Buổi cuối cùng của chặng 6.5 → 7.5. Hôm nay bạn làm lại đúng hai đề của buổi 1 – thẻ Part 2 và Task 2 – để thấy rõ mình đã đi được bao xa, rồi tổng hợp kết quả cả chặng.
⚠️ Mọi bài thi thử trong khóa không quy đổi ra band. Kết quả mỗi người khác nhau. Để biết band chính thức, bạn cần thi tại đơn vị tổ chức IELTS được công nhận.
🎤 1. Thi thử Speaking – khoảng 14 phút (ghi âm liên tục)
🔒 Bản ghi âm là của riêng bạn – lưu trên điện thoại, không tải lên trang web.
Part 1 – khoảng 4–5 phút
Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.
- Trả lời 2–4 câu, có chi tiết riêng.
- Dùng tự nhiên những gì đã học – không học thuộc.
Let's talk about your hometown. Where is it, and what is it like?
How has your hometown changed in recent years?
Would you like to live there in the future?
Now let's talk about your work or studies. What do you do?
What do you find most rewarding about it?
What would you like to change about your work or studies?
🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.
🗂️ Part 2 – Thẻ đề
Describe a time when you had to adapt to a completely new situation.
You should say:
- what the situation was
- when and where it happened
- what you found difficult
- and explain how the experience changed you.
- Đây là thẻ đề buổi 1 – nói như lần đầu, không đọc ghi chú cũ.
- Câu hỏi tiếp theo: Do you find it easy to adapt to change?
Part 3 – khoảng 4–5 phút
Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.
- Ý chính → lý do → ví dụ → giới hạn.
- Hedging, nhượng bộ, signposting, câu chẻ – dùng khi tự nhiên.
Why do some people find it harder than others to adapt to change?
Is it more difficult for older people to adapt to new technology?
How can employers help staff adapt to major changes at work?
Do you think people today face more change than previous generations?
Is the ability to adapt more important than experience?
🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.
Tự chấm Speaking – nghe lại cả hai bản ghi âm Part 2 (buổi 1 và hôm nay)
| Tiêu chí | Buổi 1 | Buổi 74 | Hôm nay |
|---|---|---|---|
| Part 2: số giây nói được | … | … | … |
| Số khoảng dừng dài (> 3 giây) | … | … | … |
| Số cụm band 7 dùng tự nhiên | … | … | … |
| Cấu trúc phức tự nhiên (đếm) | … | … | … |
| Lỗi lặp nhiều nhất | … | … | … |
👀 Bài nói mẫu Part 2 – tham khảo SAU khi tự chấm
Bài mẫu do khóa học viết; câu chuyện là giả định.
I’d like to talk about the first few months after I moved to a new city for work, about six years ago. I’d never lived away from my family before, and I didn’t know anyone there.
What made it difficult wasn’t really the work itself – it was everything around it. I had to find a flat, work out the bus routes, and get used to a completely different pace of life. The city was much bigger and faster than my home town, and for the first few weeks I felt constantly a step behind. I remember standing at a bus stop in the rain, realising I’d been waiting on the wrong side of the road for twenty minutes.
The hardest part, though, was loneliness. At work, people were friendly but busy, and in the evenings I’d go back to an empty flat. It was only when a colleague invited me to join a weekend volleyball group that things started to change. Having something regular to look forward to made a huge difference, and within a couple of months I had a small circle of friends.
Looking back, I think the experience changed me in two ways. First, it made me much more independent – I learned that I could cope with problems on my own. And second, it made me far more aware of how newcomers feel. Now, whenever someone joins my team, I make a point of inviting them to lunch in their first week, because I know how much a small gesture like that can mean.
✍️ 2. Viết lại Task 2 của buổi 1 – 40 phút
Quy tắc: không mở bài cũ, không xem bài mẫu. Viết như thi thật.
📝 Task 2 – đề buổi 1
Some people think that the main purpose of work is to earn money. Others believe that work should mainly provide a sense of purpose and personal fulfilment.
Discuss both views and give your own opinion.
Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own knowledge or experience.
Write at least 250 words.
👀 Xem bài mẫu tham khảo (sau khi đã viết xong)
Bài mẫu tham khảo do khóa học viết, khoảng 310 từ. Chỉ mở SAU khi tự chấm và so sánh với bài buổi 1.
People's attitudes towards work vary considerably. While some regard it mainly as a way of earning a living, others expect it to give them a sense of meaning and personal satisfaction. In my view, the two purposes are closely connected, but financial security is usually the foundation on which fulfilment can be built.
Those who see work primarily in financial terms have a strong case. For most people, a job is the main source of the income needed for housing, food, education and healthcare, and without it, they and their families would face serious hardship. From this perspective, expecting every job to be personally fulfilling is a luxury that many cannot afford. A person working long hours to support their children may reasonably care far more about a stable salary than about whether the work itself is inspiring.
