IELTS 6.0 → 6.5 · Tuần 2: Cân bằng công việc – cuộc sống · Buổi 9/105 · ~85 phút

Buổi 9: Speaking – Họ hàng, thời gian rảnh & một ngày bạn rất bận

🎯 Sau buổi này bạn có thể

🔁 1. Ôn tập – 10 phút

🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn

🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)

  1. Mệnh đề phân từ: nói 1 câu về buổi sáng của bạn (Having…).
  2. “respectively” dùng thế nào?
  3. Từ chối thêm việc: nêu 4 bước.

Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.

🗣️ 2. Đầu vào – 20 phút

Q: How often do you see your relatives? It varies quite a lot. My immediate family I see every weekend, but my extended family is scattered across three provinces, so we only all get together at Tet or for weddings. To be honest, I’d like to see my cousins more, but with everyone juggling work and young children, it’s hard to find a date that suits everybody.

Q: How do you usually spend your free time? On weekdays, I don’t really have much, so I tend to unwind with a podcast or a short walk after dinner. At weekends, though, I try to properly switch off – I leave my work laptop at the office and spend time outdoors with my family. I’ve found that it’s the only way I can recharge for the following week.

🗣️ 🔊 Nghe và nói theo

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. My extended family is scattered across three provinces.

    Họ hàng của tôi sống rải rác ở ba tỉnh.

  2. With everyone juggling work and young children, it's hard to find a date.

    Ai cũng xoay xở giữa công việc và con nhỏ nên khó tìm ngày chung.

  3. At weekends, I try to properly switch off.

    Cuối tuần tôi cố gắng nghỉ ngơi hoàn toàn.

  4. It's the only way I can recharge for the following week.

    Đó là cách duy nhất để tôi nạp lại năng lượng cho tuần sau.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

Part 2 – Ngày nào → Việc theo trình tự → Khó khăn → Cảm xúc & bài học

🗂️ Part 2 – Thẻ đề

Describe a day when you were very busy.

You should say:

  • when it was
  • what you had to do
  • how you managed everything
  • and explain how you felt at the end of the day.

  • Trình tự gọn: Having finished…, I…; No sooner had I… than…; By the time…
  • Từ chỉ bận rộn: hectic, back-to-back meetings, squeeze in, juggle.
👀 Bài nói mẫu Part 2 (đọc sau khi đã tự nói)

Bài mẫu do khóa học viết; tình huống giả định.

I’d like to describe a day last spring that was probably the most hectic of my working life so far.

It was the day before a big product launch at my company, and on top of that, my daughter had a school performance in the afternoon that I’d promised not to miss.

I started work at seven, an hour earlier than usual, because I had to check the final version of our presentation. Having sent it to the printers, I went straight into a series of back-to-back meetings with the marketing team and two suppliers. I barely had time to eat – I squeezed in a sandwich between calls.

The trickiest part was the timing. The performance started at three, and at half past two our director asked for some last-minute changes to the slides. I managed to delegate part of the work to a colleague, made the most important changes myself and left the office just in time. By the time I arrived at the school, the show had already started, but I didn’t miss my daughter’s part.

At the end of the day I felt completely exhausted, but also quite proud that I’d managed to juggle everything. The main lesson I learnt was that I needed to delegate more and not try to do everything myself.

Part 3 – cân bằng công việc – cuộc sống

🎤 Part 3 – Work–life balance (khoảng 8 phút)

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Nguyên nhân – giải pháp: One major reason is…, This is largely because…, One way to tackle this would be…
  • Cân bằng: On the one hand… On the other hand…, It cuts both ways.
  1. Why do many people find it difficult to balance work and personal life?

  2. Is technology making work–life balance better or worse?

  3. What can employers do to help their staff achieve a better balance?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: trình tự khi kể chuyện (band 6.5)

Cấu trúc Ví dụ
Having + V3, … Having sent the file, I went into a meeting.
By the time…, had + V3 By the time I arrived, the show had already started.
No sooner had… than… No sooner had I sat down than my phone rang.
barely / hardly… when I had barely started lunch when the director called.
just in time / at the last minute I left the office just in time.

🎤 4. Thực hành – 25 phút

🎤 Part 1 – Relatives & free time (khoảng 10 phút)

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Câu trả lời 3 phần: ý chính → chi tiết cá nhân → nhận xét (To be honest, I've found that…).
  • Dùng ít nhất 1 cụm: juggle, unwind, switch off, recharge.
  1. How often do you see your relatives?

  2. Which relative are you closest to?

  3. Do you think relatives are as close as they used to be?

  4. How do you usually spend your free time?

  5. Do you think people have less free time than in the past?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

Sau đó làm Part 2 2 lần, bấm giờ. Lần 2: dùng Having + V3 và By the time… had….

💼 Dùng ngay – từ chối thêm việc khi nói trực tiếp (thêm 5–10 phút)

🗣️ 🗣️ Từ chối khéo

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. I'd really like to help, but I'm afraid I'm already at full capacity this week.

    Tôi rất muốn giúp, nhưng e là tuần này tôi đã kín việc.

  2. I don't want to overcommit and then do a poor job.

    Tôi không muốn nhận quá sức rồi làm không tốt.

  3. Could it wait until Monday? I'd have more time then.

    Việc này để đến thứ Hai được không? Lúc đó tôi sẽ có thời gian hơn.

  4. Alternatively, Nam might be able to take it on – he mentioned he has some time.

    Hoặc có thể anh Nam nhận được – anh ấy nói đang có thời gian.

  5. Which of my current tasks would you like me to put on hold?

    Anh/chị muốn tôi tạm dừng việc nào trong số việc hiện tại?

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

📚 Từ vựng của buổi

  • extended family – đại gia đình, họ hàng

    My extended family meets at Tet.

  • get together – tụ họp

    We get together twice a year.

  • unwind – thư giãn

    I unwind with a short walk.

  • recharge – nạp lại năng lượng

    Weekends help me recharge.

  • hectic – bận rộn, náo loạn

    It was a hectic day.

  • back-to-back – liên tục, nối tiếp nhau

    I had back-to-back meetings.

  • juggle – xoay xở nhiều việc cùng lúc

    She juggles work and childcare.

  • squeeze in – chen thêm vào (lịch)

    I squeezed in a quick lunch.

  • switch off – ngắt kết nối, nghỉ ngơi hoàn toàn

    It's hard to switch off after work.

  • overcommit – nhận quá sức

    Don't overcommit yourself.

✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.

Bài học do tienganhcanban.com tự viết. Câu hỏi và bài nói mẫu tự viết 25/10/2026. Chủ đề Part 1 Relatives bám danh sách Speaking quý 9–12/2026 do thí sinh báo lại; Free time là chủ đề thường gặp. Tình huống bài mẫu là giả định.