IELTS 7.5 → 8.0 · Tuần 6: Lịch sử & ký ức tập thể (thi thử giữa khóa) · Buổi 29/60 · ~90 phút

Buổi 29: Thi thử giữa khóa – Speaking (Part 1–3, ghi âm liên tục) & so sánh với buổi 1

🎯 Sau buổi này bạn có thể

⚠️ Bài thi thử do khóa học soạn, không quy đổi ra band. Kết quả mỗi người khác nhau.

Chuẩn bị: điện thoại ghi âm, một tờ giấy và bút (cho Part 2), đồng hồ. Nếu có thể, nhờ một người đọc câu hỏi cho bạn. Ghi âm liên tục từ đầu đến cuối – không dừng, không làm lại.

🎤 Part 1 – khoảng 4–5 phút

🎤 Part 1 – Friends & paper

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Như thi thật: trả lời ngay, 2–3 câu.
  • Không dừng lại sửa lỗi.
  1. Do you work or are you a student?

  2. Do you prefer to have a few close friends or many friends?

  3. How often do you meet your friends?

  4. Have you ever lost touch with a friend?

  5. Do you use a lot of paper in your daily life?

  6. Do you prefer reading on paper or on a screen?

  7. Do you think people will stop using paper in the future?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

🎤 Part 2 – 1 phút chuẩn bị + 2 phút nói

⏱️ Chuẩn bị Part 21:00

🗂️ Part 2 – Thẻ đề

Describe a historical event or period that you would like to know more about.

You should say:

  • what the event or period was
  • how you first learnt about it
  • what you already know about it
  • and explain why you would like to know more about it.

  • Nói đến khi hết 2 phút.
  • Nếu không chắc về chi tiết lịch sử, nói rõ mức độ chắc chắn (as far as I know, I believe) – không bịa.
⏱️ Nói Part 22:00

🎤 Part 3 – khoảng 4–5 phút

🎤 Part 3 – History and memory

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Lập trường có sắc thái → cơ chế → ví dụ → giới hạn.
  • Dùng tự nhiên những gì đã học: oral history, reconstructive, link rot, digital preservation.
  1. Why do you think some people are not interested in history?

  2. Is it more important to learn about local history or world history?

  3. How reliable are personal memories as a source of history?

  4. Should historic buildings be preserved even if they are expensive to maintain?

  5. How might people in the future remember the period we are living in now?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

📋 Tự chấm – 30 phút

Bước 1 – Nghe lại toàn bộ một lần, không dừng. Ghi ấn tượng chung (3 dòng).

Bước 2 – Chép 60 giây ở giữa Part 2 và 60 giây đầu Part 3. Đếm:

Mục Part 2 Part 3
Lỗi thuộc sổ lỗi
Lỗi khác
Từ đệm (uh, like, you know)
Câu bỏ dở

Bước 3 – Checklist:

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.

Bước 4 – So sánh với bản ghi buổi 1 (nghe lại Part 2 buổi 1):

Tiêu chí Buổi 1 Buổi 29
Thời lượng Part 2 (giây)
Số lỗi trong 60 giây chép lại
Số lần ngập ngừng dài (> 2 giây)
Phần phản tư có rõ không? (Có/Chưa)

Bước 5: ghi 2 điểm Speaking cần ưu tiên cho nửa sau của chặng (sẽ dùng ở buổi 30).

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.

Bài học do tienganhcanban.com tự viết. Câu hỏi và thẻ đề tự viết 26/10/2026. Chủ đề Part 1 Friends và Paper bám danh sách Speaking quý 9–12/2026 do thí sinh báo lại. Checklist diễn đạt lại kỹ thuật đã học trong khóa, không chép band descriptors. Bài thi thử do khóa học soạn, không quy đổi ra band IELTS. Thời lượng 11–14 phút đối chiếu British Council, tra 26/10/2026.