IELTS · Chặng 5

IELTS 7.5 → 8.0: lộ trình 60 buổi

12 tuần × 5 buổi, mỗi buổi khoảng 85–90 phút. Đủ 4 kỹ năng; Writing Task 1 có hai nhánh Academic và General Training. Có thi thử giữa khóa (buổi 28–30) và cuối khóa (buổi 57–60).

Thứ 2
Listening
Thứ 3
Reading
Thứ 4
Writing 1
Thứ 5
Speaking
Thứ 6
Writing 2
Chặng này khác chặng 6.5 → 7.5 thế nào?

Tuần 1: Đạo đức & trách nhiệm Ethics and responsibility · Ngôn ngữ: Sổ lỗi cá nhân: tìm 5 lỗi lặp lại của riêng bạn

💼 Dùng ngay: Nêu một vấn đề nhạy cảm ở nơi làm việc mà không đổ lỗi

  1. 1Thứ 2 · Kiểm traKiểm tra đầu vào chặng 7.5 → 8.0 & lập sổ lỗi cá nhân
  2. 2Thứ 3 · ReadingReading – Yes/No/Not Given: lập luận đạo đức nhiều lớp nhượng bộ (khen chê theo kết quả hay theo quyết định?)
  3. 3Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Hai biểu đồ cột + đường: tìm câu chuyện chính trong 3 phút (A) & thư nêu lo ngại một cách tế nhị (GT)
  4. 4Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Công việc/học tập, phép lịch sự & một lần bạn làm điều đúng dù không dễ
  5. 5Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Discussion: trách nhiệm cá nhân hay trách nhiệm của hệ thống? Lập trường rõ trong bài “discuss both views”

Tuần 2: Tiền bạc & bất bình đẳng Money and inequality · Ngôn ngữ: Sắc thái nghĩa: từ gần nghĩa khác hàm ý (frugal / stingy)

💼 Dùng ngay: Thương lượng giá hoặc mức lương một cách chuyên nghiệp

  1. 6Thứ 2 · ListeningListening – Part 4: bài giảng kinh tế học hành vi về tiết kiệm (nghe ý tinh tế & phản biện)
  2. 7Thứ 3 · ReadingReading – Matching headings: đoạn văn có hai ý ngang nhau (đo bất bình đẳng thế nào?)
  3. 8Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Bảng thu nhập theo nhóm: so sánh tỉ lệ chính xác (A) & thư thương lượng lại điều khoản thanh toán (GT)
  4. 9Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Chợ phiên, tiền bạc & một lần bạn tiết kiệm để mua thứ quan trọng
  5. 10Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Opinion: đánh thuế cao người giàu – công bằng hay phản tác dụng? Chọn từ có sắc thái trung lập

Tuần 3: Kiến trúc & không gian công cộng Architecture and public space · Ngôn ngữ: Mạch lạc “vô hình”: thông tin cũ → thông tin mới

💼 Dùng ngay: Góp ý về bố trí không gian làm việc

  1. 11Thứ 2 · ListeningListening – Part 2: tham quan quảng trường sau cải tạo (map labelling & theo dõi từ quy chiếu)
  2. 12Thứ 3 · ReadingReading – Summary completion & diagram labelling (làm mát công trình không cần điều hòa)
  3. 13Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Bản đồ cải tạo quảng trường hai mốc (A) & thư góp ý thiết kế công trình công cộng (GT)
  4. 14Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Khu bạn sống, các tòa nhà & một không gian công cộng bạn thích
  5. 15Thứ 6 · Ôn tậpÔn chu kỳ 1 – Sổ lỗi tuần 1–3, viết lại một bài Task 2 cũ

Tuần 4: Trí tuệ nhân tạo & sáng tạo Artificial intelligence and creativity · Ngôn ngữ: Mệnh đề danh từ & what-clause dùng tự nhiên

💼 Dùng ngay: Hướng dẫn đồng nghiệp dùng công cụ AI có trách nhiệm

  1. 16Thứ 2 · ListeningListening – Part 3: hai sinh viên bàn về quyền tác giả của tác phẩm do máy tạo ra (ai nghĩ gì, ai đồng ý với ai)
  2. 17Thứ 3 · ReadingReading – Multiple choice: câu hỏi về mục đích của tác giả (máy ảnh dạy gì về máy sáng tạo?)
  3. 18Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Quy trình huấn luyện & kiểm thử hệ thống phân loại ảnh (A) & thư hỏi chính sách dùng công cụ AI (GT)
  4. 19Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Máy tính & máy tính bảng, sự sáng tạo & một lần công nghệ giúp bạn làm điều sáng tạo
  5. 20Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Discussion: máy móc có thể thực sự sáng tạo không? Định nghĩa khái niệm trước khi tranh luận

