IELTS 7.5 → 8.0 · Tuần 9: Thời gian & nhịp sống · Buổi 41/60 · ~85 phút

Buổi 41: Listening – Part 2: giới thiệu câu lạc bộ đi bộ đường dài (table completion & cụm từ cố định chính xác)

🎯 Sau buổi này bạn có thể

🔁 1. Ôn tập – 10 phút

🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn

🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)

  1. Tuần 8: số lỗi trước / sau khi nói lại Part 2?
  2. Two-part question: giải pháp phải liên quan thế nào với nguyên nhân?
  3. Rào đón cho “suy luận có cơ sở” dùng từ nào?

Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.

🎧 2. Đầu vào – 25 phút

⏱️ Listening8:00

🎧 Bài nghe

The coordinator of a walking club talks to new members (giả định)

Nghe tối đa 2 lần trước khi xem lời thoại.

📄 Xem lời thoại (sau khi làm bài)
Martin
Hi everyone, welcome to the Northfield Walking Club. I'm Martin, and I coordinate our weekend walks. I'll tell you about the three routes we do most often this season, and then a few practical rules.
Martin
The Lakeside Loop is our gentlest walk – about eight kilometres, mostly flat, on good paths. It's ideal for your first outing. The only thing to note is that one section floods after heavy rain, so we sometimes take a detour through the village.
Martin
Then there's the Ridge Path, which is twelve kilometres. It's rated moderate, but there's one steep climb near the start that people find harder than they expect. The views from the top more than make up for it. You'll need proper boots for this one – trainers won't do.
Martin
The most challenging is the Hollow Valley route – eighteen kilometres, with a lot of uneven ground. We only do it in summer, because the days are longer, and we ask that you've done at least two walks with us before you join it.
Martin
Now, the rules. We meet in the car park behind the library at half past eight. Please be on time – we don't wait more than ten minutes. Dogs are welcome on the Lakeside Loop, but not on the other two routes, because of the sheep. And membership is free for your first three walks; after that, it's twenty dollars a year.

Giọng đọc là giọng máy của trình duyệt; giọng và tốc độ khác nhau tùy thiết bị. Bài thi thật dùng giọng người với nhiều giọng địa phương.

Câu 1–6: Complete the table. ONE WORD AND/OR A NUMBER.

  1. Lakeside Loop · Distance: km · Level: easy
  2. Lakeside Loop · Note: one section after heavy rain
  3. Ridge Path · Distance: 12 km · Level:
  4. Ridge Path · Note: you need proper
  5. Hollow Valley · Distance: km · Level: difficult
  6. Hollow Valley · Note: only walked in

✅ Câu 7–10: chọn A, B hoặc C

  1. 7. Where does the group meet?

  2. 8. How long will the group wait for latecomers?

  3. 9. On which route are dogs allowed?

  4. 10. What does membership cost?

🔍 Bẫy trong bài

🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: cụm từ cố định – chính xác đến từng giới từ

Ở band 8, lỗi nhỏ trong cụm cố định (in time thay vì on time) vẫn bị coi là lỗi chính xác.

Cụm Nghĩa Ví dụ
on time đúng giờ (theo lịch) The walk starts on time.
in time kịp (trước khi quá muộn) We got back in time for lunch.
make up for bù lại The views make up for the climb.
won’t do không được, không đủ Trainers won’t do.
take a detour đi đường vòng We took a detour through the village.
at short notice báo gấp The walk was cancelled at short notice.

Một từ

  1. Please arrive time – the coach leaves at 8.30 exactly.
  2. We reached the station just in to catch the last train.
  3. The beautiful scenery made for the bad weather.
  4. The meeting was moved at short , so several people missed it.

✍️ 4. Thực hành – 20 phút

  1. Nghe lại, ghi thêm một thông tin cho mỗi tuyến (không có trong bảng) (6 phút).
  2. Đóng vai Martin: giới thiệu 2 tuyến đường hoặc 2 hoạt động của một câu lạc bộ bạn biết trong 90 giây, dùng ít nhất 3 cụm cố định trong bảng. Ghi âm (9 phút).
  3. Viết 4 câu dùng on time / in time đúng (5 phút).

💼 Dùng ngay – hướng dẫn người mới về quy định thực tế (thêm 5–10 phút)

🗣️ 🗣️ Thông tin thực tế cho người mới

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. The main thing to remember is that we start on time.

    Điều quan trọng nhất cần nhớ là mình bắt đầu đúng giờ.

  2. If you can't make it, just let me know in advance.

    Nếu không đến được, cứ báo trước cho tôi.

  3. You'll need your ID card for this one – a photo on your phone won't do.

    Lần này cần thẻ nhân viên – ảnh trên điện thoại không được.

  4. It's free for the first month; after that, there's a small fee.

    Tháng đầu miễn phí; sau đó có một khoản phí nhỏ.

  5. Don't worry if it feels a lot – it'll make sense after a week or so.

    Đừng lo nếu thấy nhiều – khoảng một tuần là quen.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

📚 Từ vựng của buổi

  • route – tuyến đường

    We have three main routes.

  • detour – đường vòng

    We took a detour through the village.

  • flood – ngập

    The path floods after heavy rain.

  • steep – dốc

    There's a steep climb near the start.

  • make up for – bù lại

    The views make up for the effort.

  • uneven – gồ ghề, không bằng phẳng

    Watch out for uneven ground.

  • on time – đúng giờ

    Please be on time.

  • in time – kịp lúc

    We got back in time for dinner.

  • won't do – không được, không đủ

    Trainers won't do on this route.

  • membership – tư cách thành viên, phí thành viên

    Membership is twenty dollars a year.

✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.

Bài học do tienganhcanban.com tự viết. Bài nghe và câu hỏi tự viết 26/10/2026; câu lạc bộ, tuyến đường, nhân vật và phí là giả định.