🔁 1. Ôn tập – 10 phút
🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn
🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)
- Tuần 4: số lỗi trước / sau khi viết lại Task 1 của bạn?
- “The real question is not whether…, but whether…” – nói một câu về chủ đề hạnh phúc.
- Ở Part 3 Listening, “Maybe, but…” thường có nghĩa là đồng ý hay không?
Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.
🎧 2. Đầu vào – 25 phút
🎧 Bài nghe
A woman phones a community centre to register for a mindfulness course (giả định)
Nghe tối đa 2 lần trước khi xem lời thoại.
📄 Xem lời thoại (sau khi làm bài)
- Receptionist
- Good morning, Eastfield Community Centre. How can I help?
- Caller
- Hi, I'd like to register for the mindfulness course I saw advertised.
- Receptionist
- Of course. Can I take your surname first?
- Caller
- It's Hartwell. H-A-R-T-W-E-double L.
- Receptionist
- Thank you. Now, we run the course on Tuesday evenings and Thursday evenings. Which would you prefer?
- Caller
- Tuesday would be ideal.
- Receptionist
- Ah – I'm afraid Tuesday is fully booked. There are still a few places on Thursday.
- Caller
- Thursday's fine, then.
- Receptionist
- Great. The next Thursday course starts on the twelfth of November and runs for six weeks.
- Caller
- And it starts at seven thirty, is that right?
- Receptionist
- It used to, but we've moved it slightly earlier. It now starts at seven fifteen and finishes at eight thirty.
- Caller
- OK. And is it in the main hall?
- Receptionist
- Normally it would be, but the main hall is under repair until January, so the course will be in the Garden Room, on the ground floor.
- Caller
- And what's the fee?
- Receptionist
- The full price for the six sessions is sixty dollars, but local residents pay forty-five. Do you live in Eastfield?
- Caller
- Yes, I do.
- Receptionist
- Then it's forty-five. You don't need to bring a mat – we provide those – but some people like to bring a cushion to sit on.
- Caller
- That's good to know. I'll bring one.
- Receptionist
- Can I ask how you heard about the course? We're trying to see which of our adverts work.
- Caller
- I think it was the website… no, actually, it was the noticeboard in the library. I remember now.
- Receptionist
- Thank you. And is there any health issue the instructor should know about?
- Caller
- Just that I hurt my knee recently, so I may not be able to sit on the floor for long.
- Receptionist
- No problem – I'll make a note. The instructor can give you a chair. Finally, how would you like to pay? Our card machine is out of order this week, so it would need to be by bank transfer, I'm afraid.
- Caller
- Bank transfer is fine.
Giọng đọc là giọng máy của trình duyệt; giọng và tốc độ khác nhau tùy thiết bị. Bài thi thật dùng giọng người với nhiều giọng địa phương.
Câu 1–10: Complete the form. ONE WORD AND/OR A NUMBER.
- 1. Surname:
- 2. Day of course: evening
- 3. Start date: November
- 4. Start time: pm
- 5. Room: the Room
- 6. Fee: $ (local resident)
- 7. Bring: a (optional)
- 8. Heard about course from: library
- 9. Health note: recent injury – offer a chair
- 10. Payment method: bank
🔍 Bẫy trong bài
- Câu 2, 4, 5, 6, 8, 10 đều có bẫy sửa thông tin: Tuesday → Thursday; 7.30 → 7.15; main hall → Garden Room; 60 → 45; website → noticeboard; card → bank transfer.
- Câu 1: double L – viết Hartwel là sai.
- Câu 7: You don’t need to bring a mat – đáp án là cushion, không phải mat.
🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: trọng âm tương phản (contrastive stress)
Trong tiếng Anh, khi sửa hoặc đối lập, người nói nhấn từ mang thông tin mới – kể cả từ nhỏ. Người Việt thường nói đều, khiến lời sửa nghe không rõ.
🗣️ 🔊 Nhấn đúng từ được sửa (chữ IN HOA)
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
Not TUESDAY – THURSDAY.
Không phải thứ Ba – thứ Năm.
It starts at seven FIFTEEN, not seven THIRTY.
Bắt đầu lúc 7 giờ 15, không phải 7 giờ 30.
I said the GARDEN room, not the MAIN hall.
Tôi nói phòng Garden, không phải hội trường chính.
I don't need a MAT – I need a CHAIR.
Tôi không cần thảm – tôi cần ghế.
It wasn't the WEBSITE, it was the NOTICEBOARD.
Không phải trang web, mà là bảng tin.
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
👉 Trong Speaking, trọng âm tương phản giúp giám khảo nghe được sắc thái (It’s not that I DISLIKE it – I just don’t NEED it). Đây là một phần của tiêu chí phát âm ở band cao.
✍️ 4. Thực hành – 20 phút
- Nghe lại, gạch mọi chỗ người nói tự sửa hoặc bị sửa. Có bao nhiêu chỗ? (5 phút)
- Đóng vai (ghi âm cả hai giọng): bạn gọi đăng ký một lớp học; cố ý nói sai 3 thông tin rồi sửa bằng trọng âm tương phản (10 phút).
- Đánh vần nhanh tên 5 người quen bằng tiếng Anh, ghi âm, nghe lại xem chữ nào dễ nhầm (5 phút).
💼 Dùng ngay – đặt lịch và xác nhận chi tiết (thêm 5–10 phút)
🗣️ 🗣️ Đặt lịch rõ ràng
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
I'd like to book a place on the Thursday class, please.
Tôi muốn đăng ký một chỗ lớp thứ Năm.
Just to confirm – that's seven fifteen on the twelfth, in the Garden Room?
Xác nhận lại – 7 giờ 15 ngày 12, phòng Garden đúng không?
Sorry, I think there's been a mix-up. I booked THURSDAY, not Tuesday.
Xin lỗi, có lẽ có nhầm lẫn. Tôi đặt thứ NĂM, không phải thứ Ba.
Could you send me a confirmation by email?
Anh/chị gửi xác nhận qua email giúp tôi được không?
Is there anything I should bring?
Tôi có cần mang gì không?
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
📚 Từ vựng của buổi
- mindfulness – chánh niệm
The mindfulness course runs for six weeks.
- register – đăng ký
I'd like to register for the course.
- fully booked – đã kín chỗ
Tuesday is fully booked.
- concession – mức giá ưu đãi
There is a concession for local residents.
- under repair – đang sửa chữa
The main hall is under repair.
- noticeboard – bảng tin
I saw it on the library noticeboard.
- be advised to – được khuyên nên
Participants are advised to bring a cushion.
- bank transfer – chuyển khoản
Payment is by bank transfer.
- drop-in – (lớp) đến tự do, không cần đăng ký trước
There's also a drop-in session on Sundays.
- confirm – xác nhận
Could you confirm the start time?
✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút
✅ Tự kiểm tra
Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.