IELTS 7.5 → 8.0 · Tuần 8: Rủi ro & sự bất định · Buổi 39/60 · ~85 phút

Buổi 39: Speaking – Du lịch, chấp nhận rủi ro & một lần bạn liều (nói về điều không chắc chắn một cách tự nhiên)

🎯 Sau buổi này bạn có thể

🔁 1. Ôn tập – 10 phút

🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn

🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)

  1. Bảng buổi 38: vì sao tổng không đổi dù té ngã tăng?
  2. Kể 3 từ rào đón vừa đủ và loại bằng chứng đi kèm.
  3. Thư báo mối nguy: cần có những thông tin đo được nào?

Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.

🗣️ 2. Đầu vào – 20 phút

Nói về điều không chắc – mức độ khi nói

Gần chắc Có thể Khó có thể
I’m pretty sure… / It’ll almost certainly… I might… / There’s a fair chance… I doubt… / It’s unlikely that…
I’d definitely have… I could easily have… I probably wouldn’t have…

Và quá khứ giả định – nói về điều đã có thể xảy ra:

Q: Do you prefer travelling to places you know or new places? New places, usually – though I’d be lying if I said I never get nervous. There’s a fair chance something will go wrong when you don’t know a place, but more often than not, those are the bits you end up remembering.

Q: Are you someone who takes risks? With money, definitely not – I’m quite cautious. But with things like changing jobs or moving somewhere new, I’m more willing to take the plunge. I suppose it depends on whether the worst-case scenario is something I could live with.

🗣️ 🔊 Nghe và nói theo – quá khứ giả định tự nhiên

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. If I'd stayed, I would probably have regretted it.

    Nếu tôi ở lại, có lẽ tôi đã hối hận.

  2. It could easily have gone wrong.

    Mọi chuyện hoàn toàn có thể đã hỏng.

  3. I might never have found out what I was capable of.

    Có thể tôi đã không bao giờ biết mình làm được gì.

  4. It depends on whether the worst-case scenario is something I could live with.

    Tùy vào việc kịch bản tệ nhất có phải điều tôi chấp nhận được không.

  5. In hindsight, it was a calculated risk rather than a reckless one.

    Nhìn lại, đó là rủi ro có tính toán chứ không phải liều lĩnh.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

Part 2 – Quyết định → Vì sao rủi ro → Bạn đã cân nhắc gì → Điều gì xảy ra → Điều có thể đã xảy ra → Nhìn lại

🗂️ Part 2 – Thẻ đề

Describe a time when you took a risk.

You should say:

  • what the risk was
  • why you decided to take it
  • what happened
  • and explain how you felt about the decision afterwards.

  • Thêm phần “điều có thể đã xảy ra” bằng quá khứ giả định – đó là chỗ thể hiện ngữ pháp tự nhiên.
  • Rủi ro không cần lớn – đổi việc, nói điều khó, thử món lạ đều được.
👀 Bài nói mẫu Part 2 (đọc sau khi đã tự nói)

Bài mẫu do khóa học viết; nhân vật và tình huống là giả định.

The risk I want to talk about was leaving a fairly secure job to join a small start-up, about four years ago.

At the time, I’d been working for a large logistics company for five years. It was stable, the pay was decent, and to be honest, I could have stayed there for another twenty years without anyone noticing. Then a former colleague asked me to join a company she was setting up – just six people, no guarantee it would last more than a year.

What made it risky wasn’t just the money, although I did take a pay cut. It was that if it failed, I’d have to explain a short, unsuccessful job on my CV. I spent about a month weighing it up. In the end, what convinced me was asking myself what the worst-case scenario actually was. If the company folded, I’d probably find another job within a few months. That was something I could live with. Whereas if I stayed, I suspected I’d always wonder.

As it happened, the company is still going, although it’s had some very difficult moments – there was one year where I was pretty sure we wouldn’t make it. I’ve learnt far more in four years than I did in the previous five.

Looking back, I’d describe it as a calculated risk rather than a brave one. It could easily have gone the other way, and I don’t want to pretend otherwise. But even if it had, I think I’d still have been glad I tried.

🔬 Phân tích bài mẫu – điều tách band 8 khỏi band 7.5
  • Quá khứ giả định đa dạng và tự nhiên: I could have stayed, If the company folded, I’d probably find…, It could easily have gone the other way, even if it had, I’d still have been glad.
  • Mức độ chắc chắn đúng chỗ: I suspected I’d always wonder, I was pretty sure we wouldn’t make it, I don’t want to pretend otherwise.
  • Lập luận trong câu chuyện: cách người nói ra quyết định (kịch bản tệ nhất) – không chỉ kể sự việc.
  • Kết khiêm tốn, có sắc thái: a calculated risk rather than a brave one.

