IELTS 6.5 → 7.5 · Tuần 22: Du lịch & tác động · Buổi 109/150 · ~85 phút

Buổi 109: Speaking – Chợ đường phố, kỳ nghỉ & một điểm du lịch bị thương mại hóa

🎯 Sau buổi này bạn có thể

🔁 1. Ôn tập – 10 phút

🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn

🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)

  1. Buổi 107: thuế du lịch giải quyết được gì và không giải quyết được gì?
  2. Trả lời ngắn tự nhiên: “Do you like markets?” – “I do, …”
  3. “touristy” mang nghĩa tích cực hay tiêu cực?

Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.

🗣️ 2. Đầu vào – 20 phút

Q: Do you like going to street markets? I do, though probably more for the atmosphere than for the shopping. There’s one near my parents’ place that’s open in the evenings, and the best part is the food stalls. I used to haggle a lot when I was younger; these days I don’t bother as much – if something’s a fair price, I just pay.

Q: Do you prefer relaxing holidays or active ones? A bit of both, ideally. If I had to choose, I’d say active ones – I get restless lying on a beach for more than a day. That said, after a busy year at work, a couple of days of doing absolutely nothing doesn’t sound too bad either.

🗣️ 🔊 Nghe và nói theo

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. I do, though probably more for the atmosphere than for the shopping.

    Có, dù có lẽ vì không khí hơn là để mua sắm.

  2. These days I don't bother as much.

    Dạo này tôi không mặc cả nhiều nữa.

  3. If I had to choose, I'd say active ones.

    Nếu phải chọn, tôi chọn kiểu vận động.

  4. A couple of days of doing nothing doesn't sound too bad either.

    Vài ngày chẳng làm gì cả nghe cũng không tệ.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

Part 2 – Nơi nào → Lần đầu bạn biết nó ra sao → Bây giờ thay đổi thế nào → Mặt tốt & mặt xấu → Cảm nghĩ của bạn

👉 Tránh chỉ chê: band 7 công bằng – nêu cả lợi ích cho người dân (việc làm, thu nhập) và điều mất đi (nét riêng, giá cả).

🗂️ Part 2 – Thẻ đề

Describe a tourist place that has become too commercialised.

You should say:

  • where it is
  • what it used to be like
  • how it has changed
  • and explain how you feel about these changes.

  • So sánh quá khứ – hiện tại: It used to be…, whereas now…
  • Công bằng: To be fair, …, but…
👀 Bài nói mẫu Part 2 (đọc sau khi đã tự nói)

Bài mẫu do khóa học viết; địa điểm và câu chuyện là giả định.

The place I’d like to talk about is a small mountain town in the north that I first visited about twelve years ago, when I was at university.

Back then, it was quite hard to get to – a long bus ride followed by a bumpy road – and there were only a handful of guesthouses. What I remember most is waking up to fog over the valley and walking through villages where people were working in the fields and hardly anyone spoke to tourists, simply because there weren’t many.

I went back last year, and it was almost unrecognisable. There’s a new road, which makes the journey much quicker, and the main street is now lined with hotels, souvenir shops and cafés with names in English. In peak season, the viewpoints are so crowded that you have to queue to take a photo, and some of the villages have turned traditional houses into homestays with loudspeakers playing music in the evenings.

To be fair, I don’t think it’s all negative. A lot of local families now have a steady income, and young people don’t have to move to the city to find work, which they had to do when I first visited. But it’s lost a lot of the charm that made people want to go there in the first place. The quiet, the sense of being somewhere different – that’s largely gone, at least in the centre.

I suppose my feelings are mixed. I’m glad people are better off, but I wish the development had been planned more carefully. These days, if I go back, I’ll probably stay in one of the villages further out, off the beaten track.

🔬 Phân tích bài mẫu
  • Quá khứ – hiện tại rõ: Back then… I went back last year, and it was almost unrecognisable.
  • Chi tiết cảm giác: fog over the valley, queue to take a photo, loudspeakers.
  • Công bằng: To be fair, I don’t think it’s all negative… – thu nhập ổn định, người trẻ không phải rời quê.
  • Tỉnh lược tự nhiên: which they had to do when I first visited (thay cho move to the city).
  • Cảm nghĩ có sắc thái: my feelings are mixed… I wish the development had been planned more carefully.

