🔁 1. Ôn tập – 10 phút
🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn
🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)
- Nghe lại bản ghi Part 2 ở buổi 1: bạn nói được bao lâu?
- “marginal” và “dramatic” khác nhau thế nào?
- Kể 3 cụm từ về thói quen (cue, routine…).
Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.
🗣️ 2. Đầu vào – 20 phút
Part 1 ở band 6.5: tự nhiên, chính xác, có từ “đắt”
Câu trả lời band 6 thường đúng nhưng đơn giản. Để lên 6.5: dùng từ ít phổ biến hơn (nhưng đúng), thì chính xác, và ý cá nhân thay vì câu chung chung.
Q: What do you like most about your hometown? Band 6: I like my hometown because it is beautiful and the people are friendly. Band 6.5+: What I like most is that it’s managed to keep its laid-back atmosphere, even though it’s grown quite a lot over the last decade. Compared with the bustling city where I work now, life there moves at a much slower pace – people still have time to chat to their neighbours over coffee.
Q: Do you still keep in touch with your childhood friends? With a couple of them, yes. Most of us have drifted apart since we moved to different cities, which is natural, I suppose. But my two closest friends and I have kept in touch through a group chat, and we make a point of meeting up whenever we’re all back home for Tet.
🗣️ 🔊 Nghe và nói theo
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
It's managed to keep its laid-back atmosphere.
Nơi đó vẫn giữ được bầu không khí thong thả.
Life there moves at a much slower pace.
Cuộc sống ở đó chậm hơn nhiều.
Most of us have drifted apart since we moved to different cities.
Phần lớn chúng tôi xa dần từ khi chuyển đến các thành phố khác.
We make a point of meeting up whenever we're all back home.
Chúng tôi luôn cố gặp nhau mỗi khi cùng về quê.
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
Part 2 – Thói quen gì → Bắt đầu từ khi nào, vì sao khó bỏ → Đã thử gì → Kế hoạch & cảm nghĩ
🗂️ Part 2 – Thẻ đề
Describe a habit you would like to change.
You should say:
- what the habit is
- how long you have had it
- why you want to change it
- and explain how you plan to change it.
- Dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn: I've been trying to… for…
- Kế hoạch: I'm planning to…, I've decided to…, The idea is to…
👀 Bài nói mẫu Part 2 (đọc sau khi đã tự nói)
Bài mẫu do khóa học viết; tình huống giả định.
The habit I’d really like to change is checking my phone the moment I wake up. It sounds harmless, but I’ve realised it has a surprisingly big effect on my day.
I think it started about five years ago, when I got my first job and wanted to make sure I never missed an email from my boss. Since then, it’s become completely automatic – my hand reaches for the phone before my eyes are fully open.
The reason I want to change it is that it puts me in a reactive mood straight away. Instead of thinking about my own priorities, I start the day worrying about messages and news, and by the time I get to work I already feel slightly stressed. I’ve also noticed that I tend to procrastinate more on days when I start like this.
I’ve been trying to break the habit for a few weeks now, with mixed results. The first thing I did was turn off most notifications, which helped a little. More recently, I’ve started leaving my phone to charge in the kitchen instead of next to my bed, and I’ve bought an old-fashioned alarm clock. The idea is to replace the phone with something else – I’ve got into the habit of drinking a glass of water and doing five minutes of stretching instead.
To be honest, I still fall back into the old habit at weekends. But overall, I feel calmer in the mornings, so I’m determined to stick with it.
Part 3 – thói quen & tự hoàn thiện
🎤 Part 3 – Habits and self-improvement (khoảng 8 phút)
Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.
- So sánh nhóm/thế hệ: compared with…, whereas…, far more likely to…
- Thừa nhận mặt kia rồi giữ quan điểm: That said, … / Even so, …
Why do people find it so hard to change bad habits?
Are young people today more interested in self-improvement than previous generations?
Should employers help their staff to develop healthy habits?
🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.
🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: thì & thể chính xác khi nói
| Ý muốn nói | Thì | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thói quen đã có từ lâu, đến giờ vẫn còn | hiện tại hoàn thành | I’ve had this habit for five years. |
| Nỗ lực đang diễn ra, nhấn mạnh quá trình | hiện tại hoàn thành tiếp diễn | I’ve been trying to stop for weeks. |
| Thay đổi gần đây (đã xong) | hiện tại hoàn thành | I’ve turned off most notifications. |
| Thói quen gây khó chịu (phàn nàn) | always + tiếp diễn | I’m always checking my phone. |
| Kế hoạch đã quyết | be going to / have decided to | I’ve decided to leave my phone in the kitchen. |
Thì chính xác
- I to wake up earlier since January. (try)
- She about her commute! (complain – phàn nàn)
- We each other since primary school. (know)
- Last month, I to stop drinking coffee after 3 p.m. (decide)
🎤 4. Thực hành – 25 phút
🎤 Part 1 – Hometown & friends (khoảng 10 phút)
Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.
- Mỗi câu thêm ít nhất 1 cụm ít phổ biến (laid-back, drift apart, make a point of…).
- Câu hỏi về thay đổi: hiện tại hoàn thành.
Where is your hometown?
What do you like most about your hometown?
How has your hometown changed in recent years?
Do you still keep in touch with your childhood friends?
What do you usually do when you meet your friends?
🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.
Sau đó làm Part 2 2 lần, bấm giờ. Lần 2: dùng ít nhất 3 thì khác nhau và một câu “The idea is to…”.
💼 Dùng ngay – phản hồi nhận xét trong buổi đánh giá năng lực (thêm 5–10 phút)
Công thức: cảm ơn → thừa nhận điểm cần cải thiện → hỏi ví dụ cụ thể → đề xuất hành động → hỏi hỗ trợ.
🗣️ 🗣️ Phản hồi nhận xét
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
Thank you – that's really constructive feedback.
Cảm ơn anh/chị – đó là nhận xét rất mang tính xây dựng.
I agree that my presentations could be clearer.
Tôi đồng ý là phần thuyết trình của tôi có thể rõ ràng hơn.
Could you give me a specific example, so I know what to focus on?
Anh/chị cho tôi một ví dụ cụ thể để tôi biết cần tập trung vào đâu được không?
I'll definitely take that on board and practise with a colleague before the next meeting.
Tôi chắc chắn sẽ tiếp thu và tập với một đồng nghiệp trước buổi họp sau.
Would the company be able to support me with a short workshop?
Công ty có thể hỗ trợ tôi một buổi workshop ngắn không?
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
📚 Từ vựng của buổi
- bustling – nhộn nhịp
I live in a bustling city.
- laid-back – thong thả, thoải mái
My hometown has a laid-back atmosphere.
- keep in touch – giữ liên lạc
We keep in touch through a group chat.
- drift apart – xa dần
Many friends drift apart after school.
- break a habit – bỏ thói quen
It's hard to break a habit.
- get into the habit of – tập thành thói quen
I've got into the habit of stretching every morning.
- procrastinate – trì hoãn
I tend to procrastinate on big tasks.
- fall back into – quay lại (thói cũ)
I fall back into old habits at weekends.
- constructive – mang tính xây dựng
Thank you for the constructive feedback.
- take on board – tiếp thu
I'll take your comments on board.
✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút
✅ Tự kiểm tra
Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.