Buổi này là thi thử giữa khóa – phần Speaking. Bài thi thật kéo dài 11–14 phút gồm 3 phần. Hãy ghi âm toàn bộ bằng điện thoại (bản ghi chỉ lưu trên máy của bạn).
Gợi ý: nhờ một người thân đọc câu hỏi cho bạn. Nếu tự làm, đọc câu hỏi một lần rồi nhìn đi chỗ khác khi trả lời. Không xem lại bài mẫu của các buổi trước.
⚠️ Bài thi thử do khóa học soạn, không quy đổi ra band. Kết quả mỗi người khác nhau.
🎤 1. Part 1 – 4–5 phút
🎤 Part 1
Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.
- Trả lời thẳng, rồi thêm lý do hoặc ví dụ riêng (2–3 câu).
- Dùng ít nhất một câu so sánh quá khứ – hiện tại.
Do you often feel bored?
What do you usually do when you feel bored?
Did you feel bored more often as a child?
Do you prefer to have a few close friends or many friends?
How often do you meet your friends?
Is it easy to make new friends as an adult?
🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.
🎤 2. Part 2 – 1 phút chuẩn bị, 2 phút nói
🗂️ Part 2 – Thẻ đề
Describe an important decision you made.
You should say:
- what the decision was
- when you made it
- how you made the decision
- and explain how you feel about it now.
- Ghi 5–6 từ khóa, không viết câu.
- Phần “how you feel now” = cơ hội dùng câu điều kiện hỗn hợp hoặc hedge (if I hadn't…, I'd probably…).
🎤 3. Part 3 – 4–5 phút
🎤 Part 3 – Decisions
Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.
- Mỗi câu: ý kiến có ranh giới → lý do/cơ chế → ví dụ → so sánh hoặc hệ quả.
- Phân biệt nhóm người; dùng hedge khi không chắc.
Do young people today have more choices than their parents did?
Should parents make important decisions for their children?
Why do some people find it hard to make decisions?
Is it better to make decisions quickly or to take time?
🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.
📋 4. Tự đánh giá – 25 phút
Nghe lại toàn bộ bản ghi. Đánh dấu những mục bạn đã làm được:
✅ Tự kiểm tra
Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.
✅ Tự kiểm tra
Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.
✅ Tự kiểm tra
Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.
✅ Tự kiểm tra
Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.
Ghi lại 3 lỗi cụ thể
| Câu tôi nói | Lỗi | Câu sửa |
|---|---|---|
| … | … | … |
| … | … | … |
| … | … | … |
🔍 5. So sánh với buổi 1 & đặt ưu tiên – 10 phút
- Nghe lại bản ghi Part 2 ở buổi 1 (“a goal you achieved that took a long time”).
- Ghi 3 điểm tiến bộ (ví dụ: nói đủ 2 phút, ít dừng hơn, từ vựng chính xác hơn).
- Chọn 2 mục chưa đạt trong checklist → 2 ưu tiên Speaking cho tuần 12–20.
✅ Tự kiểm tra
Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.