IELTS 7.5 → 8.0 · Tuần 5: Hạnh phúc & đời sống tinh thần · Buổi 21/60 · ~85 phút

Buổi 21: Listening – Part 1: đăng ký khóa học chánh niệm (bẫy sửa thông tin & trọng âm sửa lỗi)

🎯 Sau buổi này bạn có thể

🔁 1. Ôn tập – 10 phút

🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn

🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)

  1. Tuần 4: số lỗi trước / sau khi viết lại Task 1 của bạn?
  2. “The real question is not whether…, but whether…” – nói một câu về chủ đề hạnh phúc.
  3. Ở Part 3 Listening, “Maybe, but…” thường có nghĩa là đồng ý hay không?

Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.

🎧 2. Đầu vào – 25 phút

⏱️ Listening8:00

🎧 Bài nghe

A woman phones a community centre to register for a mindfulness course (giả định)

Nghe tối đa 2 lần trước khi xem lời thoại.

📄 Xem lời thoại (sau khi làm bài)
Receptionist
Good morning, Eastfield Community Centre. How can I help?
Caller
Hi, I'd like to register for the mindfulness course I saw advertised.
Receptionist
Of course. Can I take your surname first?
Caller
It's Hartwell. H-A-R-T-W-E-double L.
Receptionist
Thank you. Now, we run the course on Tuesday evenings and Thursday evenings. Which would you prefer?
Caller
Tuesday would be ideal.
Receptionist
Ah – I'm afraid Tuesday is fully booked. There are still a few places on Thursday.
Caller
Thursday's fine, then.
Receptionist
Great. The next Thursday course starts on the twelfth of November and runs for six weeks.
Caller
And it starts at seven thirty, is that right?
Receptionist
It used to, but we've moved it slightly earlier. It now starts at seven fifteen and finishes at eight thirty.
Caller
OK. And is it in the main hall?
Receptionist
Normally it would be, but the main hall is under repair until January, so the course will be in the Garden Room, on the ground floor.
Caller
And what's the fee?
Receptionist
The full price for the six sessions is sixty dollars, but local residents pay forty-five. Do you live in Eastfield?
Caller
Yes, I do.
Receptionist
Then it's forty-five. You don't need to bring a mat – we provide those – but some people like to bring a cushion to sit on.
Caller
That's good to know. I'll bring one.
Receptionist
Can I ask how you heard about the course? We're trying to see which of our adverts work.
Caller
I think it was the website… no, actually, it was the noticeboard in the library. I remember now.
Receptionist
Thank you. And is there any health issue the instructor should know about?
Caller
Just that I hurt my knee recently, so I may not be able to sit on the floor for long.
Receptionist
No problem – I'll make a note. The instructor can give you a chair. Finally, how would you like to pay? Our card machine is out of order this week, so it would need to be by bank transfer, I'm afraid.
Caller
Bank transfer is fine.

Giọng đọc là giọng máy của trình duyệt; giọng và tốc độ khác nhau tùy thiết bị. Bài thi thật dùng giọng người với nhiều giọng địa phương.

Câu 1–10: Complete the form. ONE WORD AND/OR A NUMBER.

  1. 1. Surname:
  2. 2. Day of course: evening
  3. 3. Start date: November
  4. 4. Start time: pm
  5. 5. Room: the Room
  6. 6. Fee: $ (local resident)
  7. 7. Bring: a (optional)
  8. 8. Heard about course from: library
  9. 9. Health note: recent injury – offer a chair
  10. 10. Payment method: bank

🔍 Bẫy trong bài

🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: trọng âm tương phản (contrastive stress)

Trong tiếng Anh, khi sửa hoặc đối lập, người nói nhấn từ mang thông tin mới – kể cả từ nhỏ. Người Việt thường nói đều, khiến lời sửa nghe không rõ.

🗣️ 🔊 Nhấn đúng từ được sửa (chữ IN HOA)

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. Not TUESDAY – THURSDAY.

    Không phải thứ Ba – thứ Năm.

  2. It starts at seven FIFTEEN, not seven THIRTY.

    Bắt đầu lúc 7 giờ 15, không phải 7 giờ 30.

  3. I said the GARDEN room, not the MAIN hall.

    Tôi nói phòng Garden, không phải hội trường chính.

  4. I don't need a MAT – I need a CHAIR.

    Tôi không cần thảm – tôi cần ghế.

  5. It wasn't the WEBSITE, it was the NOTICEBOARD.

    Không phải trang web, mà là bảng tin.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

👉 Trong Speaking, trọng âm tương phản giúp giám khảo nghe được sắc thái (It’s not that I DISLIKE it – I just don’t NEED it). Đây là một phần của tiêu chí phát âm ở band cao.

✍️ 4. Thực hành – 20 phút

  1. Nghe lại, gạch mọi chỗ người nói tự sửa hoặc bị sửa. Có bao nhiêu chỗ? (5 phút)
  2. Đóng vai (ghi âm cả hai giọng): bạn gọi đăng ký một lớp học; cố ý nói sai 3 thông tin rồi sửa bằng trọng âm tương phản (10 phút).
  3. Đánh vần nhanh tên 5 người quen bằng tiếng Anh, ghi âm, nghe lại xem chữ nào dễ nhầm (5 phút).

💼 Dùng ngay – đặt lịch và xác nhận chi tiết (thêm 5–10 phút)

🗣️ 🗣️ Đặt lịch rõ ràng

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. I'd like to book a place on the Thursday class, please.

    Tôi muốn đăng ký một chỗ lớp thứ Năm.

  2. Just to confirm – that's seven fifteen on the twelfth, in the Garden Room?

    Xác nhận lại – 7 giờ 15 ngày 12, phòng Garden đúng không?

  3. Sorry, I think there's been a mix-up. I booked THURSDAY, not Tuesday.

    Xin lỗi, có lẽ có nhầm lẫn. Tôi đặt thứ NĂM, không phải thứ Ba.

  4. Could you send me a confirmation by email?

    Anh/chị gửi xác nhận qua email giúp tôi được không?

  5. Is there anything I should bring?

    Tôi có cần mang gì không?

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

📚 Từ vựng của buổi

  • mindfulness – chánh niệm

    The mindfulness course runs for six weeks.

  • register – đăng ký

    I'd like to register for the course.

  • fully booked – đã kín chỗ

    Tuesday is fully booked.

  • concession – mức giá ưu đãi

    There is a concession for local residents.

  • under repair – đang sửa chữa

    The main hall is under repair.

  • noticeboard – bảng tin

    I saw it on the library noticeboard.

  • be advised to – được khuyên nên

    Participants are advised to bring a cushion.

  • bank transfer – chuyển khoản

    Payment is by bank transfer.

  • drop-in – (lớp) đến tự do, không cần đăng ký trước

    There's also a drop-in session on Sundays.

  • confirm – xác nhận

    Could you confirm the start time?

✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.

Bài học do tienganhcanban.com tự viết. Bài nghe và câu hỏi tự viết 26/10/2026; trung tâm, nhân vật, giá và lịch là giả định. Ngày 12/11/2026 đã kiểm tra là thứ Năm.