IELTS 6.0 → 6.5 · Tuần 5: Trí tuệ nhân tạo & tự động hóa · Buổi 24/105 · ~85 phút

Buổi 24: Speaking – Máy tính, ứng dụng & một công nghệ giúp bạn tiết kiệm thời gian

🎯 Sau buổi này bạn có thể

🔁 1. Ôn tập – 10 phút

🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn

🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)

  1. Đảo ngữ: “Had I known…” – nói 1 câu.
  2. Quy trình: cách tránh lặp “then”?
  3. Kể 3 rủi ro khi dùng AI ở nơi làm việc.

Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.

🗣️ 2. Đầu vào – 20 phút

Q: Do you use a computer or a tablet more? For work, it has to be a laptop – I need a proper keyboard and several windows open at once. But in the evenings I tend to reach for my tablet, mostly for reading and watching the news. What I like about it is that it’s light enough to use in bed without giving me a sore neck.

Q: Is there an app you use every day? My calendar app, without a doubt. It syncs across my phone and laptop, so whatever I add at work shows up at home. If I didn’t have it, I’d probably have missed half my appointments by now – I’m hopeless at remembering dates.

🗣️ 🔊 Nghe và nói theo

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. In the evenings, I tend to reach for my tablet.

    Buổi tối tôi thường cầm máy tính bảng.

  2. It's light enough to use in bed without giving me a sore neck.

    Nó đủ nhẹ để dùng trên giường mà không mỏi cổ.

  3. It syncs across my phone and laptop.

    Nó đồng bộ giữa điện thoại và laptop.

  4. If I didn't have it, I'd probably have missed half my appointments.

    Nếu không có nó, chắc tôi đã lỡ một nửa số cuộc hẹn.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

Part 2 – Công nghệ gì → Dùng thế nào → Tiết kiệm thời gian ra sao (con số ước lượng) → Hạn chế → Đánh giá chung

🗂️ Part 2 – Thẻ đề

Describe a piece of technology that helps you save time.

You should say:

  • what it is
  • how you use it
  • how much time it saves you
  • and explain whether there are any disadvantages.

  • Có thể là: ngân hàng trên điện thoại, máy rửa bát, ứng dụng gọi xe, phần mềm tự động hóa…
  • Điều kiện hỗn hợp: If I didn't have it, I would have…
👀 Bài nói mẫu Part 2 (đọc sau khi đã tự nói)

Bài mẫu do khóa học viết; tình huống giả định.

I’d like to talk about the online banking app on my phone, which has probably saved me more time than any other piece of technology I own.

I use it for almost everything related to money. I pay my electricity and internet bills, transfer money to my family, and even pay for things in shops by scanning a QR code. It also sends me a notification every time money leaves my account, which helps me keep track of my spending.

It’s hard to measure exactly how much time it saves, but I’d estimate at least two or three hours a month. Before I started using it, I had to go to the bank in person to make transfers, and that usually meant queuing during my lunch break. If I didn’t have the app, I would have spent countless hours in queues over the past few years.

That said, it isn’t perfect. The app can be a bit glitchy after updates, and once I couldn’t log in for a whole morning, which was stressful because I needed to pay a supplier. I’m also aware of the risk of scams, so I never click on links in messages that claim to be from the bank.

Overall, though, I’d say the benefits far outweigh the drawbacks. It has streamlined a part of my life that used to be really time-consuming.

Part 3 – AI & tự động hóa

🎤 Part 3 – AI and automation (khoảng 8 phút)

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Suy đoán trang trọng: Were AI to take over…, people would…; Should this happen, …
  • Phân biệt: routine tasks vs. jobs that require judgement / empathy.
  1. Which jobs do you think will be most affected by automation?

  2. Are people becoming too reliant on technology?

  3. Should there be laws to control how companies use artificial intelligence?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: nói về công nghệ tự nhiên

Ý Cụm band 6.5
dễ dùng / hay lỗi user-friendly · glitchy, buggy
làm việc hiệu quả hơn streamline a process, automate a task
phụ thuộc be over-reliant on, can’t do without
mệt vì màn hình screen fatigue, give me a headache
cách “lách” khi công nghệ lỗi a workaround
an toàn a data breach, a scam, two-factor authentication

🎤 4. Thực hành – 25 phút

🎤 Part 1 – Computers & apps (khoảng 10 phút)

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Câu trải nghiệm: kể ngắn + workaround bạn đã dùng.
  • Ít nhất 1 câu điều kiện hỗn hợp hoặc đảo ngữ.
  1. Do you use a computer or a tablet more?

  2. Is there an app you use every day?

  3. Have you ever had a problem with technology?

  4. Do you think you spend too much time on screens?

  5. What technology would you like to learn to use?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

Sau đó làm Part 2 2 lần, bấm giờ. Lần 2: đưa ước lượng thời gian tiết kiệm và một hạn chế cụ thể.

💼 Dùng ngay – giải thích rủi ro của một công cụ cho quản lý (thêm 5–10 phút)

🗣️ 🗣️ Trình bày rủi ro

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. Before we roll this out, I'd like to flag a couple of risks.

    Trước khi triển khai, tôi muốn lưu ý một vài rủi ro.

  2. Firstly, client data would be stored on an external server.

    Thứ nhất, dữ liệu khách hàng sẽ được lưu trên máy chủ bên ngoài.

  3. Should there be a data breach, we could be held responsible.

    Nếu xảy ra rò rỉ dữ liệu, công ty có thể phải chịu trách nhiệm.

  4. Secondly, if the tool goes down, we'd need a workaround.

    Thứ hai, nếu công cụ ngừng hoạt động, ta cần phương án thay thế.

  5. I'd suggest asking IT to review the security settings first.

    Tôi đề xuất nhờ IT rà soát cài đặt bảo mật trước.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

📚 Từ vựng của buổi

  • user-friendly – dễ dùng

    The app is very user-friendly.

  • glitchy – hay trục trặc

    It's a bit glitchy after updates.

  • sync – đồng bộ

    My calendar syncs across devices.

  • automate – tự động hóa

    We automated the monthly report.

  • streamline – tinh gọn (quy trình)

    The app has streamlined payments.

  • notification – thông báo

    I turned off most notifications.

  • data breach – rò rỉ dữ liệu

    A data breach can be very costly.

  • over-reliant – quá phụ thuộc

    We're over-reliant on our phones.

  • screen fatigue – mệt mỏi vì màn hình

    Screen fatigue is common among office workers.

  • workaround – cách xử lý tạm thời

    We found a workaround.

✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.

Bài học do tienganhcanban.com tự viết. Câu hỏi và bài nói mẫu tự viết 25/10/2026. Chủ đề Part 1 Computers and tablets bám danh sách Speaking quý 9–12/2026 do thí sinh báo lại; Apps là chủ đề thường gặp. Tình huống bài mẫu là giả định, không nhắc sản phẩm thật.