IELTS 5.0 → 6.0 · Tuần 16: Thể thao & giải trí · Buổi 79/90 · ~85 phút

Buổi 79: Speaking – Thể thao, cảm giác chán & một lần bạn thấy rất chán

🎯 Sau buổi này bạn có thể

🔁 1. Ôn tập – 10 phút

🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn

🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)

  1. Kể 4 cụm động từ về thể thao/sở thích.
  2. Ba biểu đồ tròn: so sánh theo gì?
  3. Thư đặt sân: câu hỏi lịch sự viết thế nào?

Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.

🗣️ 2. Đầu vào – 20 phút

Q: Do you often feel bored? A: Not very often, to be honest – I’m usually too busy! But I do get bored when I have to wait somewhere without my phone, like at the bank. In that case, I usually people-watch or plan what I’m going to cook for dinner.

Q: Did you play any sports when you were a child? A: Yes, I played football almost every afternoon with the kids in my neighbourhood. I gave it up when I went to university, but a couple of years ago I took up badminton to keep fit. Now I play twice a week with colleagues after work.

🗣️ 🔊 Nghe và nói theo

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. I do get bored when I have to wait somewhere without my phone.

    Tôi cũng thấy chán khi phải chờ ở đâu đó mà không có điện thoại.

  2. I usually people-watch or plan what I'm going to cook.

    Tôi thường ngắm người qua lại hoặc nghĩ xem sẽ nấu gì.

  3. I gave it up when I went to university.

    Tôi bỏ khi vào đại học.

  4. A couple of years ago, I took up badminton to keep fit.

    Vài năm trước, tôi bắt đầu chơi cầu lông để giữ dáng.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

Part 2 – Khi nào, ở đâu → Vì sao chán → Bạn đã làm gì → Cảm nghĩ/bài học

🗂️ Part 2 – Thẻ đề

Describe a time when you felt bored.

You should say:

  • when it was
  • where you were
  • why you felt bored
  • and explain what you did to make the time pass.

  • Từ miêu tả sự chán: tedious, the time dragged on, there was nothing to do.
  • Phần cuối: điều bất ngờ hoặc bài học giúp bài nói thú vị hơn.
👀 Bài nói mẫu Part 2 (đọc sau khi đã tự nói)

Bài mẫu do khóa học viết; tình huống giả định.

I’d like to talk about a time last year when I had to wait for almost six hours at an airport.

I was flying back from a work trip, and just as we were about to board, they announced that the flight had been delayed because of a technical problem. At first, they said it would be one hour, but then it kept being pushed back.

The reason I felt so bored was that I had nothing to do. My phone battery was almost dead, and all the charging points near the gate were already being used. I’d also finished the book I’d brought with me on the outbound flight. The time really dragged on – every time I looked at the clock, it felt as if only five minutes had passed.

In the end, I decided to make the best of it. I walked around the whole terminal, which turned out to be good exercise, and then I sat in a café and started chatting with an older man who was also waiting for the same flight. It turned out that he’d worked in the same industry as me for over thirty years, and he gave me some really useful advice about my career.

Looking back, it was one of the most boring days I’ve had, but also one of the most interesting conversations. Since then, I always carry a small notebook and a power bank when I travel.

Part 3 – thể thao & giải trí

🎤 Part 3 – Sport and leisure (khoảng 8 phút)

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • So sánh nhóm: Young people tend to…, whereas older people…
  • Cụm động từ tự nhiên: take up, give up, work out, keep up with.
  1. Why do some people prefer watching sport to playing it?

  2. Do young people today have less free time than in the past?

  3. Should schools make sport compulsory?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: cụm động từ khi nói về sở thích

Cụm Nghĩa Ví dụ
take up bắt đầu (sở thích) I took up swimming last year.
give up bỏ I gave up football at university.
work out tập thể dục I work out three times a week.
keep up with theo kịp It’s hard to keep up with younger players.
drag on kéo dài lê thê The meeting dragged on for hours.
kill / pass the time giết thời gian I read to pass the time.

🎤 4. Thực hành – 25 phút

🎤 Part 1 – Sports & feeling bored (khoảng 10 phút)

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Dùng ít nhất 3 cụm động từ.
  • Câu hỏi ý kiến về trẻ em: nêu lý do + ví dụ.
  1. Do you like sports?

  2. Did you play any sports when you were a child?

  3. Do you often feel bored?

  4. What do you do when you feel bored?

  5. Do you think it's good for children to feel bored sometimes?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

Sau đó làm Part 2 2 lần, bấm giờ. Lần 2: thêm một điều bất ngờ xảy ra.

💼 Dùng ngay – đề xuất hoạt động team building trong cuộc họp (thêm 5–10 phút)

Công thức: đề xuất → lý do → lắng nghe ý khác → thỏa hiệp → chốt.

🗣️ 🗣️ Đề xuất & đi đến thống nhất

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. How about a cooking class instead of a football match?

    Hay mình học nấu ăn thay vì đá bóng?

  2. Not everyone enjoys sport, and this way everyone can take part.

    Không phải ai cũng thích thể thao, như vậy ai cũng tham gia được.

  3. I see your point – some people really want something active.

    Tôi hiểu ý bạn – một số người muốn hoạt động vận động.

  4. What if we did a short walk in the morning and the cooking class in the afternoon?

    Hay buổi sáng đi bộ ngắn, buổi chiều học nấu ăn?

  5. Great, so that's agreed. I'll check prices and send a proposal by Friday.

    Tốt, vậy thống nhất nhé. Tôi sẽ hỏi giá và gửi đề xuất trước thứ Sáu.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

📚 Từ vựng của buổi

  • work out – tập thể dục

    I work out at the gym after work.

  • take up – bắt đầu (một sở thích)

    She took up yoga last year.

  • give up – từ bỏ

    He gave up running after an injury.

  • keep fit – giữ dáng, giữ sức khỏe

    I cycle to keep fit.

  • competitive – thích cạnh tranh; có tính cạnh tranh

    He's very competitive.

  • tedious – tẻ nhạt

    The task was tedious.

  • kill time – giết thời gian

    I played games to kill time.

  • drag on – kéo dài lê thê

    The wait dragged on for hours.

  • pass the time – cho qua thời gian

    We chatted to pass the time.

  • get bored – thấy chán

    Children get bored easily.

✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.

Bài học do tienganhcanban.com tự viết. Câu hỏi và bài nói mẫu tự viết 25/10/2026. Chủ đề Part 1 Feeling bored bám danh sách Speaking quý 9–12/2026 do thí sinh báo lại; Sports là chủ đề thường gặp. Tình huống bài mẫu là giả định.