IELTS 7.5 → 8.0 · Tuần 11: Luyện tính giờ toàn phần · Buổi 54/60 · ~85 phút

Buổi 54: Luyện tính giờ – Speaking Part 1–3 (trái cây & rau, giày dép, một lời khuyên bạn đã làm theo)

🎯 Sau buổi này bạn có thể

⚠️ Bài luyện do khóa học soạn, không quy đổi ra band. Kết quả mỗi người khác nhau.

📋 1. Checklist Speaking cá nhân – 10 phút

Viết 6 dòng từ sổ lỗi và các kỹ thuật của chặng. Gợi ý:

# Mục Ví dụ
1 Part 1 Một chi tiết riêng + một từ có sắc thái
2 Part 2 Bước ngoặt / phản tư ~ một nửa thời gian
3 Part 3 Lập trường – cơ chế – ví dụ – giới hạn; có phản đề khi phù hợp
4 Văn phong Không từ nối văn viết
5 Phát âm Âm cuối rõ; trọng âm tương phản; không đều đều
6 Lỗi cá nhân (từ sổ lỗi)

🎤 2. Luyện tính giờ – ghi âm liên tục (khoảng 14 phút)

🎤 Part 1 – khoảng 4–5 phút

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Trả lời ngay, 2–3 câu.
  • Không dừng sửa lỗi.
  1. Do you work or are you a student?

  2. Do you eat a lot of fruit and vegetables?

  3. Has your diet changed since you were a child?

  4. Do you prefer buying fruit at a market or a supermarket?

  5. Do you spend a lot of money on shoes?

  6. What kind of shoes do you wear most often?

  7. Have you ever bought shoes that turned out to be uncomfortable?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

⏱️ Chuẩn bị Part 21:00

🗂️ Part 2 – Thẻ đề

Describe a piece of advice you received and followed.

You should say:

  • who gave you the advice
  • what the advice was
  • why you decided to follow it
  • and explain how it affected you.

  • Nói đến hết 2 phút.
  • Có bước ngoặt và phần nhìn lại.
⏱️ Nói Part 22:00

🎤 Part 3 – khoảng 4–5 phút

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Lập trường có sắc thái → cơ chế → ví dụ → giới hạn.
  • Ít nhất một câu có phản đề ngắn.
  1. Why do people often ignore good advice?

  2. Is it better to get advice from family or from professionals?

  3. Do young people today rely too much on advice from the internet?

  4. Should governments tell people what to eat?

  5. How has the way people shop for everyday items changed?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

🔍 3. Nghe lại & chấm bằng checklist – 15 phút

Nghe lại toàn bộ. Đánh dấu 6 dòng checklist: đạt / chưa. Chép 60 giây Part 2, đếm lỗi trong sổ.

🔁 4. Nói lại Part 2 ngay – 5 phút

Chọn một dòng checklist chưa đạt. Nói lại Part 2 với chỉ một mục tiêu đó. Ghi âm, so sánh hai bản.

👀 Bài nói mẫu Part 2 (đọc sau khi đã tự nói hai lần)

Bài mẫu do khóa học viết; nhân vật và tình huống là giả định.

The advice I’d like to talk about came from an old colleague, a woman who’d been in the same department for about twenty years when I joined. In my first month, I was trying very hard to impress everyone, and I said yes to every request. She took me aside one afternoon and said, quite simply: “Don’t promise what you can’t deliver – people remember the missed deadline, not the enthusiastic yes.”

At the time I nodded and didn’t really take it in. The turning point came a few weeks later, when I’d agreed to three urgent tasks for three different managers in the same week and ended up delivering all of them late. Nobody was angry exactly, but I could see I’d lost a bit of their trust, which was far worse.

So I started following her advice in a very practical way. Before agreeing to anything, I’d check what else I’d committed to and give a realistic date, even if it wasn’t the one people wanted to hear.

It felt uncomfortable at first – a bit like being difficult. But within a couple of months, people seemed to trust my estimates more, and, if anything, I was given more interesting work. Looking back, I think the advice wasn’t really about time management at all. It was about the difference between wanting to be liked and wanting to be relied on.

📚 Từ vựng của buổi

  • seasonal – theo mùa

    I try to buy seasonal fruit.

  • locally grown – trồng tại địa phương

    Locally grown vegetables taste fresher.

  • a balanced diet – chế độ ăn cân bằng

    It's hard to keep a balanced diet when busy.

  • comfortable – thoải mái

    I always choose comfortable shoes.

  • wear out – mòn, hỏng (do dùng nhiều)

    My trainers wore out after a year.

  • break in – đi cho quen (giày mới)

    Leather shoes take time to break in.

  • take someone's advice – nghe theo lời khuyên của ai

    I took her advice and slowed down.

  • word of advice – lời khuyên

    She gave me a useful word of advice.

  • follow through – làm đến cùng

    It's easy to agree but hard to follow through.

  • with hindsight – nhìn lại

    With hindsight, it was good advice.

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.

Bài học do tienganhcanban.com tự viết. Câu hỏi, thẻ đề và bài nói mẫu tự viết 26/10/2026. Chủ đề Part 1 Fruit and vegetables và Shoes bám danh sách Speaking quý 9–12/2026 do thí sinh báo lại. Checklist diễn đạt lại kỹ thuật đã học trong khóa, không chép band descriptors. Nhân vật trong bài mẫu là giả định. Bài luyện do khóa học soạn, không quy đổi ra band.