IELTS 7.5 → 8.0 · Tuần 2: Tiền bạc & bất bình đẳng · Buổi 9/60 · ~85 phút

Buổi 9: Speaking – Chợ phiên, tiền bạc & một lần bạn tiết kiệm để mua thứ quan trọng

🎯 Sau buổi này bạn có thể

🔁 1. Ôn tập – 10 phút

🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn

🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)

  1. Buổi 8: “percentage point” khác “percent” thế nào?
  2. Nói một câu có “in absolute terms” và một câu có “in relative terms”.
  3. Lỗi nói nào trong sổ lỗi bạn đã sửa được sau buổi 4?

Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.

🗣️ 2. Đầu vào – 20 phút

Đánh giá có mức độ – thang từ “rẻ” đến “cắt cổ”

Rất tích cực Tích cực Trung tính / hơi tiêu cực Rất tiêu cực
a real bargain, a steal good value for money, reasonably priced a bit pricey, on the expensive side a rip-off, extortionate

Band 7.5 thường dùng very cheap / very expensive. Band 8 chọn đúng nấc và thường kèm lý do (a bit pricey, but you’re paying for the quality).

Q: Do you like going to street markets? I do, although I’m more of a browser than a buyer. What I enjoy is the atmosphere – people haggling, stallholders calling out to you – which you just don’t get in a shopping centre. Prices aren’t always a bargain, to be honest; some tourist markets are on the expensive side, but the local ones near where I live are still good value, especially for fruit.

Q: Do you think it’s important to save money? Definitely, though I’d say it matters more at certain stages of life than others. When you’re starting out, even putting aside a small amount each month builds the habit. Later on, it’s less about the habit and more about having a cushion in case something goes wrong.

🗣️ 🔊 Nghe và nói theo – nấc đánh giá

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. I'm more of a browser than a buyer.

    Tôi thích đi xem hơn là mua.

  2. Some tourist markets are on the expensive side.

    Một số chợ du lịch hơi đắt.

  3. The local ones are still good value, especially for fruit.

    Chợ địa phương vẫn đáng tiền, nhất là trái cây.

  4. It's a bit pricey, but you're paying for the quality.

    Hơi đắt, nhưng bạn trả cho chất lượng.

  5. Even putting aside a small amount builds the habit.

    Dù chỉ để dành một khoản nhỏ cũng tạo được thói quen.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

Part 2 – Món đồ → Vì sao quan trọng → Cách bạn tiết kiệm → Điều bạn phải hy sinh → Cảm giác khi mua → Bây giờ nhìn lại

🗂️ Part 2 – Thẻ đề

Describe a time when you saved money to buy something important.

You should say:

  • what you wanted to buy
  • why it was important to you
  • how you saved the money
  • and explain how you felt when you finally bought it.

  • Nói về sự đánh đổi (trade-off) – đó là phần làm câu chuyện có chiều sâu.
  • Kết bằng nhìn lại: món đồ có đáng như bạn nghĩ không?
👀 Bài nói mẫu Part 2 (đọc sau khi đã tự nói)

Bài mẫu do khóa học viết; nhân vật và tình huống là giả định.

I’m going to talk about the first decent laptop I bought, which was during my second year at university.

I was studying architecture, and the old computer I’d inherited from my cousin simply couldn’t cope with the design software we had to use. I’d spend half an hour waiting for a single drawing to load, which, when you’ve got a deadline the next morning, is not something you want to be doing.

A laptop that could handle the work was well beyond what I could afford at the time, so I set myself a target of about eight months. I took on extra hours at a café at weekends, and – this was the harder part – I made some fairly unpopular sacrifices. I stopped eating out with friends, I cancelled a trip that everyone else went on, and I became, I’m sure, slightly boring company for a while.

When I finally bought it, my feelings were actually a bit mixed. There was obviously a sense of relief and some pride, because I’d done it without asking my parents for help. But I also remember a strange moment of anticlimax – after months of thinking about this machine, it was, in the end, just a laptop.

Looking back, though, I think it was worth every hour at the café. Not so much because of the laptop itself, which is long gone, but because it taught me that I could plan for something and actually stick to it – which has been far more useful.

