🔁 1. Ôn tập – 10 phút
🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn
🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)
- Quy trình buổi 18 có vòng lặp ở đâu? Nói lại bằng 2 câu.
- “Having been labelled, …” – nói một câu tương tự về việc khác.
- Kể 3 câu hỏi lịch sự để xin làm rõ một quy định.
Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.
🗣️ 2. Đầu vào – 20 phút
Mệnh đề danh từ khi nói – tự nhiên, không “học thuật hóa”
Q: What do you mainly use your computer for? What I use it for most, honestly, is work – spreadsheets, emails, endless video calls. But what I actually enjoy using it for is editing photos at the weekend. It’s the one time I’m on a screen and don’t feel I’m wasting time.
Q: Do you think you’re a creative person? Not in the artistic sense – I can’t draw to save my life. But I’d like to think I’m creative in how I solve problems. Whether that counts as creativity, I’m not sure, but it’s the part of my job I find most satisfying.
🗣️ 🔊 Nghe và nói theo – nhấn vào phần thông tin mới sau “is”
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
What I use it for most, honestly, is work.
Thứ tôi dùng nó nhiều nhất, thành thật mà nói, là công việc.
What I actually enjoy using it for is editing photos.
Thứ tôi thật sự thích dùng nó là chỉnh ảnh.
I can't draw to save my life.
Tôi vẽ dở tệ (dù thế nào cũng không vẽ được).
I'd like to think I'm creative in how I solve problems.
Tôi nghĩ mình sáng tạo trong cách giải quyết vấn đề.
Whether that counts as creativity, I'm not sure.
Điều đó có được coi là sáng tạo không thì tôi không chắc.
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
👉 Ngữ điệu câu chẻ “what”: hơi dừng sau phần What I use it for most…, rồi nhấn phần mới sau is. Đây là cách người nghe biết đâu là ý chính.
Part 2 – Dự án → Công nghệ đã làm gì → Bạn đã làm gì (phần sáng tạo của bạn) → Khó khăn → Kết quả & nhìn lại
🗂️ Part 2 – Thẻ đề
Describe a time when technology helped you to do something creative.
You should say:
- what you created
- what technology you used
- how it helped you
- and explain how you felt about the result.
- Tách rõ phần máy làm và phần bạn làm – đó là chỗ để phản tư.
- Không cần nêu tên phần mềm; mô tả chức năng là đủ.
👀 Bài nói mẫu Part 2 (đọc sau khi đã tự nói)
Bài mẫu do khóa học viết; nhân vật và tình huống là giả định.
What I’d like to talk about is a short video I made for my grandmother’s eightieth birthday last year.
The idea came from my sister, who’d found a box of old family photos and slides in our grandparents’ house – some of them more than fifty years old, and quite a few badly faded. We wanted to turn them into a five-minute film to show at the party.
The technology helped in two quite different ways. First, there was a photo-restoration feature in an editing app that could recover colours and remove scratches surprisingly well – things that would have taken a professional hours, it did in seconds. And second, the video editor made it easy to tinker with timing, music and transitions through trial and error, which, for someone with no training, made all the difference.
But what I’m proudest of is the part the software couldn’t do. Choosing which photos to include, and in what order, took us three evenings of arguing and laughing. We decided not to go chronologically, but to group the pictures by places – the old house, the market where she worked, the beach – so that the film felt more like a walk through her memories than a timeline.
When we played it at the party, she was very quiet for the first minute, and then started naming everyone in every photo. I think that’s when I realised that the tools had made it possible, but what made it meaningful was entirely human.
🔬 Phân tích bài mẫu – điều tách band 8 khỏi band 7.5
- Tách vai trò máy – người: The technology helped in two quite different ways… But what I’m proudest of is the part the software couldn’t do. Phần phản tư nằm sẵn trong cấu trúc.
