🔁 1. Ôn tập – 10 phút
🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn
🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)
- Bài mẫu Task 1 buổi 23 có lỗi so sánh nào?
- Nói câu sửa thông tin với trọng âm tương phản: “Not the MAIN hall – the GARDEN room.”
- Kể 3 cách gợi ý cho bạn bè mà không lên lớp.
Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.
🗣️ 2. Đầu vào – 25 phút
Ngữ điệu: cùng một câu, hai thái độ
Ở band 8, giám khảo nghe thấy thái độ của bạn qua giọng, không chỉ qua từ. Hai mẫu cơ bản:
| Ngữ điệu | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|
| Xuống ↘ (falling) | chắc chắn, kết thúc ý | I LOVE it ↘. |
| Xuống – lên ↘↗ (fall-rise) | đồng ý có điều kiện, còn ý chưa nói | It’s GOOD ↘↗ … (but it’s expensive). |
Và trọng âm đổi nghĩa của từ chỉ mức độ:
- It’s QUITE good. (nhấn quite) → hơi tốt, có phần chưa hài lòng.
- It’s quite GOOD. (nhấn good) → khá tốt, thái độ tích cực.
🗣️ 🔊 Nghe và nói theo – chú ý từ IN HOA và mũi tên
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
I'm not TIRED, exactly ↘↗ … just a bit flat.
Không hẳn là mệt… chỉ hơi uể oải.
I DO enjoy my job ↘↗ … I just wish it were less repetitive.
Tôi có thích công việc… chỉ ước nó bớt lặp lại.
Swimming is the ONE thing that really helps ↘.
Bơi là thứ duy nhất thực sự giúp được.
It's QUITE relaxing, I suppose ↘↗.
Cũng hơi thư giãn, tôi đoán vậy (chưa hẳn).
It's quite RELAXING, actually ↘.
Thực ra khá thư giãn.
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
Q: Do you often feel tired? More often than I’d like ↘. It’s not so much PHYSICAL tiredness ↘↗ – I don’t do anything particularly strenuous – it’s more that by Thursday I feel mentally DRAINED ↘. Too many screens, I suspect.
Q: What do you do when you feel bored? Honestly, I rarely get the chance to feel bored ↘ – which is probably a PROBLEM in itself ↘. When I do, I tend to reach for my phone, but I’ve noticed it doesn’t actually HELP ↘. Going for a walk works much BETTER ↘.
Part 2 – Hoạt động → Bạn bắt đầu thế nào → Cảm giác trong lúc làm → Vì sao nó hiệu quả với bạn → Giới hạn / nhìn lại
🗂️ Part 2 – Thẻ đề
Describe an activity that helps you to relax.
You should say:
- what the activity is
- when and where you do it
- how often you do it
- and explain why it helps you to relax.
- Dùng fall-rise ít nhất một lần để thể hiện điều kiện (It helps ↘↗ … as long as…).
- Nhấn vào từ mang cảm xúc, không nhấn đều mọi từ.
👀 Bài nói mẫu Part 2 (đọc sau khi đã tự nói)
Bài mẫu do khóa học viết; nhân vật và tình huống là giả định.
The activity I’d like to talk about is cooking – not everyday cooking, which can feel like a chore, but the slow kind of cooking I do on Sunday afternoons.
I started about three years ago, during a period when work was particularly intense. A friend suggested it, half as a joke, and I was quite sceptical, to be honest. I’m not a natural cook. But I tried making a proper soup from scratch one weekend, and I remember noticing, about an hour in, that I hadn’t thought about work once.
I usually do it at home, in a fairly small kitchen, with the radio on. It takes most of the afternoon – chopping, waiting, tasting, adjusting – and I’d say I manage it two or three Sundays a month, depending on what else is going on.
Why does it help? I think it’s because it occupies exactly the right amount of attention. It’s not demanding enough to be stressful, but it’s absorbing enough that there’s no room left for worrying. And there’s something very satisfying about making a thing you can actually see and taste at the end, when so much of my working week is spent on things that are never really finished.
Having said that, it only works if I’m not in a hurry. If I’ve got guests coming at six and I’m behind schedule, it’s anything but relaxing. So I suppose what really relaxes me isn’t the cooking itself – it’s having an afternoon with nowhere I need to be.
