IELTS 6.5 → 7.5 · Tuần 5: Sức khỏe toàn cầu · Buổi 24/150 · ~85 phút

Buổi 24: Speaking – Mệt mỏi, sức khỏe & một lời khuyên sức khỏe bạn từng nhận

🎯 Sau buổi này bạn có thể

🔁 1. Ôn tập – 10 phút

🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn

🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)

  1. “association” vs “causation” – giải thích bằng một ví dụ đời thường.
  2. Kể 3 mức độ mệt mỏi bằng tiếng Anh.
  3. “a dose–response relationship” nghĩa là gì?

Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.

🗣️ 2. Đầu vào – 20 phút

Q: What do you usually do when you feel tired? It depends on the kind of tiredness. If I’m just flagging in the afternoon, a short walk outside usually does the trick – coffee only works for about half an hour. But if I’ve had a really demanding week and I’m properly run-down, the only thing that helps is a quiet weekend with no plans at all.

Q: Do you think people today are more tired than in the past? I suspect they feel more tired, although I’m not sure they work harder physically than previous generations. It’s more that we’re never completely switched off – there’s always another message to answer – so we don’t get that sense of the day being finished.

🗣️ 🔊 Nghe và nói theo

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. If I'm just flagging in the afternoon, a short walk usually does the trick.

    Nếu chỉ hơi đuối buổi chiều, đi bộ ngắn thường là hiệu quả.

  2. If I'm properly run-down, the only thing that helps is a quiet weekend.

    Nếu thật sự kiệt sức, chỉ một cuối tuần yên tĩnh mới giúp được.

  3. I'm not sure they work harder physically than previous generations.

    Tôi không chắc họ làm việc chân tay vất vả hơn thế hệ trước.

  4. We're never completely switched off.

    Chúng ta chẳng bao giờ thật sự “tắt máy”.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

Part 2 – Lời khuyên gì → Ai, khi nào → Phản ứng ban đầu (có thể hoài nghi) → Bạn làm gì → Kết quả & bài học

🗂️ Part 2 – Thẻ đề

Describe a piece of advice about health that you received.

You should say:

  • what the advice was
  • who gave it to you
  • whether you followed it
  • and explain how you felt about this advice.

  • Phản ứng ban đầu tạo “độ thật”: I was sceptical at first / I took it with a pinch of salt.
  • Kết quả nói thận trọng – không quảng cáo như lời khuyên y tế.
👀 Bài nói mẫu Part 2 (đọc sau khi đã tự nói)

Bài mẫu do khóa học viết; câu chuyện là giả định, không phải lời khuyên y tế.

The advice I’d like to talk about came from a colleague, quite unexpectedly, about three years ago. We were travelling together for work, and over dinner I mentioned that I’d been sleeping badly for months. She said, almost in passing, “Have you tried keeping your phone out of the bedroom?”

To be honest, I took it with a pinch of salt at first. It sounded like the kind of tip you read in a magazine, and I assumed my problem was stress rather than anything as simple as a phone. I also used my phone as an alarm, so it seemed impractical.

But a couple of weeks later I was so worn out that I decided I had nothing to lose. I bought a cheap alarm clock and made a point of leaving my phone charging in the kitchen. The first few nights were surprisingly difficult – I kept reaching for it out of habit, which was a bit of a wake-up call in itself, because I hadn’t realised how often I checked it.

After about a month, I’d say I was sleeping noticeably better, although I can’t be sure the phone was the only reason; I was also less busy at work that month. What I value most about the advice, though, is that it was so specific and sustainable. Unlike vague advice such as “reduce stress”, it was something I could actually do every day. I’ve passed it on to several friends since, always with the warning that it might not work for everyone.

🔬 Phân tích bài mẫu
  • Chi tiết bối cảnh (almost in passing, over dinner) → câu chuyện tự nhiên.
  • Phản ứng hoài nghi rồi thay đổi → cấu trúc có “cao trào”.
  • Thận trọng khi nói kết quả: I’d say…, although I can’t be sure the phone was the only reason – áp dụng ngay bài nghe buổi 21 (nhân quả).
  • Cụm tự nhiên, đúng chỗ: take it with a pinch of salt, had nothing to lose, made a point of, a wake-up call in itself.