- Mệnh đề danh từ tự nhiên: What I’d like to talk about is…, what I’m proudest of is…, what made it meaningful was…
- Câu đảo trọng tâm tự nhiên: things that would have taken a professional hours, it did in seconds.
- Chi tiết cảm xúc qua hành động (very quiet for the first minute, and then started naming everyone) thay vì she was very happy.
⚠️ Lỗi hay gặp ở band 7.5: nói quá nhiều về tính năng kỹ thuật; dùng câu chẻ What… is… quá dày (mỗi câu một lần) khiến bài nói gượng; I felt very proud and very happy.
Part 3 – công nghệ & sáng tạo
🎤 Part 3 – Technology and creativity (khoảng 8 phút)
Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.
- Nối buổi 16–17: a matter of degree, routine work beginners learn from.
- Phân biệt: tools that save time vs tools that make decisions.
- Mỗi câu trả lời dùng tối đa một câu chẻ “what” – đủ để có trọng tâm.
Do you think computers make people more or less creative?
Should children learn to draw and write by hand before using digital tools?
If a machine helps to create a piece of work, who should take the credit?
Which creative jobs are most likely to change in the next twenty years?
Is it possible to become over-reliant on technology?
🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.
🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: mệnh đề danh từ – đúng chỗ, đúng liều
| Chức năng | Ví dụ khi nói |
|---|---|
| Đưa ý chính lên trọng tâm | What worries me is that children stop experimenting. |
| Nói điều chưa chắc | Whether it helps depends on how it’s used. |
| Nói về cách thức | It’s how people use it that matters, not the tool itself. |
| Tường thuật ý người khác | Critics say that it makes everything look the same. |
⚠️ Một câu chẻ trong mỗi 2–3 câu là đủ. Dùng liên tục sẽ nghe như đọc bài mẫu.
🎤 4. Thực hành – 25 phút
🎤 Part 1 – Computers & tablets, creativity (khoảng 6 phút)
Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.
- Ít nhất 2 câu trả lời có mệnh đề danh từ.
- Một chi tiết riêng cho mỗi câu.
How often do you use a computer or tablet?
What do you mainly use your computer for?
Do you think children spend too much time on tablets?
Do you think you're a creative person?
What creative activities did you enjoy as a child?
🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.
Sau đó: nói Part 2, ghi âm, tự chép 60 giây. Đếm câu chẻ What… is…: nếu 0 → thêm một câu; nếu > 3 → bớt.
💼 Dùng ngay – giải thích cách bạn dùng một công cụ số có trách nhiệm (thêm 5–10 phút)
🗣️ 🗣️ Nói về công cụ số minh bạch
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
I use it to check my grammar, but the ideas and the structure are mine.
Tôi dùng nó để kiểm tra ngữ pháp, còn ý và bố cục là của tôi.
I never paste in anything confidential.
Tôi không bao giờ dán thông tin mật vào đó.
I always check the facts it gives me against the original source.
Tôi luôn đối chiếu thông tin nó đưa với nguồn gốc.
If it's played a significant part, I say so.
Nếu nó đóng vai trò đáng kể, tôi nói rõ.
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
📚 Từ vựng của buổi
- user-friendly – dễ dùng
The editor was surprisingly user-friendly.
- glued to a screen – dán mắt vào màn hình
Kids can be glued to a screen for hours.
- tinker with – mày mò chỉnh sửa
I tinkered with the music for ages.
- trial and error – thử và sai
I learnt it by trial and error.
- from scratch – từ con số không
We built the video from scratch.
- a creative outlet – nơi để thể hiện sự sáng tạo
Photography is my creative outlet.
- spark an idea – khơi gợi ý tưởng
Old photos sparked the idea.
- take the credit – nhận công
Who should take the credit?
- over-reliant – quá phụ thuộc
We may become over-reliant on tools.
- hands-on – thực hành trực tiếp
Children need hands-on activities.
✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút
✅ Tự kiểm tra
Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.