🔬 Phân tích bài mẫu – điều tách band 8 khỏi band 7.5
  • Cảm xúc không đơn giản: my feelings were actually a bit mixed… a strange moment of anticlimax – bài 7.5 thường dừng ở I felt very happy.
  • Đánh đổi cụ thể (stopped eating out, cancelled a trip, slightly boring company) và tự giễu nhẹ – rất tự nhiên.
  • Nấc đánh giá chính xác: decent laptop, well beyond what I could afford, fairly unpopular sacrifices, worth every hour.
  • Kết có tầng nghĩa: Not so much because of the laptop itself… but because it taught me…

⚠️ Lỗi hay gặp ở band 7.5: very very expensive thay vì chọn nấc; I saved money by saving money every month (lặp, không chi tiết); quên phần “how you felt” hoặc chỉ nói một từ.

Part 3 – tiền bạc & xã hội

🎤 Part 3 – Money and society (khoảng 8 phút)

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Phân biệt nhóm/hoàn cảnh: for people on low incomes vs for the better-off; up to a certain point vs beyond that.
  • Nối buổi 6: present bias, defaults – nhưng nói bằng lời tự nhiên, không như đọc giáo trình.
  • Chọn đúng nấc đánh giá: not necessarily, to a large extent, only marginally.
  1. Should children be taught how to manage money at school?

  2. Why do some people find it harder to save than others?

  3. Does having more money always make people happier?

  4. How has the way people pay for things changed in recent years, and is this a good thing?

  5. Is it fair that some jobs are paid much more than others?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: nấc đánh giá & nấc mức độ

Quá mạnh hoặc quá chung Chính xác hơn
Money makes people happy. Money tends to improve wellbeing up to a point, beyond which the effect seems to level off.
Cashless payment is bad. Cashless payment is convenient, but it arguably makes spending feel less real.
Teachers earn very little. Teachers are underpaid relative to the responsibility they carry.
It is totally unfair. It strikes me as hard to justify.

🎤 4. Thực hành – 25 phút

🎤 Part 1 – Street markets & money (khoảng 6 phút)

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Mỗi câu có ít nhất một từ “nấc đánh giá”.
  • Thêm một chi tiết riêng, không học thuộc.
  1. Are there any street markets near where you live?

  2. Do you like going to street markets?

  3. What do people usually buy at street markets in your country?

  4. Do you think it's important to save money?

  5. Do you prefer paying by card or in cash?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

Sau đó: nói Part 2 hai lần, ghi âm. Lần 2, tự chép 60 giây (như buổi 4) và kiểm tra: bạn có dùng very quá 3 lần không? Thay bằng từ có nấc.

💼 Dùng ngay – giải thích ưu tiên chi tiêu (thêm 5–10 phút)

🗣️ 🗣️ Nói về ngân sách rõ ràng, không căng thẳng

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. If we want to keep within budget, something will have to give.

    Nếu muốn giữ trong ngân sách thì phải bỏ bớt thứ gì đó.

  2. I'd rather spend a bit more on this and cut back elsewhere.

    Tôi muốn chi thêm cho khoản này và cắt bớt chỗ khác.

  3. It's not that it's a bad idea – it's just not a priority right now.

    Không phải ý tồi – chỉ là chưa phải ưu tiên lúc này.

  4. Can we agree on a ceiling before we start looking?

    Mình thống nhất mức trần trước khi bắt đầu tìm nhé?

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

📚 Từ vựng của buổi

  • good value for money – đáng đồng tiền

    The local market is good value for money.

  • a rip-off – giá cắt cổ (văn nói)

    Twenty dollars for a coffee is a rip-off.

  • pricey – hơi đắt

    It's a bit pricey, but it lasts.

  • haggle – mặc cả

    Tourists often haggle over prices.

  • put aside – để dành

    I put aside a little every month.

  • make sacrifices – hy sinh, chịu thiệt

    I made some sacrifices to save.

  • impulse buy – món mua theo bốc đồng

    The shoes were an impulse buy.

  • splash out – chi mạnh tay

    We splashed out on a nice dinner.

  • live within your means – sống vừa khả năng tài chính

    It's important to live within your means.

  • financial literacy – hiểu biết về tài chính

    Schools could improve financial literacy.

✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.

Bài học do tienganhcanban.com tự viết. Câu hỏi và bài nói mẫu tự viết 26/10/2026. Chủ đề Part 1 Street markets bám danh sách Speaking quý 9–12/2026 do thí sinh báo lại; Money là chủ đề thường gặp. Nhân vật trong bài mẫu là giả định. Phần phân tích do khóa học viết, không chép band descriptors.