⚠️ Lỗi hay gặp ở band 7.5: sai quá khứ giả định (If I stayed, I would regret khi nói về quá khứ); kể chuyện như thành công chắc chắn; nói maybe ở mọi câu thay vì đa dạng mức độ.

Part 3 – rủi ro & xã hội

🎤 Part 3 – Risk and society (khoảng 8 phút)

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Nối buổi 36–37: dread, control, availability; hazard vs challenge – bằng lời thường.
  • Rào đón vừa đủ khi nói: I suspect…, There's a fair chance…, I doubt…
  • Phân biệt khả năng xảy ra và mức độ hậu quả.
  1. Why are some people more willing to take risks than others?

  2. Do you think young people today take fewer risks than previous generations?

  3. Should governments stop people from doing dangerous sports?

  4. Why do people often worry about unlikely dangers?

  5. Is it important for children to experience some risk?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: sửa lỗi quá khứ giả định

Sai (phổ biến) Đúng
If I stayed, I would regret it. (nói về quá khứ) If I had stayed, I would have regretted it.
I could go wrong. (ý: đã có thể hỏng) It could have gone wrong.
If I didn’t take the risk, I wouldn’t be here now. ✅ Đúng – hỗn hợp: quá khứ → hiện tại. Có thể nói If I hadn’t taken the risk, I wouldn’t be here now (tự nhiên hơn).

🎤 4. Thực hành – 25 phút

🎤 Part 1 – Travelling & taking risks (khoảng 6 phút)

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Ít nhất 2 câu trả lời có mức độ chắc chắn rõ ràng (I doubt…, There's a fair chance…).
  • Một câu quá khứ giả định.
  1. Do you like travelling?

  2. Do you prefer travelling to places you know or new places?

  3. What's the most interesting place you've travelled to?

  4. Are you someone who takes risks?

  5. Have you ever done anything dangerous?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

Sau đó: nói Part 2, ghi âm, tự chép 60 giây. Kiểm tra mọi câu điều kiện: đúng thì chưa?

💼 Dùng ngay – bàn về một quyết định rủi ro ở nơi làm việc (thêm 5–10 phút)

🗣️ 🗣️ Tách khả năng xảy ra và mức độ hậu quả

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. How likely is it to go wrong, and how bad would it be if it did?

    Khả năng hỏng là bao nhiêu, và nếu hỏng thì tệ đến mức nào?

  2. The chance is low, but the impact would be serious, so I'd want a back-up plan.

    Khả năng thấp, nhưng hậu quả nghiêm trọng, nên tôi muốn có phương án dự phòng.

  3. What's the worst-case scenario, realistically?

    Thực tế thì kịch bản tệ nhất là gì?

  4. I think it's a calculated risk worth taking, provided we review it after a month.

    Tôi nghĩ đây là rủi ro có tính toán đáng thử, miễn là mình xem lại sau một tháng.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

📚 Từ vựng của buổi

  • take the plunge – quyết định liều làm

    I finally took the plunge and moved abroad.

  • play it safe – chọn cách an toàn

    With money, I prefer to play it safe.

  • a calculated risk – rủi ro có tính toán

    It was a calculated risk.

  • step out of your comfort zone – bước ra khỏi vùng an toàn

    Travelling alone made me step out of my comfort zone.

  • in hindsight – nhìn lại

    In hindsight, it was the right decision.

  • the worst-case scenario – kịch bản tệ nhất

    The worst-case scenario was manageable.

  • it paid off – nó đã mang lại kết quả

    The risk paid off.

  • cautious – thận trọng

    I'm cautious with money.

  • reckless – liều lĩnh

    It would have been reckless to go alone.

  • off the beaten track – ít người biết đến, hẻo lánh

    We stayed in a village off the beaten track.

✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.

Bài học do tienganhcanban.com tự viết. Câu hỏi và bài nói mẫu tự viết 26/10/2026. Chủ đề Part 1 Travelling bám danh sách Speaking quý 9–12/2026 do thí sinh báo lại; Taking risks là chủ đề thường gặp. Nhân vật trong bài mẫu là giả định. Phần phân tích do khóa học viết, không chép band descriptors.