⚠️ Lỗi hay gặp ở band 6.5: chỉ chê it’s too crowded and expensive; không có so sánh quá khứ; quên mặt tích cực.

Part 3 – du lịch & tác động

🎤 Part 3 – Tourism and its impact (khoảng 8 phút)

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Công bằng hai phía: On the plus side… On the other hand…
  • Tỉnh lược tránh lặp: Some do, others don't.
  1. What are the benefits of tourism for local communities?

  2. How can tourist destinations avoid losing their character?

  3. Should tourists pay more to visit popular places?

  4. Is it better to travel independently or with a tour group?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: tỉnh lược & thay thế khi nói

Mục đích Ví dụ
Trả lời ngắn I do. / I have. / I’d like to. / Not really.
Thay danh từ active ones · a cheaper one
Thay mệnh đề I think so. / I hope not. / I’m afraid so.
Thay hành động …which they had to do when… · I’d like to, but…
Tỉnh lược so sánh Some people love it; others don’t (love it).

👉 Tỉnh lược làm câu trả lời tự nhiên như người bản ngữ – nhưng đừng dừng lại ở “I do.”: luôn nói tiếp lý do hoặc ví dụ.

🎤 4. Thực hành – 25 phút

🎤 Part 1 – Street markets & holidays (khoảng 8 phút)

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Mở đầu bằng câu trả lời ngắn tỉnh lược, rồi mở rộng.
  • Ít nhất 1 lần dùng “one/ones”.
  1. Do you like going to street markets?

  2. What do people usually buy at markets in your country?

  3. Do you haggle when you shop?

  4. Do you prefer relaxing holidays or active ones?

  5. Where did you go on your last holiday?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

Sau đó làm Part 2 hai lần, bấm giờ và ghi âm. Lần 2: thêm phần công bằng (To be fair…) và một câu tỉnh lược.

💼 Dùng ngay – nhận xét dịch vụ bằng lời cho đồng nghiệp (thêm 5–10 phút)

🗣️ 🗣️ Nhận xét công bằng khi được hỏi

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. Would I recommend that hotel? On the whole, yes – but with a couple of caveats.

    Tôi có giới thiệu khách sạn đó không? Nhìn chung là có – nhưng kèm vài lưu ý.

  2. The rooms were clean and the staff were helpful, which is what matters most on a work trip.

    Phòng sạch và nhân viên nhiệt tình, đó là điều quan trọng nhất khi đi công tác.

  3. The Wi-Fi was patchy, though, so I wouldn't rely on it for video calls.

    Tuy nhiên Wi-Fi chập chờn, nên đừng trông cậy để gọi video.

  4. If you need a quiet room, ask for one at the back.

    Nếu cần phòng yên tĩnh, hãy xin phòng phía sau.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

📚 Từ vựng của buổi

  • haggle – mặc cả

    Tourists often haggle at the market.

  • stall – quầy hàng

    The food stalls are the best part.

  • bargain – món hời

    I found a real bargain.

  • souvenir – quà lưu niệm

    The street is lined with souvenir shops.

  • touristy – quá “du lịch”, mất nét riêng

    The centre has become very touristy.

  • commercialised – bị thương mại hóa

    The town is now heavily commercialised.

  • lose its charm – mất đi nét quyến rũ

    It has lost a lot of its charm.

  • off the beaten track – ít người biết, xa đường mòn du lịch

    I prefer villages off the beaten track.

  • peak season – mùa cao điểm

    Prices double in peak season.

  • authentic – chân thực, nguyên bản

    Visitors want an authentic experience.

✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.

Bài học do tienganhcanban.com tự viết. Câu hỏi và bài nói mẫu tự viết 25/10/2026. Chủ đề Part 1 Street markets bám danh sách Speaking quý 9–12/2026 do thí sinh báo lại; Holidays là chủ đề thường gặp. Địa điểm và câu chuyện trong bài mẫu là giả định.