IELTS · Chặng 5
IELTS 7.5 → 8.0: lộ trình 60 buổi
12 tuần × 5 buổi, mỗi buổi khoảng 85–90 phút. Đủ 4 kỹ năng; Writing Task 1 có hai nhánh Academic và General Training. Có thi thử giữa khóa (buổi 28–30) và cuối khóa (buổi 57–60).
Listening
Reading
Writing 1
Speaking
Writing 2
Chặng này khác chặng 6.5 → 7.5 thế nào?
- Dành cho ai: người đã học xong chặng 6.5 → 7.5 hoặc đã có khoảng band 7.5. Nếu chưa chắc, hãy làm buổi 1 – kiểm tra đầu vào.
- Vì sao ngắn hơn: theo ielts.org (tra 26/10/2026), band 7.5 thuộc bậc C1 còn band 8.0 nằm ở ranh giới C1 – C2; khoảng cách cần vượt chỉ là nửa band. Ở mức này, điều cản bạn thường không phải là thiếu kiến thức mà là lỗi nhỏ lặp lại, từ dùng gần đúng và lập luận chưa đủ sắc. Vì vậy khóa học ngắn và bám vào lỗi của chính bạn.
- Trọng tâm mới: độ chính xác ổn định dưới áp lực thời gian, sắc thái nghĩa của từ, mạch lạc “vô hình” (người đọc không thấy từ nối mà vẫn theo được), lập luận phản biện, và ngữ điệu truyền đạt thái độ khi nói.
- Mỗi tuần có một bài “viết lại / nói lại”: bạn sửa chính bài cũ của mình theo sổ lỗi cá nhân, rồi so hai phiên bản.
- Ôn & thi thử: 2 buổi ôn theo chu kỳ (15, 45); thi thử giữa khóa 28–30; tuần 11 luyện tính giờ toàn phần; buổi 57–60 thi thử cuối khóa và làm lại đề buổi 1. Bài thi thử do khóa học tự soạn, không quy đổi ra band.
- Thời lượng: khoảng 85–90 giờ học có hướng dẫn, cộng ít nhất 4–5 giờ/tuần đọc – nghe tài liệu thật. Số buổi là đề xuất của khóa học, không phải cam kết. Kết quả mỗi người khác nhau – khóa học không hứa hẹn tăng band.
- Toàn bộ bài nghe, bài đọc, đề và bài mẫu do tienganhcanban.com tự viết. Tài liệu luyện thi chính thức: ielts.org.
Tuần 1: Đạo đức & trách nhiệm Ethics and responsibility · Ngôn ngữ: Sổ lỗi cá nhân: tìm 5 lỗi lặp lại của riêng bạn
💼 Dùng ngay: Nêu một vấn đề nhạy cảm ở nơi làm việc mà không đổ lỗi
- 1Thứ 2 · Kiểm traKiểm tra đầu vào chặng 7.5 → 8.0 & lập sổ lỗi cá nhân
- 2Thứ 3 · ReadingReading – Yes/No/Not Given: lập luận đạo đức nhiều lớp nhượng bộ (khen chê theo kết quả hay theo quyết định?)
- 3Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Hai biểu đồ cột + đường: tìm câu chuyện chính trong 3 phút (A) & thư nêu lo ngại một cách tế nhị (GT)
- 4Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Công việc/học tập, phép lịch sự & một lần bạn làm điều đúng dù không dễ
- 5Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Discussion: trách nhiệm cá nhân hay trách nhiệm của hệ thống? Lập trường rõ trong bài “discuss both views”
Tuần 2: Tiền bạc & bất bình đẳng Money and inequality · Ngôn ngữ: Sắc thái nghĩa: từ gần nghĩa khác hàm ý (frugal / stingy)
💼 Dùng ngay: Thương lượng giá hoặc mức lương một cách chuyên nghiệp
- 6Thứ 2 · ListeningListening – Part 4: bài giảng kinh tế học hành vi về tiết kiệm (nghe ý tinh tế & phản biện)
- 7Thứ 3 · ReadingReading – Matching headings: đoạn văn có hai ý ngang nhau (đo bất bình đẳng thế nào?)
