IELTS 6.5 → 7.5 · Tuần 1: Bản sắc & tính cách · Buổi 4/150 · ~85 phút

Buổi 4: Speaking – Công việc/học tập, quê hương & một người ảnh hưởng tới cách bạn làm việc

🎯 Sau buổi này bạn có thể

🔁 1. Ôn tập – 10 phút

🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn

🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)

  1. Buổi 1: Part 2 của bạn dài bao lâu? Bạn dừng ở chỗ nào?
  2. “conflate X with Y” – nói 1 câu.
  3. Kể 2 cách nói “tôi không chắc” một cách tự nhiên.

Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.

🗣️ 2. Đầu vào – 20 phút

Part 1 band 7: trả lời thật, có “một chi tiết bất ngờ”

Band 6.5 thường đúng nhưng đoán trước được (I like my job because it is interesting). Band 7 thêm một chi tiết cụ thể và một cách diễn đạt chính xác – không cần dài hơn.

Q: What do you find most challenging about your work? Probably the context-switching. On a typical day I might go from a technical discussion to a meeting with a client and then back to a spreadsheet, and each time it takes me a few minutes to get back into the right frame of mind. I’ve started blocking out two hours each morning with no meetings, which has helped more than I expected.

Q: How has your hometown changed since you were a child? Almost beyond recognition, at least in the centre. The rice fields I used to cycle past on the way to school have given way to apartment blocks and a shopping mall. In fairness, people’s living standards are much higher now, but I do miss the slower pace of life – you used to know everyone on your street.

🗣️ 🔊 Nghe và nói theo – nhấn đúng từ quan trọng

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. It takes me a few minutes to get back into the right frame of mind.

    Tôi mất vài phút để lấy lại trạng thái tập trung.

  2. I've started blocking out two hours each morning with no meetings.

    Tôi bắt đầu dành riêng hai tiếng mỗi sáng không họp.

  3. Almost beyond recognition, at least in the centre.

    Gần như không còn nhận ra, ít nhất là ở trung tâm.

  4. The rice fields have given way to apartment blocks.

    Ruộng lúa đã nhường chỗ cho chung cư.

  5. In fairness, living standards are much higher now.

    Công bằng mà nói, mức sống giờ cao hơn nhiều.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

Part 2 – Ai → Bối cảnh quen biết → Người đó làm gì (1 câu chuyện cụ thể) → Điều “ngấm” vào bạn → Bạn làm khác thế nào bây giờ

🗂️ Part 2 – Thẻ đề

Describe a person who has influenced the way you work or study.

You should say:

  • who the person is
  • how you know this person
  • what this person taught you
  • and explain how this person has influenced the way you work or study.

  • Một câu chuyện nhỏ có thật sự đáng giá hơn 5 tính từ chung chung.
  • Kết bằng sự thay đổi cụ thể trong hành vi của bạn hôm nay.
👀 Bài nói mẫu Part 2 (đọc sau khi đã tự nói)

Bài mẫu do khóa học viết; nhân vật là giả định.

The person I’d like to talk about is my first manager, a woman called Hanh, who ran the small quality team I joined straight after university.

On the surface she wasn’t particularly inspiring – she was quiet, quite formal, and a real stickler for detail. But she had a way of setting the bar high without ever making you feel stupid. I remember the first report I wrote for her. I was quite proud of it, and she handed it back covered in pencil notes – not corrections exactly, more questions: “How do you know this?”, “What’s the evidence?”, “Who will read this, and what do they need?”

At the time, I found it a bit frustrating, if I’m honest. But over the next year, those three questions gradually rubbed off on me. She also led by example: if she made a mistake, she said so in front of the whole team and explained how she’d fix it, which made it much easier for the rest of us to take ownership of our own errors.

The influence is still very obvious today. Whenever I write anything important, I find myself asking her questions before I send it, especially the one about who the reader is. And I think I’ve become much more comfortable with constructive criticism, both giving and receiving it, because I saw how useful it could be when it was done respectfully. Looking back, those first two years were probably the most formative of my career.

🔬 Phân tích bài mẫu – điều làm nên khác biệt
  • Một câu chuyện trung tâm (bản báo cáo đầy ghi chú) thay vì liệt kê tính cách → nói được đủ 2 phút một cách tự nhiên.
  • Cấu trúc đa dạng mà không gượng: She had a way of…, not corrections exactly, more questions, if she made a mistake, she said so, I find myself asking….
  • Từ vựng ít phổ biến, đúng ngữ cảnh: a stickler for detail, set the bar high, rubbed off on me, led by example, formative.
  • Thái độ trung thực: I found it a bit frustrating, if I’m honest – cho thấy sắc thái, không tô hồng.