Tuần 5: Hạnh phúc & đời sống tinh thần Happiness and wellbeing · Ngôn ngữ: Ngữ điệu & trọng âm câu để thể hiện thái độ

💼 Dùng ngay: Hỏi thăm và hỗ trợ một đồng nghiệp đang căng thẳng

  1. 21Thứ 2 · ListeningListening – Part 1: đăng ký khóa học chánh niệm (bẫy sửa thông tin & trọng âm sửa lỗi)
  2. 22Thứ 3 · ReadingReading – True/False/Not Given: bẫy so sánh & định lượng (đo hạnh phúc bằng cách nào?)
  3. 23Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Ba biểu đồ tròn: phân bổ thời gian rảnh (A) & thư thân mật động viên người bạn đang quá tải (GT)
  4. 24Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Mệt mỏi, buồn chán & một hoạt động giúp bạn thư giãn (ngữ điệu thể hiện thái độ)
  5. 25Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Opinion: đo thành công quốc gia bằng hạnh phúc thay vì tăng trưởng? Phản bác từ “rather than” trong đề

Tuần 6: Lịch sử & ký ức tập thể (thi thử giữa khóa) History and collective memory (mid-course mocks) · Ngôn ngữ: Ôn tập giữa khóa

💼 Dùng ngay: Tự đánh giá giữa khóa

  1. 26Thứ 2 · ListeningListening – Part 4: bài giảng về lịch sử truyền miệng (note completion 10 câu, cấu trúc “not X but Y”)
  2. 27Thứ 3 · ReadingReading – Bài Academic dài, nhiều dạng câu hỏi, tính giờ 20 phút (nguy cơ “thời kỳ tối tăm số”)
  3. 28Thứ 4 · Kiểm traThi thử giữa khóa – Writing (Task 1 + Task 2, 60 phút)
  4. 29Thứ 5 · Kiểm traThi thử giữa khóa – Speaking (Part 1–3, ghi âm liên tục) & so sánh với buổi 1
  5. 30Thứ 6 · Kiểm traThi thử giữa khóa – Listening (20 câu) + Reading (14 câu) & tự đánh giá giữa chặng

Tuần 7: Lòng vị tha & hoạt động tình nguyện Altruism and volunteering · Ngôn ngữ: Kiểm soát văn phong: học thuật, trung tính, thân mật

💼 Dùng ngay: Kêu gọi đồng nghiệp tham gia một hoạt động cộng đồng

  1. 31Thứ 2 · ListeningListening – Part 3: nhóm tình nguyện lên kế hoạch gây quỹ (ai làm việc gì, quyết định cuối cùng)
  2. 32Thứ 3 · ReadingReading – Matching features & sentence endings (vì sao con người giúp người lạ?)
  3. 33Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Biểu đồ đường: tỉ lệ tình nguyện theo nhóm tuổi (A) & thư đăng ký làm tình nguyện viên dài hạn (GT)
  4. 34Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Bạn bè, giúp đỡ người khác & một lần bạn giúp người lạ (văn nói, không “văn viết”)
  5. 35Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Opinion: có nên bắt buộc học sinh làm tình nguyện? Văn phong học thuật nhất quán

Tuần 8: Rủi ro & sự bất định Risk and uncertainty · Ngôn ngữ: Mức độ chắc chắn tinh vi – hedge vừa đủ, không thừa

💼 Dùng ngay: Giải thích một rủi ro cho người không chuyên

  1. 36Thứ 2 · ListeningListening – Part 4: bài giảng về cách con người cảm nhận rủi ro (nghe lập trường của người giảng)
  2. 37Thứ 3 · ReadingReading – Yes/No/Not Given + summary không hộp từ (trẻ em có cần “chơi có rủi ro”?)
  3. 38Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Bảng + biểu đồ cột: tai nạn trong nhà theo nguyên nhân (A) & thư báo mối nguy cho ban quản lý tòa nhà (GT)
  4. 39Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Du lịch, chấp nhận rủi ro & một lần bạn liều (nói về điều không chắc chắn một cách tự nhiên)
  5. 40Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Two-part question: vì sao trẻ em ít được tự do hơn & làm gì để thay đổi? Rào đón vừa đủ