- 8Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Bảng thu nhập theo nhóm: so sánh tỉ lệ chính xác (A) & thư thương lượng lại điều khoản thanh toán (GT)
- 9Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Chợ phiên, tiền bạc & một lần bạn tiết kiệm để mua thứ quan trọng
- 10Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Opinion: đánh thuế cao người giàu – công bằng hay phản tác dụng? Chọn từ có sắc thái trung lập
Tuần 3: Kiến trúc & không gian công cộng Architecture and public space · Ngôn ngữ: Mạch lạc “vô hình”: thông tin cũ → thông tin mới
💼 Dùng ngay: Góp ý về bố trí không gian làm việc
- 11Thứ 2 · ListeningListening – Part 2: tham quan quảng trường sau cải tạo (map labelling & theo dõi từ quy chiếu)
- 12Thứ 3 · ReadingReading – Summary completion & diagram labelling (làm mát công trình không cần điều hòa)
- 13Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Bản đồ cải tạo quảng trường hai mốc (A) & thư góp ý thiết kế công trình công cộng (GT)
- 14Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Khu bạn sống, các tòa nhà & một không gian công cộng bạn thích
- 15Thứ 6 · Ôn tậpÔn chu kỳ 1 – Sổ lỗi tuần 1–3, viết lại một bài Task 2 cũ
Tuần 4: Trí tuệ nhân tạo & sáng tạo Artificial intelligence and creativity · Ngôn ngữ: Mệnh đề danh từ & what-clause dùng tự nhiên
💼 Dùng ngay: Hướng dẫn đồng nghiệp dùng công cụ AI có trách nhiệm
- 16Thứ 2 · ListeningListening – Part 3: hai sinh viên bàn về quyền tác giả của tác phẩm do máy tạo ra (ai nghĩ gì, ai đồng ý với ai)
- 17Thứ 3 · ReadingReading – Multiple choice: câu hỏi về mục đích của tác giả (máy ảnh dạy gì về máy sáng tạo?)
- 18Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Quy trình huấn luyện & kiểm thử hệ thống phân loại ảnh (A) & thư hỏi chính sách dùng công cụ AI (GT)
- 19Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Máy tính & máy tính bảng, sự sáng tạo & một lần công nghệ giúp bạn làm điều sáng tạo
- 20Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Discussion: máy móc có thể thực sự sáng tạo không? Định nghĩa khái niệm trước khi tranh luận
Tuần 5: Hạnh phúc & đời sống tinh thần Happiness and wellbeing · Ngôn ngữ: Ngữ điệu & trọng âm câu để thể hiện thái độ
💼 Dùng ngay: Hỏi thăm và hỗ trợ một đồng nghiệp đang căng thẳng
- 21Thứ 2 · ListeningListening – Part 1: đăng ký khóa học chánh niệm (bẫy sửa thông tin & trọng âm sửa lỗi)
- 22Thứ 3 · ReadingReading – True/False/Not Given: bẫy so sánh & định lượng (đo hạnh phúc bằng cách nào?)
- 23Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Ba biểu đồ tròn: phân bổ thời gian rảnh (A) & thư thân mật động viên người bạn đang quá tải (GT)
- 24Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Mệt mỏi, buồn chán & một hoạt động giúp bạn thư giãn (ngữ điệu thể hiện thái độ)
- 25Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Opinion: đo thành công quốc gia bằng hạnh phúc thay vì tăng trưởng? Phản bác từ “rather than” trong đề
Tuần 6: Lịch sử & ký ức tập thể (thi thử giữa khóa) History and collective memory (mid-course mocks) · Ngôn ngữ: Ôn tập giữa khóa
💼 Dùng ngay: Tự đánh giá giữa khóa
- 26Thứ 2 · ListeningListening – Part 4: bài giảng về lịch sử truyền miệng (note completion 10 câu, cấu trúc “not X but Y”)
- 27Thứ 3 · ReadingReading – Bài Academic dài, nhiều dạng câu hỏi, tính giờ 20 phút (nguy cơ “thời kỳ tối tăm số”)
- 28Thứ 4 · Kiểm traThi thử giữa khóa – Writing (Task 1 + Task 2, 60 phút)
- 29Thứ 5 · Kiểm traThi thử giữa khóa – Speaking (Part 1–3, ghi âm liên tục) & so sánh với buổi 1
- 30Thứ 6 · Kiểm traThi thử giữa khóa – Listening (20 câu) + Reading (14 câu) & tự đánh giá giữa chặng
Tuần 7: Lòng vị tha & hoạt động tình nguyện Altruism and volunteering · Ngôn ngữ: Kiểm soát văn phong: học thuật, trung tính, thân mật
💼 Dùng ngay: Kêu gọi đồng nghiệp tham gia một hoạt động cộng đồng
- 31Thứ 2 · ListeningListening – Part 3: nhóm tình nguyện lên kế hoạch gây quỹ (ai làm việc gì, quyết định cuối cùng)
- 32Thứ 3 · ReadingReading – Matching features & sentence endings (vì sao con người giúp người lạ?)
- 33Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Biểu đồ đường: tỉ lệ tình nguyện theo nhóm tuổi (A) & thư đăng ký làm tình nguyện viên dài hạn (GT)
- 34Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Bạn bè, giúp đỡ người khác & một lần bạn giúp người lạ (văn nói, không “văn viết”)
- 35Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Opinion: có nên bắt buộc học sinh làm tình nguyện? Văn phong học thuật nhất quán
Tuần 8: Rủi ro & sự bất định Risk and uncertainty · Ngôn ngữ: Mức độ chắc chắn tinh vi – hedge vừa đủ, không thừa
💼 Dùng ngay: Giải thích một rủi ro cho người không chuyên
- 36Thứ 2 · ListeningListening – Part 4: bài giảng về cách con người cảm nhận rủi ro (nghe lập trường của người giảng)
- 37Thứ 3 · ReadingReading – Yes/No/Not Given + summary không hộp từ (trẻ em có cần “chơi có rủi ro”?)
