🔁 1. Ôn tập – 10 phút
🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn
🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)
- Buổi 66: thành ngữ nào nên tránh vì nghe gượng?
- Buổi 67: “cost per use” – giải thích bằng ví dụ giày.
- “a bargain” và “a rip-off” trái nghĩa thế nào?
Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.
🗣️ 2. Đầu vào – 20 phút
Q: Do you pay attention to advertisements? Less than I used to. Most online adverts I scroll straight past. The ones that do get through are usually the ones that feel like they’re not trying too hard – a short, funny video rather than someone shouting about a discount. I’m also a bit wary of anything that sounds too good to be true; I’ve fallen for that once or twice.
Q: Do you prefer comfortable or fashionable shoes? Comfortable, without a doubt. I spend a lot of the day on my feet, so style comes a distant second. That said, I did once splash out on a pair of smart leather shoes for a wedding, and I’ve worn them maybe three times since – which says it all, really.
🗣️ 🔊 Nghe và nói theo
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
The ones that do get through usually don't feel like they're trying too hard.
Những quảng cáo thật sự gây chú ý thường không có vẻ cố quá.
I'm a bit wary of anything that sounds too good to be true.
Tôi hơi dè chừng thứ gì nghe tốt đến khó tin.
Style comes a distant second.
Phong cách chỉ xếp sau, cách rất xa.
I've worn them maybe three times since – which says it all, really.
Từ đó tôi đi chắc ba lần – vậy là đủ hiểu rồi.
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
Part 2 – Mua gì, khi nào → Vì sao mua (quảng cáo? cảm hứng?) → Vấn đề xuất hiện → Bạn đã làm gì → Bài học
👉 Thành ngữ dùng tự nhiên nhất trong câu chuyện cá nhân – nhưng 2–3 cụm là đủ, đặt ở chỗ có cảm xúc (lúc quyết định mua, lúc nhận ra sai lầm).
🗂️ Part 2 – Thẻ đề
Describe something you bought but later regretted buying.
You should say:
- what you bought
- when and where you bought it
- why you decided to buy it
- and explain why you regretted buying it.
- Thành ngữ đúng chỗ: on a whim, fell for, buyer's remorse.
- Kết bằng thay đổi thói quen cụ thể, không chỉ “I learned a lesson”.
👀 Bài nói mẫu Part 2 (đọc sau khi đã tự nói)
Bài mẫu do khóa học viết; câu chuyện là giả định, không nêu thương hiệu thật.
The thing I’d like to talk about is a smartwatch I bought about two years ago, which I can honestly say was the least sensible purchase I’ve made in a long time.
I bought it online, late one evening, after seeing an advert that kept appearing every time I opened social media. It showed someone running along a beach while the watch tracked everything – sleep, heart rate, stress levels, even how much water they’d drunk. It was on a “48-hour flash sale”, and I think that’s really what got me. I’d been meaning to get fitter, and I convinced myself that this was exactly what I needed. So, on a whim, I ordered it.
The problems started almost immediately. The battery lasted about a day and a half, not the “up to a week” in the advert – that, it turned out, was with almost every feature switched off, which was mentioned only in the small print. The app kept disconnecting, and, to be honest, I found that being told my stress level every hour actually made me more stressed.
I tried to return it, but because it was a sale item, the return period was only seven days, and by the time I’d realised it wasn’t working for me, that had passed. So it ended up in a drawer.
Looking back, I think I fell for the idea of the person in the advert rather than the product itself. Since then, I’ve had a simple rule: if something’s on a countdown sale, I wait until the countdown has finished. If I still want it afterwards, I buy it. Surprisingly often, I don’t.
🔬 Phân tích bài mẫu
- Thành ngữ đúng chỗ, ít nhưng tự nhiên: on a whim, fell for the idea of, the small print, ended up in a drawer.
- Nguyên nhân tâm lý cụ thể: quảng cáo lặp lại + “flash sale” + mục tiêu cá nhân (I’d been meaning to get fitter).