Tuần 9: Thời gian & nhịp sống Time and the pace of life · Ngôn ngữ: Cụm từ cố định chính xác – tránh lạm dụng thành ngữ

💼 Dùng ngay: Từ chối lịch sự và sắp xếp ưu tiên công việc

  1. 41Thứ 2 · ListeningListening – Part 2: giới thiệu câu lạc bộ đi bộ đường dài (table completion & cụm từ cố định chính xác)
  2. 42Thứ 3 · ReadingReading – Matching information & short-answer (vì sao ta luôn thấy thiếu thời gian?)
  3. 43Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Biểu đồ đường: thời gian đi làm ở ba thành phố (A) & thư xin dời lịch một cam kết quan trọng (GT)
  4. 44Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Đồ thất lạc, quản lý thời gian & một lần bạn ước có thêm thời gian (cụm cố định đúng liều)
  5. 45Thứ 6 · Ôn tậpÔn chu kỳ 2 – Sổ lỗi tuần 7–9, viết lại, nói lại

Tuần 10: Hợp tác quốc tế International cooperation · Ngôn ngữ: Lập luận phản biện: dự đoán và bác bỏ phản đề

💼 Dùng ngay: Điều phối một cuộc họp trực tuyến nhiều quốc gia

  1. 46Thứ 2 · ListeningListening – Part 3: hai nghiên cứu sinh chuẩn bị bài thuyết trình về một hiệp định chia sẻ dòng sông (ai nghĩ gì, ai làm gì)
  2. 47Thứ 3 · ReadingReading – Bài dài: matching headings + multiple choice (hợp tác khi không có “trọng tài” toàn cầu)
  3. 48Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Biểu đồ cột nhóm: đóng góp cho một quỹ chung (A) & thư mời đối tác nước ngoài tham gia dự án (GT)
  4. 49Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Rác thải & tái chế, các quốc gia khác & một vấn đề toàn cầu bạn quan tâm (phản biện khi nói)
  5. 50Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Discussion: vấn đề toàn cầu cần giải pháp toàn cầu hay địa phương? Dự đoán và bác bỏ phản đề

Tuần 11: Luyện tính giờ toàn phần Full timed practice · Ngôn ngữ: Sửa lỗi cá nhân dưới áp lực thời gian

💼 Dùng ngay: Kế hoạch duy trì trình độ sau khóa học

  1. 51Thứ 2 · ListeningLuyện tính giờ – Listening đủ 4 phần, 40 câu
  2. 52Thứ 3 · ReadingLuyện tính giờ – Reading 3 bài, 40 câu, 60 phút
  3. 53Thứ 4 · Writing Task 1Luyện tính giờ – Writing Task 1 (20 phút) + tự chấm bằng checklist cá nhân
  4. 54Thứ 5 · SpeakingLuyện tính giờ – Speaking Part 1–3 (trái cây & rau, giày dép, một lời khuyên bạn đã làm theo)
  5. 55Thứ 6 · Writing Task 2Luyện tính giờ – Writing Task 2 (40 phút) + kế hoạch duy trì trình độ sau khóa học

Tuần 12: Thi thử cuối khóa & tổng kết Final mock test · Ngôn ngữ: Sửa lỗi cá nhân

💼 Dùng ngay: Tự đánh giá; quyết định thời điểm thi thật

  1. 56Thứ 2 · Ôn tậpÔn bẫy & chiến lược band 8, chốt sổ lỗi, “thẻ ngày thi”
  2. 57Thứ 3 · Kiểm traThi thử cuối khóa – Listening (40 câu) + Reading (40 câu, 60 phút)
  3. 58Thứ 4 · Kiểm traThi thử cuối khóa – Writing (Task 1 + Task 2, 60 phút)
  4. 59Thứ 5 · Kiểm traThi thử cuối khóa – Speaking (Part 1–3, ghi âm liên tục)
  5. 60Thứ 6 · Kiểm traLàm lại đề buổi 1 & tổng kết chặng 7.5 → 8.0