IELTS 6.5 → 7.5 · Tuần 26: Lãnh đạo & quản lý · Buổi 129/150 · ~85 phút

Buổi 129: Speaking – Công việc, làm việc nhóm & một người lãnh đạo giỏi bạn biết

🎯 Sau buổi này bạn có thể

🔁 1. Ôn tập – 10 phút

🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn

🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)

  1. Buổi 127: Grace Tan lãnh đạo bằng những hành vi nào?
  2. Làm mềm ý kiến: “Meetings are useless.” → ?
  3. “micromanage” nghĩa là gì?

Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.

🗣️ 2. Đầu vào – 20 phút

Q: Do you prefer working alone or in a team? It depends on the task, to be honest. I tend to do my best thinking on my own – writing, analysing data, that kind of thing. But I’d say the most satisfying moments at work have usually been in a team, when everyone pulls together to solve a problem nobody could have solved alone.

Q: What makes a good team member? Reliability, more than anything. I’m not saying talent doesn’t matter, but if someone does what they promised, on time, that goes a long way. I’d also add being willing to admit you’re stuck – it’s surprising how often people hide a problem until it’s too late.

🗣️ 🔊 Nghe và nói theo

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. I tend to do my best thinking on my own.

    Tôi thường suy nghĩ tốt nhất khi làm một mình.

  2. When everyone pulls together to solve a problem nobody could have solved alone.

    Khi mọi người đồng lòng giải quyết vấn đề mà không ai làm một mình được.

  3. I'm not saying talent doesn't matter, but…

    Tôi không nói tài năng không quan trọng, nhưng…

  4. It's surprising how often people hide a problem until it's too late.

    Thật bất ngờ khi người ta thường giấu vấn đề cho đến khi quá muộn.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

Part 2 – Người đó là ai → Bạn biết họ thế nào → 1–2 hành động cụ thể → Tác động tới nhóm/bạn → Bài học về lãnh đạo

👉 Giống buổi 59 (“show, don’t tell”), nhưng lần này tập trung hành vi lãnh đạo và tác động đo được (nhóm thay đổi thế nào).

🗂️ Part 2 – Thẻ đề

Describe a person you know who is a good leader.

You should say:

  • who this person is
  • how you know him or her
  • what he or she does as a leader
  • and explain why you think he or she is a good leader.

  • Hành động → tác động: Because she…, the team…
  • Thừa nhận một điểm chưa hoàn hảo để câu chuyện đáng tin.
👀 Bài nói mẫu Part 2 (đọc sau khi đã tự nói)

Bài mẫu do khóa học viết; nhân vật và câu chuyện là giả định.

The person I’d like to talk about is a former manager of mine, a woman called Hanh, who ran the operations team at a company I worked for a few years ago.

I worked under her for about two years. When I joined, the team had a bit of a reputation for missing deadlines, and morale was fairly low. People tended to keep their heads down and avoid taking responsibility, because mistakes were usually followed by a lot of blame.

What Hanh did differently was surprisingly simple. In her first month, she introduced a ten-minute meeting every Monday where each person said what they were working on and where they were stuck. The key thing was that when someone admitted a problem, she never criticised them – she asked who could help. Within a few months, people started raising issues early instead of hiding them, and we stopped having last-minute crises.

The other thing I respected was that she took responsibility when things went wrong, but gave credit to the team when things went well. I remember a project that failed because of a decision she’d made, and she said so openly in a meeting with senior management. That made a huge impression on all of us.

I wouldn’t say she was perfect – she could be quite slow to make decisions, because she liked to consult everyone. But I think she was a good leader because she changed how people behaved, not just what they did. By the time I left, the team was meeting nearly all its deadlines, and people actually wanted to work there.

