 from Ashton, changing at Halston.

    Tôi sẽ đi chuyến 8 giờ 20 từ Ashton, đổi tàu ở Halston.

  2. That gets me into Kelmouth just before one, so the meeting at 1.30 should be fine.

    Chuyến đó đến Kelmouth ngay trước 1 giờ, nên cuộc họp lúc 1 giờ 30 sẽ ổn.

  3. If there are any delays, I'll message you from the train.

    Nếu có chậm trễ, tôi sẽ nhắn từ trên tàu.

  4. I'm heading back on Thursday afternoon, arriving around 8.30.

    Chiều thứ Năm tôi về, đến nơi khoảng 8 giờ 30.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

📚 Từ vựng của buổi

  • single – vé một chiều

    A single to Kelmouth, please.

  • return – vé khứ hồi / chiều về

    The return leg is off-peak.

  • off-peak – ngoài giờ cao điểm

    Off-peak tickets are cheaper.

  • connection – chuyến nối

    I missed my connection at Halston.

  • change at – đổi tàu tại

    You'll need to change at Halston.

  • platform – sân ga

    The train leaves from platform 4.

  • reserved seat – chỗ ngồi đã đặt

    Reserved seats are free on this line.

  • railcard – thẻ giảm giá tàu

    The railcard takes a third off.

  • journey time – thời gian hành trình

    The journey time is about four and a half hours.

  • itinerary – lịch trình

    I'll send you my itinerary.

✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.

Bài học do tienganhcanban.com tự viết. Bài nghe và câu hỏi tự viết 25/10/2026; nhà ga, tuyến tàu, giá vé và nhân vật là giả định, không mô tả hãng tàu thật.