- Chi tiết đối chiếu: “up to a week” vs “a day and a half” – chính xác, đáng tin.
- Chi tiết hài hước: being told my stress level every hour actually made me more stressed.
- Bài học thành quy tắc hành động: chờ đồng hồ đếm ngược kết thúc.
⚠️ Lỗi hay gặp ở band 6.5: nhồi nhiều thành ngữ học thuộc (it cost an arm and a leg… I was over the moon… then I was down in the dumps); không giải thích vì sao mua.
Part 3 – tiêu dùng & trách nhiệm
🎤 Part 3 – Consumerism (khoảng 8 phút)
Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.
- Thành ngữ đánh giá dùng một lần: a double-edged sword, too good to be true.
- Cân bằng: Consumers have a part to play, but companies…
Why do people often buy things they don't need?
Should there be stricter rules on online advertising?
Do you think people today are more materialistic than in the past?
Who is more responsible for reducing waste – consumers or companies?
🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.
🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: thành ngữ nên dùng & nên tránh
| ✅ Tự nhiên, dùng được | ⚠️ Nghe học thuộc, dễ gượng |
|---|---|
| on a whim · splash out on · fall for | cost an arm and a leg (trừ khi rất tự nhiên) |
| too good to be true · the small print | over the moon · down in the dumps |
| worth every penny · a rip-off | a piece of cake · raining cats and dogs |
| says it all · comes a distant second | once in a blue moon (dùng quá nhiều) |
👉 Giám khảo đánh giá độ chính xác và tự nhiên, không đếm số thành ngữ. Một thành ngữ sai ngữ cảnh làm giảm điểm từ vựng.
🎤 4. Thực hành – 25 phút
🎤 Part 1 – Advertisement & shoes (khoảng 8 phút)
Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.
- Tối đa 1 thành ngữ mỗi câu trả lời.
- Một chi tiết cá nhân cụ thể cho mỗi câu.
Do you pay attention to advertisements?
What kind of advertisements do you like?
Have you ever bought something because of an advertisement?
Do you prefer comfortable or fashionable shoes?
How often do you buy new shoes?
🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.
Sau đó làm Part 2 hai lần, bấm giờ và ghi âm. Lần 2: đếm thành ngữ – 2–3 là vừa, mỗi cái phải đúng ngữ cảnh.
💼 Dùng ngay – phản hồi trung thực về sản phẩm/dịch vụ của nhà cung cấp (thêm 5–10 phút)
🗣️ 🗣️ Phản hồi rõ ràng, công bằng
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
Overall, the new equipment has been reliable, which we really appreciate.
Nhìn chung, thiết bị mới hoạt động ổn định, chúng tôi rất ghi nhận.
However, the battery life is noticeably shorter than the brochure suggests.
Tuy nhiên, thời lượng pin ngắn hơn đáng kể so với tài liệu giới thiệu.
It turned out the figure in the brochure assumes very light use.
Hóa ra con số trong tài liệu giả định mức sử dụng rất nhẹ.
Could you update the specification so our team knows what to expect?
Bên anh/chị có thể cập nhật thông số để nhóm chúng tôi biết trước được không?
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
📚 Từ vựng của buổi
- splash out on – vung tiền mua
I splashed out on a pair of leather shoes.
- a bargain – món hời
The jacket was a real bargain.
- a rip-off – giá cắt cổ, bị “chặt chém”
Ten dollars for a coffee is a rip-off.
- fall for – bị lừa, mắc bẫy
I fell for the flash sale.
- on a whim – theo hứng
I bought it on a whim.
- buyer's remorse – hối hận sau khi mua
I had buyer's remorse the next day.
- worth every penny – đáng đồng tiền
Good walking shoes are worth every penny.
- break in (shoes) – đi cho giày quen chân
New boots take a while to break in.
- comfy – thoải mái (khẩu ngữ)
These trainers are really comfy.
- the small print – điều khoản in chữ nhỏ
The condition was hidden in the small print.
✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút
✅ Tự kiểm tra
Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.