🔬 Phân tích bài mẫu
  • Trước – sau rõ: nhóm trễ hạn, sợ bị đổ lỗi → báo vấn đề sớm, đúng hạn.
  • Hành động cụ thể: họp 10 phút thứ Hai; không chỉ trích khi ai đó nhận khó khăn.
  • Hành vi lãnh đạo: took responsibility… gave credit to the team + ví dụ thật.
  • Thừa nhận điểm chưa hoàn hảo (slow to make decisions) – làm mềm, tăng độ tin cậy.
  • Kết luận có chiều sâu: changed how people behaved, not just what they did.

⚠️ Lỗi hay gặp ở band 6.5: liệt kê tính từ (kind, smart, hard-working); chọn người nổi tiếng rồi nói chung chung; không có tác động cụ thể.

Part 3 – lãnh đạo & làm việc nhóm

🎤 Part 3 – Leadership (khoảng 8 phút)

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Thuyết phục nhưng làm mềm: I'd argue that… / To some extent… / I'm not saying… but…
  • Ví dụ khái quát từ công việc.
  1. What qualities do good leaders need?

  2. Are good leaders born or made?

  3. Is it better to have one strong leader or to share decisions within a team?

  4. How is leadership changing as more people work remotely?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: thuyết phục & làm mềm khi nói

Mục đích Cụm
Nêu ý kiến mềm I tend to think… · I’d say… · To some extent…
Nhượng bộ trước khi phản bác I’m not saying…, but… · That’s true up to a point, but…
Nhấn mạnh có kiểm soát More than anything, … · The key thing is…
Phê bình nhẹ I wouldn’t say… was perfect – … · …could be a bit…
Thuyết phục I’d argue that… · It seems to me that…

🎤 4. Thực hành – 25 phút

🎤 Part 1 – Work & teamwork (khoảng 8 phút)

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • 1–2 cụm làm mềm mỗi câu.
  • Một ví dụ cụ thể từ công việc.
  1. Do you work or are you a student?

  2. What do you find most challenging about your work or studies?

  3. Do you prefer working alone or in a team?

  4. What makes a good team member?

  5. Have you ever had a disagreement with a teammate?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

Sau đó làm Part 2 hai lần, bấm giờ và ghi âm. Lần 2: thêm tác động đo được và một điểm chưa hoàn hảo.

💼 Dùng ngay – nhận và phản hồi góp ý 1-1 (thêm 5–10 phút)

🗣️ 🗣️ Phản hồi khi nhận góp ý

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. Thanks for being so direct – that's really helpful.

    Cảm ơn anh/chị đã nói thẳng – rất hữu ích.

  2. I take your point about the summary being too long.

    Tôi hiểu ý anh/chị về phần tóm tắt quá dài.

  3. Could you give me an example of where it was unclear?

    Anh/chị cho tôi một ví dụ chỗ chưa rõ được không?

  4. I'll revise it by Thursday and check it with you before it goes out.

    Tôi sẽ sửa trước thứ Năm và gửi anh/chị xem trước khi gửi đi.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

📚 Từ vựng của buổi

  • lead by example – làm gương

    She always led by example.

  • approachable – dễ gần

    A good manager is approachable.

  • decisive – quyết đoán

    In a crisis, you need to be decisive.

  • micromanage – quản lý vi mô, can thiệp quá chi tiết

    Nobody likes a boss who micromanages.

  • give credit – ghi nhận công lao

    She gave credit to the team.

  • take responsibility – nhận trách nhiệm

    He took responsibility for the mistake.

  • team player – người có tinh thần đồng đội

    We need a real team player.

  • pull together – đồng lòng

    Everyone pulled together to meet the deadline.

  • bounce ideas off – trao đổi ý tưởng với

    I like to bounce ideas off colleagues.

  • clash – xung đột, bất đồng

    Our ideas sometimes clash.

✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.

Bài học do tienganhcanban.com tự viết. Câu hỏi và bài nói mẫu tự viết 25/10/2026. Chủ đề Part 1 Work or studies bám danh sách Speaking quý 9–12/2026 do thí sinh báo lại; Teamwork là chủ đề thường gặp. Nhân vật và câu chuyện trong bài mẫu là giả định.