⚠️ Lỗi hay gặp ở band 6.5: khẳng định lời khuyên “cures” vấn đề; kể lời khuyên chung (eat healthy food) không có câu chuyện; nhầm advice đếm được (an advice → a piece of advice).

Part 3 – sức khỏe cộng đồng

🎤 Part 3 – Health and responsibility (khoảng 8 phút)

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Phân biệt trách nhiệm cá nhân và tập thể: To some extent it's up to individuals, but…
  • Thận trọng khi nói về nguyên nhân: may contribute to, is often associated with.
  1. Is health mainly an individual responsibility or a government responsibility?

  2. Why do people often ignore health advice even when they know it is good for them?

  3. Should employers do more to protect their staff from stress?

  4. Has the internet made people better or worse informed about health?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: mức độ mệt & nói thận trọng về sức khỏe

Mức Cụm
Nhẹ a bit tired · flagging · could do with a break
Vừa worn out · drained · running on empty
Nặng, kéo dài run-down · burnt out · completely exhausted
Nói về nguyên nhân thận trọng It may have been partly because… · I can’t be sure, but… · It seemed to help, although…

🎤 4. Thực hành – 25 phút

🎤 Part 1 – Tiredness & health (khoảng 8 phút)

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Dùng đúng mức độ mệt.
  • Một chi tiết riêng + một nhận xét thận trọng.
  1. When do you usually feel tired?

  2. What do you usually do when you feel tired?

  3. Do you think people today are more tired than in the past?

  4. What do you do to stay healthy?

  5. Is it easy to live a healthy life where you live?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

Sau đó làm Part 2 hai lần, bấm giờ và ghi âm. Lần 2: thêm phản ứng ban đầu và câu nói thận trọng về kết quả.

💼 Dùng ngay – báo một vấn đề sức khỏe nhỏ khi đi làm (thêm 5–10 phút)

🗣️ 🗣️ Nói rõ, ngắn gọn, chuyên nghiệp

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. I'm feeling a bit run-down today, so I'd like to work from home if possible.

    Hôm nay tôi hơi mệt, nếu được tôi xin làm việc ở nhà.

  2. I can still join the 10 o'clock call, but I'll keep my camera off.

    Tôi vẫn tham gia cuộc gọi 10 giờ, nhưng sẽ tắt camera.

  3. If it's not better by tomorrow, I'll see a doctor and let you know.

    Nếu mai chưa đỡ, tôi sẽ đi khám và báo anh/chị.

  4. Lan has the files for the client meeting, just in case.

    Lan có tài liệu cho buổi gặp khách, phòng khi cần.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

📚 Từ vựng của buổi

  • run-down – mệt mỏi, suy nhược

    I've been feeling run-down for weeks.

  • burnt out – kiệt sức (vì làm việc)

    She was burnt out after the project.

  • flagging – đuối sức

    I'm flagging by mid-afternoon.

  • recharge – nạp lại năng lượng

    I need a weekend to recharge.

  • take something with a pinch of salt – nghe nhưng không tin hoàn toàn

    I took the advice with a pinch of salt.

  • sceptical – hoài nghi

    I was sceptical at first.

  • sustainable – duy trì lâu dài được

    The advice was simple and sustainable.

  • make a point of – cố ý làm (đều đặn)

    I make a point of walking every evening.

  • a wake-up call – hồi chuông cảnh tỉnh

    It was a wake-up call about my phone use.

  • well-being – sức khỏe, hạnh phúc tổng thể

    Employers should care about staff well-being.

✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.

Bài học do tienganhcanban.com tự viết. Câu hỏi và bài nói mẫu tự viết 25/10/2026. Chủ đề Part 1 Tiredness bám danh sách Speaking quý 9–12/2026 do thí sinh báo lại; Health là chủ đề thường gặp. Câu chuyện trong bài mẫu là giả định và không phải lời khuyên y tế.