- 38Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Bảng + biểu đồ cột: tai nạn trong nhà theo nguyên nhân (A) & thư báo mối nguy cho ban quản lý tòa nhà (GT)
- 39Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Du lịch, chấp nhận rủi ro & một lần bạn liều (nói về điều không chắc chắn một cách tự nhiên)
- 40Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Two-part question: vì sao trẻ em ít được tự do hơn & làm gì để thay đổi? Rào đón vừa đủ
Tuần 9: Thời gian & nhịp sống Time and the pace of life · Ngôn ngữ: Cụm từ cố định chính xác – tránh lạm dụng thành ngữ
💼 Dùng ngay: Từ chối lịch sự và sắp xếp ưu tiên công việc
- 41Thứ 2 · ListeningListening – Part 2: giới thiệu câu lạc bộ đi bộ đường dài (table completion & cụm từ cố định chính xác)
- 42Thứ 3 · ReadingReading – Matching information & short-answer (vì sao ta luôn thấy thiếu thời gian?)
- 43Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Biểu đồ đường: thời gian đi làm ở ba thành phố (A) & thư xin dời lịch một cam kết quan trọng (GT)
- 44Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Đồ thất lạc, quản lý thời gian & một lần bạn ước có thêm thời gian (cụm cố định đúng liều)
- 45Thứ 6 · Ôn tậpÔn chu kỳ 2 – Sổ lỗi tuần 7–9, viết lại, nói lại
Tuần 10: Hợp tác quốc tế International cooperation · Ngôn ngữ: Lập luận phản biện: dự đoán và bác bỏ phản đề
💼 Dùng ngay: Điều phối một cuộc họp trực tuyến nhiều quốc gia
- 46Thứ 2 · ListeningListening – Part 3: hai nghiên cứu sinh chuẩn bị bài thuyết trình về một hiệp định chia sẻ dòng sông (ai nghĩ gì, ai làm gì)
- 47Thứ 3 · ReadingReading – Bài dài: matching headings + multiple choice (hợp tác khi không có “trọng tài” toàn cầu)
- 48Thứ 4 · Writing Task 1Writing Task 1 – Biểu đồ cột nhóm: đóng góp cho một quỹ chung (A) & thư mời đối tác nước ngoài tham gia dự án (GT)
- 49Thứ 5 · SpeakingSpeaking – Rác thải & tái chế, các quốc gia khác & một vấn đề toàn cầu bạn quan tâm (phản biện khi nói)
- 50Thứ 6 · Writing Task 2Writing Task 2 – Discussion: vấn đề toàn cầu cần giải pháp toàn cầu hay địa phương? Dự đoán và bác bỏ phản đề
Tuần 11: Luyện tính giờ toàn phần Full timed practice · Ngôn ngữ: Sửa lỗi cá nhân dưới áp lực thời gian
💼 Dùng ngay: Kế hoạch duy trì trình độ sau khóa học
- 51Thứ 2 · ListeningLuyện tính giờ – Listening đủ 4 phần, 40 câu
- 52Thứ 3 · ReadingLuyện tính giờ – Reading 3 bài, 40 câu, 60 phút
- 53Thứ 4 · Writing Task 1Luyện tính giờ – Writing Task 1 (20 phút) + tự chấm bằng checklist cá nhân
- 54Thứ 5 · SpeakingLuyện tính giờ – Speaking Part 1–3 (trái cây & rau, giày dép, một lời khuyên bạn đã làm theo)
- 55Thứ 6 · Writing Task 2Luyện tính giờ – Writing Task 2 (40 phút) + kế hoạch duy trì trình độ sau khóa học
Tuần 12: Thi thử cuối khóa & tổng kết Final mock test · Ngôn ngữ: Sửa lỗi cá nhân
💼 Dùng ngay: Tự đánh giá; quyết định thời điểm thi thật
- 56Thứ 2 · Ôn tậpÔn bẫy & chiến lược band 8, chốt sổ lỗi, “thẻ ngày thi”
- 57Thứ 3 · Kiểm traThi thử cuối khóa – Listening (40 câu) + Reading (40 câu, 60 phút)
- 58Thứ 4 · Kiểm traThi thử cuối khóa – Writing (Task 1 + Task 2, 60 phút)
- 59Thứ 5 · Kiểm traThi thử cuối khóa – Speaking (Part 1–3, ghi âm liên tục)
- 60Thứ 6 · Kiểm traLàm lại đề buổi 1 & tổng kết chặng 7.5 → 8.0