🔬 Phân tích bài mẫu – điều tách band 8 khỏi band 7.5
- Thái độ nhiều lớp: I was quite sceptical, to be honest; not everyday cooking, which can feel like a chore – giọng đọc tự nhiên sẽ có fall-rise ở các chỗ này.
- Giải thích cơ chế cảm xúc: occupies exactly the right amount of attention… not demanding enough to be stressful, but absorbing enough…
- Giới hạn ở cuối (Having said that, it only works if…) và một kết luận tinh tế hơn (what really relaxes me isn’t the cooking itself).
- Cụm tự nhiên: from scratch, about an hour in, anything but relaxing, nowhere I need to be.
⚠️ Lỗi hay gặp ở band 7.5: nói đều đều từ đầu đến cuối (giọng “đọc”); nhấn trọng âm vào từ chức năng (I AM very TIRED); cảm xúc chỉ là It makes me relaxed and happy.
Part 3 – căng thẳng & đời sống tinh thần
🎤 Part 3 – Stress and wellbeing (khoảng 8 phút)
Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.
- Nhượng bộ bằng fall-rise: Employers CAN help ↘↗ … but…
- Nối buổi 22: evaluative vs experiential happiness – nói bằng lời thường.
- Tránh nói đều; nhấn từ mang lập trường.
Why do so many people today say they feel tired all the time?
Should employers be responsible for their staff's wellbeing?
Is boredom always a bad thing?
Do you think people were happier in the past?
What can governments do to improve people's wellbeing?
🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.
🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: luyện nhấn để đổi nghĩa
Nói mỗi câu hai lần, nhấn hai từ khác nhau. Nghĩa thay đổi thế nào?
| Câu | Nhấn A | Nhấn B |
|---|---|---|
| I didn’t say she was tired. | I didn’t say… (người khác nói) | …she was TIRED (tôi nói cô ấy khác: chán) |
| It’s not a bad idea. | NOT a bad idea (khá hay) | not a bad IDEA ↘↗ (nhưng cách làm thì…) |
| I’d like to help. | I’d LIKE to help ↘↗ (nhưng không thể) | I’d like to HELP ↘ (sẵn lòng) |
🎤 4. Thực hành – 20 phút
🎤 Part 1 – Tiredness & feeling bored (khoảng 6 phút)
Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.
- Mỗi câu trả lời có ít nhất một từ được nhấn để thể hiện thái độ.
- Thử một fall-rise trong câu trả lời có điều kiện.
Do you often feel tired?
What do you usually do when you feel tired?
Do you get bored easily?
What do you do when you feel bored?
Did you often feel bored as a child?
🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.
Sau đó: nói Part 2, ghi âm. Nghe lại chỉ để nghe giọng (không nghe từ): đoạn nào giọng đều đều? Nói lại đoạn đó với trọng âm rõ hơn.
💼 Dùng ngay – hỏi thăm đồng nghiệp đang căng thẳng (thêm 5–10 phút)
🗣️ 🗣️ Hỏi thăm tế nhị
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
You've seemed a bit stretched lately – is everything OK?
Dạo này bạn có vẻ hơi căng – mọi thứ ổn chứ?
No pressure to talk about it, but I'm happy to listen.
Không cần phải kể đâu, nhưng tôi sẵn lòng lắng nghe.
Is there anything I could take off your plate this week?
Tuần này tôi có thể đỡ bớt việc gì cho bạn không?
Why don't we grab a coffee away from our desks?
Hay mình đi uống cà phê, rời bàn làm việc một chút?
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
📚 Từ vựng của buổi
- drained – cạn kiệt năng lượng
By Friday I feel completely drained.
- run-down – mệt mỏi, suy nhược
I've been feeling a bit run-down.
- recharge – nạp lại năng lượng
I need a weekend to recharge.
- unwind – thư giãn, xả hơi
Cooking helps me unwind.
- switch off – ngắt kết nối (tâm trí)
It's hard to switch off after work.
- monotonous – đơn điệu
The job became monotonous.
- restless – bồn chồn
I get restless if I sit too long.
- a change of scene – thay đổi không khí
A change of scene helps me think.
- take your mind off – làm quên đi (lo lắng)
Walking takes my mind off work.
- work-life balance – cân bằng công việc – cuộc sống
Many people struggle with work-life balance.
✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút
✅ Tự kiểm tra
Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.