⚠️ Lỗi hay gặp ở band 6.5: liệt kê tính từ (kind, smart, hard-working) rồi hết ý ở phút thứ nhất; dùng thành ngữ không tự nhiên (She was the apple of my eye); không có phần “ảnh hưởng tới bạn hôm nay”.

Part 3 – ảnh hưởng & học hỏi nơi làm việc

🎤 Part 3 – Influence and learning at work (khoảng 8 phút)

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Mở có sắc thái: It depends largely on… / Up to a point, yes…
  • Phát triển: lý do → cơ chế → ví dụ → hệ quả hoặc ngoại lệ.
  • Phân biệt nhóm: in large corporations vs small firms; in some industries more than others.
  1. Do young people today learn more from their colleagues or from online sources?

  2. What makes someone a good mentor?

  3. Is it possible to teach someone to be a good leader?

  4. Has the relationship between managers and employees changed in recent decades?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: từ “đúng” đến “chính xác”

Band 6.5 (đúng, chung) Band 7+ (chính xác, tự nhiên)
She was very careful. She was a real stickler for detail. / She was meticulous.
I learnt from her. Her habits gradually rubbed off on me.
She was a good example. She led by example.
She had high standards. She set the bar high.
It was important for my career. It was a formative period in my career.

👉 Chỉ dùng cụm mà bạn hiểu chính xác nghĩa và sắc thái. Một cụm dùng sai làm hại nhiều hơn mười cụm đơn giản dùng đúng.

🎤 4. Thực hành – 25 phút

🎤 Part 1 – Work or studies & hometown (khoảng 8 phút)

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Mỗi câu: trả lời thẳng + một chi tiết cụ thể + (tùy) một nhận xét.
  • Dùng ít nhất một cụm ở bảng phía trên.
  1. Do you work or are you a student?

  2. What do you find most challenging about your work or studies?

  3. Would you like to change your job or subject in the future?

  4. Where is your hometown?

  5. How has your hometown changed since you were a child?

  6. Would you like to live in your hometown in the future?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

Sau đó làm Part 2 hai lần, bấm giờ và ghi âm. Lần 2: thay 3 cụm chung bằng cụm chính xác hơn và thêm một câu phản tư (Looking back, …).

💼 Dùng ngay – giới thiệu điểm mạnh nghề nghiệp ngắn gọn (thêm 5–10 phút)

🗣️ 🗣️ Giới thiệu bản thân chuyên nghiệp (30 giây)

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. I've worked in logistics for about eight years, mainly on international shipments.

    Tôi làm logistics khoảng tám năm, chủ yếu với các lô hàng quốc tế.

  2. What I'm known for is turning complex findings into clear, practical recommendations.

    Điểm mạnh của tôi là biến các phát hiện phức tạp thành khuyến nghị rõ ràng, thực tế.

  3. I'm quite hands-on – I prefer to see a process for myself rather than rely on reports.

    Tôi thích làm trực tiếp – tôi muốn tự xem quy trình thay vì chỉ dựa vào báo cáo.

  4. At the moment, I'm working on improving my presentation skills for larger audiences.

    Hiện tôi đang cải thiện kỹ năng thuyết trình trước đông người.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

📚 Từ vựng của buổi

  • meticulous – tỉ mỉ, cẩn thận từng chi tiết

    She was meticulous about every figure.

  • set the bar – đặt chuẩn (cao)

    Our manager set the bar very high.

  • lead by example – làm gương

    Good leaders lead by example.

  • take ownership – chịu trách nhiệm (chủ động)

    She encouraged us to take ownership of our mistakes.

  • rub off on – ảnh hưởng dần sang (ai)

    Her careful habits rubbed off on me.

  • hands-on – làm trực tiếp, thực hành

    I prefer a hands-on approach.

  • constructive criticism – góp ý mang tính xây dựng

    I've learnt to welcome constructive criticism.

  • a stickler for – người rất khắt khe về

    He's a stickler for punctuality.

  • mentor – người dìu dắt

    She was my first real mentor.

  • formative – có tính định hình

    Those years were formative for my career.

✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.

Bài học do tienganhcanban.com tự viết. Câu hỏi và bài nói mẫu tự viết 25/10/2026. Chủ đề Part 1 Work or studies và Hometown bám danh sách Speaking quý 9–12/2026 do thí sinh báo lại. Nhân vật trong bài mẫu là giả định. Phần phân tích bài mẫu do khóa học viết, không chép band descriptors.