🔁 1. Ôn tập – 10 phút
🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn
🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)
- Buổi 102: “sampling approach” nghĩa là gì?
- Kể 4 cụm động từ về thể thao: take up, …
- Part 1 và Part 3 khác nhau về văn phong thế nào?
Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.
🗣️ 2. Đầu vào – 20 phút
Q: Do you play any sports? Not as much as I’d like to. I took up badminton a few years ago, mainly to keep fit, and I try to play once a week with a couple of colleagues. I used to go running too, but I gave it up when I hurt my knee – I keep meaning to get back into it.
Q: Do you have any hobbies? I’d say cooking is the main one – it’s how I wind down at the weekend. I’ve also got into growing herbs on the balcony recently, which is surprisingly satisfying, even if half of them don’t survive.
🗣️ 🔊 Nghe và nói theo
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
I took up badminton a few years ago, mainly to keep fit.
Tôi bắt đầu chơi cầu lông vài năm trước, chủ yếu để giữ dáng.
I gave it up when I hurt my knee.
Tôi bỏ khi bị đau đầu gối.
I keep meaning to get back into it.
Tôi cứ định quay lại mà chưa làm.
It's how I wind down at the weekend.
Đó là cách tôi thư giãn cuối tuần.
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
Part 2 – Sự kiện gì, khi nào → Bạn xem/tham gia ở đâu, với ai → Không khí → Khoảnh khắc cao trào → Vì sao đáng nhớ
👉 Câu chuyện thể thao hay có không khí (âm thanh, cảm xúc đám đông) và một cao trào rõ – kể chậm lại ở cao trào.
🗂️ Part 2 – Thẻ đề
Describe a sporting event that you remember well.
You should say:
- what the event was
- where and when it took place
- who you were with
- and explain why you remember it so well.
- Không khí: The atmosphere was electric…, you could hear…
- Cao trào: Then, with only… left, …
👀 Bài nói mẫu Part 2 (đọc sau khi đã tự nói)
Bài mẫu do khóa học viết; sự kiện là giả định, không nêu đội hay giải thật.
I’d like to talk about a local football final I watched about five years ago – not a famous international match, but a game between two amateur teams from neighbouring districts in my home town.
I went with my cousin, who played for one of the teams, so I was there mainly to cheer him on. The match was held on a fairly basic pitch next to a school, with temporary seating on one side, but there must have been at least a thousand people there – far more than anyone expected.
What I remember most is the atmosphere. People had brought drums and flags, and every time either team got near the goal, the noise was incredible. My cousin’s team were very much the underdogs: the other side had won the competition three years running, and by half-time they were two goals ahead.
The second half was completely different. My cousin’s team scored about ten minutes in, and suddenly the whole crowd seemed to come alive. Then, with only a couple of minutes left, they won a free kick just outside the area. My cousin took it – and I genuinely couldn’t watch. When I opened my eyes, the ball was in the net and people were running onto the pitch. They went on to win on penalties.
I think I remember it so well partly because of my cousin, but also because it reminded me that sport doesn’t need to be professional to be exciting. The emotions were just as real as in any big match on television – probably more, because everyone there knew the players personally.
🔬 Phân tích bài mẫu
- Không khí sống động: drums and flags, the noise was incredible, the whole crowd seemed to come alive.
- Cao trào kể chậm: Then, with only a couple of minutes left, … I genuinely couldn’t watch. When I opened my eyes, …
- Cụm động từ tự nhiên trong văn nói: cheer him on, come alive, went on to win.
- Modal suy luận: there must have been at least a thousand people.
- Kết có ý khái quát: thể thao nghiệp dư cũng có cảm xúc thật.
⚠️ Lỗi hay gặp ở band 6.5: kể lại tỉ số và tên cầu thủ như bản tin; không có cảm xúc cá nhân; thiếu cao trào.
Part 3 – thể thao & xã hội (văn phong trang trọng hơn)
🎤 Part 3 – Sport and society (khoảng 8 phút)
Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.
- Part 3 nghiêng trang trọng hơn: participate, encourage, invest – nhưng vẫn tự nhiên, không đọc như văn viết.
- Một ví dụ khái quát cho mỗi câu trả lời.
Why do governments invest in hosting major sporting events?
Should professional athletes be paid so much more than other workers?
What can be done to encourage more people to take part in sport?
Is watching sport as beneficial as playing it?
🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.
🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: văn phong theo Part
| Part 1–2 (thân mật, cụm động từ) | Part 3 (trang trọng hơn) |
|---|---|
| I took up badminton | People are encouraged to participate in… |
| I gave it up | Many people stop exercising when… |
| get back into it | resume / return to regular exercise |
| cheer someone on | support / encourage |
| work out | exercise regularly |
👉 Giám khảo đánh giá khả năng điều chỉnh văn phong – không cần “trang trọng hoàn toàn” ở Part 3, chỉ cần ít khẩu ngữ hơn và khái quát hơn.
🎤 4. Thực hành – 25 phút
🎤 Part 1 – Sport & hobbies (khoảng 8 phút)
Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.
- 2–3 cụm động từ tự nhiên.
- Một chi tiết cá nhân cụ thể.
Do you play any sports?
Did you play sport at school?
Do you prefer watching or playing sport?
Do you have any hobbies?
Have your hobbies changed since you were a child?
🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.
Sau đó làm Part 2 hai lần, bấm giờ và ghi âm. Lần 2: thêm không khí và kể chậm ở cao trào.
💼 Dùng ngay – mời đồng nghiệp tham gia hoạt động nhóm (thêm 5–10 phút)
🗣️ 🗣️ Lời mời thân thiện, không áp lực
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
A few of us play badminton on Thursday evenings – you'd be very welcome to join us.
Vài người bọn mình chơi cầu lông tối thứ Năm – rất hoan nghênh bạn tham gia.
Honestly, nobody's very good, so don't worry if you haven't played for a while.
Thật ra chẳng ai giỏi cả, nên đừng lo nếu lâu rồi bạn không chơi.
We usually grab something to eat afterwards, if you fancy it.
Bọn mình thường đi ăn gì đó sau đó, nếu bạn thích.
No pressure at all – just let me know if you'd like to come along.
Không áp lực gì đâu – nếu muốn đến thì báo mình nhé.
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
📚 Từ vựng của buổi
- take up – bắt đầu (một sở thích)
I took up running last year.
- give up – bỏ
She gave up tennis after an injury.
- work out – tập thể dục
I work out three times a week.
- keep fit – giữ dáng, giữ sức khỏe
Swimming helps me keep fit.
- cheer on – cổ vũ
We went to cheer him on.
- nail-biting – gay cấn, hồi hộp
It was a nail-biting finish.
- atmosphere – bầu không khí
The atmosphere was electric.
- underdog – đội cửa dưới
My cousin's team were the underdogs.
- turn things around – lật ngược tình thế
They turned things around in the second half.
- a once-in-a-lifetime experience – trải nghiệm có một không hai
Watching the final was a once-in-a-lifetime experience.
✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút
✅ Tự kiểm tra
Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.