🔁 1. Ôn tập – 10 phút
🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn
🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)
- Nói 1 câu với “Much as…”.
- “That said” dùng ở đâu trong câu?
- Ưu tiên Speaking của bạn sau buổi 54 là gì?
Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.
🗣️ 2. Đầu vào – 20 phút
Q: Are there many street markets where you live? Yes, quite a few. There’s one just round the corner from my flat that sets up every evening – mostly stalls selling fruit, snacks and cheap clothes. Much as I like the atmosphere, I don’t actually buy much there, apart from fruit. It’s more a place to wander around after dinner.
Q: Do you prefer shopping online or in shops? For things like books or electronics, online, definitely – it’s quicker to compare prices. That said, for clothes I’d rather go to a shop, because I’ve been caught out too many times by things that looked great in photos and didn’t fit.
🗣️ 🔊 Nghe và nói theo
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
There's one just round the corner from my flat.
Có một chợ ngay góc phố gần nhà tôi.
Much as I like the atmosphere, I don't actually buy much there.
Dù rất thích không khí ở đó, thực ra tôi không mua mấy.
It's quicker to compare prices.
So sánh giá nhanh hơn.
I've been caught out too many times.
Tôi bị ‘dính’ quá nhiều lần rồi.
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
Part 2 – Doanh nghiệp gì → Ai điều hành → Điều gì đặc biệt → Vì sao thành công / bạn thích
🗂️ Part 2 – Thẻ đề
Describe a small business that you know.
You should say:
- what the business is
- who runs it
- what is special about it
- and explain why you think it is successful.
- Chi tiết cụ thể: sản phẩm, khách hàng, cách người chủ làm việc.
- Phần “why successful” = 2 lý do + 1 nhượng bộ (Even though it's small, …).
👀 Bài nói mẫu Part 2 (đọc sau khi đã tự nói)
Bài mẫu do khóa học viết; tiệm và nhân vật là giả định.
I’d like to talk about a tiny bakery near my office. It doesn’t really have a name – everyone just calls it “the bread lady’s place” – and it’s run by a woman in her fifties and her son.
They only sell a few things: two or three kinds of bread, some sweet buns and coffee. There are no seats, so people just queue on the pavement, pick up their order and leave. In the morning, though, the queue can stretch halfway down the street.
What’s special about it, I think, is that they bake everything in small batches throughout the day, so whatever you buy is still warm. The owner also remembers what her regular customers usually order. The first time she said, “The usual?” to me, I was genuinely surprised, because I’d only been there four or five times.
As for why it’s successful, I’d say there are two main reasons. One is that they’ve found a niche – they don’t try to compete with the big chains on variety; they just do a few things really well. The other is word of mouth. They’ve never advertised, as far as I know, but people tell their colleagues, and the queue keeps getting longer. Even though it’s a very small business, it’s become a bit of a local landmark, and I think that personal touch is something big companies find very hard to copy.
Part 3 – kinh doanh & mua sắm
🎤 Part 3 – Business and shopping (khoảng 8 phút)
Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.
- Dùng nhượng bộ để cân bằng: Much as…, That said…, Even though…
- Dự đoán thận trọng: It's unlikely that… completely…, but…
Why do some people prefer to buy from small local businesses?
Will online shopping eventually replace traditional markets?
What qualities does a person need to run a successful business?
🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.
🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: từ vựng mua bán chính xác
| Nhóm | Từ & cụm |
|---|---|
| Chợ | stall, vendor, haggle (mặc cả), a bargain (món hời), wander around, lively atmosphere |
| Online | browse, compare prices, read reviews, be caught out, return an item |
| Kinh doanh nhỏ | run a business, find a niche, word of mouth, loyal / regular customers, a personal touch |
🎤 4. Thực hành – 25 phút
🎤 Part 1 – Street markets & online shopping (khoảng 10 phút)
Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.
- Trả lời thẳng + chi tiết riêng.
- Dùng ít nhất 1 cấu trúc nhượng bộ trong Part 1.
Are there many street markets where you live?
What do people usually buy at street markets?
Do you like to haggle?
Do you prefer shopping online or in shops?
Have you ever had a bad experience shopping online?
🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.
Sau đó làm Part 2 2 lần, bấm giờ. Lần 2: thêm 1 câu nhượng bộ và 1 cụm từ trong bảng (niche, word of mouth…).
💼 Dùng ngay – pitch ý tưởng 1 phút (thêm 5–10 phút)
🎤 Pitch 1 phút
Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.
- Câu mở bằng vấn đề cụ thể (buổi 56).
- Kết bằng một yêu cầu rõ: “All I need is…” / “I'd like your approval to trial it for a month.”
Pitch a small idea to improve your workplace or neighbourhood: the problem → your idea → how it works → the benefit → what you need.
🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.
🗣️ 🗣️ Cụm kết pitch
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
The cost would be minimal – mainly a few hours of staff time.
Chi phí rất nhỏ – chủ yếu vài giờ công.
We could trial it for one month and measure the results.
Mình có thể thử một tháng và đo kết quả.
All I need today is your approval to get started.
Hôm nay tôi chỉ cần anh/chị đồng ý để bắt đầu.
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
📚 Từ vựng của buổi
- stall – sạp hàng
She runs a fruit stall.
- vendor – người bán hàng
Street vendors sell snacks at night.
- bargain – món hời
This jacket was a real bargain.
- haggle – mặc cả
I'm not very good at haggling.
- browse – xem lướt
I like to browse online before buying.
- word of mouth – truyền miệng
The bakery grew by word of mouth.
- loyal customer – khách hàng trung thành
She knows all her loyal customers.
- run a business – điều hành doanh nghiệp
Running a business is stressful.
- niche – thị trường ngách
They found a niche in handmade bags.
- pitch – bài trình bày ý tưởng ngắn
Her pitch convinced the manager.
✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút
✅ Tự kiểm tra
Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.