Buổi ôn thứ hai. Hôm nay bạn kiểm tra 3 ưu tiên đã chọn ở buổi 30 bằng bằng chứng thật: số lỗi, thời lượng, tỉ lệ đúng.
🧠 1. Nhớ lại không nhìn tài liệu – 15 phút
✅ Kiểm tra nhanh tuần 7–9 (8 câu)
1. Trong Part 3 Listening, “Eight it is” là…
2. Sentence endings: bước lọc đầu tiên nên là…
3. Từ nối nào hợp với Speaking hơn?
4. Đề “Students should be required to do voluntary work” – kỹ thuật chính đã học là…
5. “It may perhaps possibly be dangerous” mắc lỗi…
6. Câu quá khứ giả định đúng là…
7. “Please arrive ___ time – the coach leaves at 8.30 exactly.”
8. Matching information tìm…
📒 2. Kiểm tra 3 ưu tiên & cập nhật sổ lỗi – 15 phút
| Ưu tiên (buổi 30) | Bằng chứng buổi 28–30 | Bằng chứng tuần 7–9 | Tiến bộ? |
|---|---|---|---|
| 1. | |||
| 2. | |||
| 3. |
Sau đó cập nhật sổ lỗi: gạch lỗi đã không xuất hiện trong 2 bài gần nhất; thêm lỗi mới lặp ≥ 2 lần. Tối đa 5 lỗi.
Sửa 6 câu – lỗi hay gặp ở band 7.5 trong tuần 7–9 (một từ)
- 1. If the council had acted earlier, the accident might been prevented. (sai: might be prevented)
- 2. Volunteering among young adults peaked 30% in 2026. (sai: peaked in 30%)
- 3. The rise in falls was offset declines in other categories. (sai: with)
- 4. I was pretty pressed time that week. (sai: of)
- 5. Children cannot always recognise hidden . (sai: challenges – nghĩa khác)
- 6. The opportunity cost doing nothing increases as incomes rise. (sai: for)
✍️ 3. Viết lại Task 2 – 35 phút
Chọn buổi 35 (bắt buộc tình nguyện) hoặc buổi 40 (trẻ em ít tự do). Không mở bài cũ.
♻️ Viết lại Task 2 (buổi 35 hoặc 40)
Rewrite your essay from session 35 OR session 40 without looking at your first version.
Session 35: Some people believe that all secondary school students should be required to do unpaid voluntary work in their local community. To what extent do you agree or disagree?
Session 40: In many countries, children today are allowed much less freedom to play outside without adult supervision than in the past. What are the reasons for this? What can be done to give children more independence?
So sánh: số lỗi bản cũ ___ / bản mới ___ · rào đón theo loại bằng chứng chưa? · văn phong học thuật nhất quán chưa?
🎤 4. Nói lại Part 2 – 15 phút
Chọn buổi 39 (một lần chấp nhận rủi ro) hoặc buổi 44 (ước có thêm thời gian). Nói, ghi âm, chép 60 giây, đếm lỗi.
🗂️ Part 2 – Thẻ đề
Describe a time when you took a risk. (hoặc: Describe a time when you wished you had more time.)
You should say:
- what it was
- why it happened
- what you did / what happened
- and explain how you felt afterwards.
- Mục tiêu: một câu quá khứ giả định đúng, một bước ngoặt rõ.
- Không từ nối văn viết; tối đa 2 cụm cố định.
✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút
✅ Tự kiểm tra
Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.
🗓️ Tổng kết tuần 9 – Time and the pace of life
- Listening: table completion – dùng bảng để đoán thông tin sắp đến.
- Reading: matching information (một câu, không phải ý chính) & short-answer (giới hạn từ là luật cứng).
- Writing Task 1: khoảng cách thu hẹp – kể câu chuyện hội tụ bằng con số · thư xin dời lịch, xin lỗi không quá mức.
- Speaking: cụm cố định về thời gian – đúng chỗ, đúng liều; Part 2 có bước ngoặt.
- Ngôn ngữ: cụm từ cố định chính xác đến từng giới từ (on time / in time, peak at, offset by).
- Ôn chu kỳ 2: kiểm tra 3 ưu tiên bằng bằng chứng, viết lại Task 2, nói lại Part 2.
- Dùng ngay: hướng dẫn người mới, đề xuất bảo vệ thời gian tập trung, email xin dời họp, từ chối lịch sự.