🔁 1. Ôn tập – 10 phút
🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn
🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)
- Nói 2 câu với whereas về số liệu.
- Thư cho giáo viên: câu mở và câu đề nghị gặp là gì?
- Kể tên 3 tính từ miêu tả giáo viên.
Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.
🗣️ 2. Đầu vào – 20 phút
Q: Did you enjoy going to school? A: Mostly, yes. I used to love primary school because the teachers were kind and we had lots of time to play. Secondary school was more stressful – we would stay at school until five and then go to extra classes in the evening.
Q: Do you use a lot of paper at work? A: Much less than I used to. A few years ago, we printed every report, but now almost everything is digital. The only time I still use paper is for signing contracts, and even that is changing.
🗣️ 🔊 Nghe và nói theo
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
I used to love primary school because the teachers were kind.
Tôi từng rất thích tiểu học vì thầy cô hiền.
We would stay at school until five and then go to extra classes.
Chúng tôi thường ở trường đến năm giờ rồi đi học thêm.
Much less than I used to.
Ít hơn nhiều so với trước đây.
The only time I still use paper is for signing contracts.
Lúc duy nhất tôi vẫn dùng giấy là khi ký hợp đồng.
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
Part 2 – Ai → Dạy gì, khi nào → Một kỷ niệm cụ thể → Ảnh hưởng đến bạn hôm nay
🗂️ Part 2 – Thẻ đề
Describe a teacher who has influenced you.
You should say:
- who this teacher was
- what subject he/she taught
- what he/she was like
- and explain how this teacher influenced you.
- Phần “kỷ niệm cụ thể” là chỗ ghi điểm: kể 1 lần cụ thể giáo viên nói/làm gì.
- Có thể là thầy cô ở trường, giảng viên, huấn luyện viên hoặc người hướng dẫn ở công ty.
👀 Bài nói mẫu Part 2 (đọc sau khi đã tự nói)
Bài mẫu do khóa học viết; nhân vật và tình huống là giả định.
I’d like to talk about Mr Quang, who was my maths teacher in the last two years of secondary school.
To be honest, maths was my weakest subject before I joined his class. I used to panic whenever I saw a long problem, and my marks were quite low.
Mr Quang was quite strict – he expected us to hand in homework on time and he didn’t accept excuses – but he was also very encouraging. He never made anyone feel stupid for asking a question. Instead of just giving us formulas, he would explain where they came from, often with examples from everyday life, like calculating discounts in a shop.
I remember one particular day when I got a really bad mark in a test. I was ready to give up, but he asked me to stay after class. He went through my mistakes with me and showed me that most of them were small errors, not because I didn’t understand. He said, “You’re better at this than you think.”
That conversation changed my attitude completely. My marks improved a lot, and more importantly, I learnt that being patient and checking my work carefully really makes a difference. I still use that lesson in my job today whenever I prepare reports with a lot of numbers.
Part 3 – nhận định chung + ví dụ
🎤 Part 3 – Education (khoảng 8 phút)
Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.
- Mở bằng nhận định chung: In general,… / Most people would agree that…
- Rồi thu hẹp: For example, in Vietnam,… / In my own experience,…
What makes a good teacher?
Do you think teachers will be replaced by technology in the future?
Should schools focus more on practical skills or academic subjects?
🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.
🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: used to & would cho thói quen quá khứ
| Cấu trúc | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| used to + V | thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ | I used to be afraid of maths. |
| would + V | hành động lặp lại trong quá khứ (không dùng cho trạng thái) | He would explain every formula. |
| be used to + V-ing | quen với việc gì (hiện tại) | I’m used to working with numbers. |
used to / would / be used to
- I have long hair when I was at school. (trạng thái)
- Every morning, our teacher start the lesson with a quiz.
- I'm getting up early now.
- We have computers in our classroom.
🎤 4. Thực hành – 25 phút
🎤 Part 1 – Schools & paper (khoảng 10 phút)
Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.
- So sánh quá khứ – hiện tại: used to / would + now.
- Câu hỏi dự đoán: I doubt it, because… / Probably, but…
Did you enjoy going to school?
What was your favourite subject at school?
Would you like to be a teacher?
Do you use a lot of paper at work or at home?
Do you think we will stop using paper in the future?
🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.
Sau đó làm Part 2 2 lần, bấm giờ. Lần 2: kể một kỷ niệm cụ thể dài 3–4 câu.
💼 Dùng ngay – họp phụ huynh (thêm 5–10 phút)
Công thức: cảm ơn → hỏi điểm mạnh → hỏi điểm cần cải thiện → hỏi phụ huynh giúp được gì → thống nhất bước tiếp theo.
🗣️ 🗣️ Họp phụ huynh
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
Thank you for meeting me. How is Bao getting on this term?
Cảm ơn cô đã gặp tôi. Học kỳ này Bảo học thế nào ạ?
What would you say are his strengths?
Theo cô, điểm mạnh của cháu là gì?
Is there anything he's struggling with?
Có môn/việc gì cháu đang gặp khó không ạ?
Is there anything we can do at home to help him keep up?
Ở nhà chúng tôi có thể làm gì để giúp cháu theo kịp?
So, we'll practise reading together for fifteen minutes a day, and we'll check again next month.
Vậy nhà tôi sẽ đọc cùng cháu mười lăm phút mỗi ngày, và tháng sau mình trao đổi lại.
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
📚 Từ vựng của buổi
- strict – nghiêm khắc
My maths teacher was strict but fair.
- encouraging – hay động viên
She was always encouraging.
- inspire – truyền cảm hứng
He inspired me to study science.
- influence – ảnh hưởng
She had a big influence on me.
- used to – đã từng (thói quen quá khứ)
I used to hate maths.
- paperless – không dùng giấy
Our office is almost paperless.
- hand in – nộp (bài)
Hand in your homework on time.
- progress – sự tiến bộ
He has made good progress.
- struggle with – gặp khó khăn với
She struggles with spelling.
- keep up with – theo kịp
He can't keep up with the class.
✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút
✅ Tự kiểm tra
Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.