Others argue, however, that work occupies such a large part of adult life that it should offer more than money. People who find their work meaningful often seem more motivated and resilient, and they may be less likely to suffer from stress or burnout. Moreover, a sense of purpose can come from many kinds of work, not only from prestigious careers: a nurse, a bus driver or a cleaner may take genuine pride in contributing to the lives of others.
I believe that both views contain truth, but that they apply at different levels. Without a reasonable income, it is difficult for anyone to focus on fulfilment; once basic needs are met, however, the meaning people find in their work becomes increasingly important to their well-being. Employers can contribute to both by offering fair pay and by helping staff understand how their work makes a difference.
In conclusion, although earning money remains the essential purpose of work for most people, a job that also provides a sense of purpose is likely to be more satisfying and sustainable in the long term.
✅ Tự kiểm tra
Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.
Mở bài buổi 1 (bây giờ mới mở) và so sánh:
| Tiêu chí | Buổi 1 | Hôm nay |
|---|---|---|
| Số từ / thời gian | … | … |
| Số mục ①–⑥ đạt | … | … |
| Số lỗi ngữ pháp / 100 từ | … | … |
| Câu hay nhất (chép lại) | … | … |
📊 3. Bảng tổng kết chặng 6.5 → 7.5 – 15 phút
Điền từ sổ của bạn:
| Kỹ năng | Buổi 1 | Giữa khóa (73–75) | Cuối khóa (148–150) | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| Listening (% đúng) | … | … | … | … |
| Reading (% đúng) | … | … | … | … |
| Writing Task 2 (mục ①–⑥ đạt) | … | … | … | … |
| Speaking Part 2 (giây / dừng dài) | … | … | … | … |
Ba câu hỏi để tự đánh giá trung thực:
- Kỹ năng nào tiến bộ nhiều nhất? Vì sao (thói quen nào đã giúp)?
- Kỹ năng nào tiến bộ ít nhất? Nguyên nhân thực sự là gì (thời gian, phương pháp, độ khó)?
- Nếu thi thật trong 1–2 tháng tới, một việc bạn cần làm mỗi ngày là gì?
🧭 4. Bước tiếp theo – 10 phút
Nếu bạn định thi thật sớm: làm thêm đề luyện chính thức do các đơn vị tổ chức IELTS phát hành, tính giờ đầy đủ; giữ thói quen tự kiểm tra sổ lỗi; ngủ đủ trước ngày thi. Kết quả mỗi người khác nhau – hãy đặt kỳ vọng dựa trên kết quả đề chính thức, không dựa trên bài luyện của khóa học.
Nếu bạn muốn hướng tới 7.5 → 8.0: ở mức này, khác biệt thường nằm ở độ chính xác ổn định (rất ít lỗi kể cả khi áp lực), từ vựng ít phổ biến nhưng tự nhiên, và lập luận sâu, linh hoạt trong cả Writing lẫn Speaking Part 3. Những gì nên luyện thêm:
- Đọc & nghe tài liệu thật dài hơn (bài báo phân tích, podcast chuyên đề) mỗi tuần, ghi lại cụm diễn đạt.
- Viết Task 2 với đề khó (đề hai phần, đề trừu tượng), nhờ người có chuyên môn góp ý nếu có thể.
- Speaking Part 3: luyện trả lời câu hỏi trừu tượng có ví dụ, phản biện và giới hạn.
- Duy trì kế hoạch buổi 145 – thói quen nhỏ quan trọng hơn những đợt học dồn.
Khóa học có chặng 7.5 → 8.0 gồm 60 buổi (12 tuần) cho đúng những điểm trên. Hãy bắt đầu bằng buổi 1 – kiểm tra đầu vào.
✅ Tự kiểm tra
Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.
🗓️ Tổng kết tuần 30 – Final mock test
- Ôn bẫy Listening: 8 bẫy của chặng, sổ lỗi, thẻ 3 hành động.
- Ôn chiến lược Reading & Writing: bảng chiến lược theo dạng, dàn ý Task 2 trong 5 phút, checklist cá nhân.
- Thi thử Listening + Reading: 80 câu, phân tích theo phần, so sánh 4 mốc.
- Thi thử Writing: hai task trong 60 phút, bảng tiến bộ 3 mốc.
- Thi thử Speaking & tổng kết: làm lại đề buổi 1, bảng tổng kết chặng, bước tiếp theo.
🎓 Tổng kết chặng 6.5 → 7.5
Trong 30 tuần, bạn đã luyện 150 buổi, đi qua 26 chủ đề từ bản sắc, đô thị hóa, khoa học, nghệ thuật đến di cư; làm 8 chu kỳ ôn, 2 kỳ thi thử và 1 tuần luyện tính giờ. Quan trọng hơn mọi con số là những thói quen bạn đã xây dựng: sổ lỗi, tự chấm trước khi xem bài mẫu, tự kiểm tra thay vì đọc lại. Hãy giữ chúng – đó là thứ sẽ tiếp tục đưa bạn đi xa sau khi khóa học kết thúc.