IELTS 5.0 → 6.0 · Tuần 5: Công nghệ & xã hội · Buổi 24/90 · ~85 phút

Buổi 24: Speaking – Máy tính, đồ thất lạc & một thiết bị hữu ích

🎯 Sau buổi này bạn có thể

🔁 1. Ôn tập – 10 phút

🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn

🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)

  1. Nói 2 câu ước lượng: “just over half”, “nearly two thirds”.
  2. Đề xuất lịch sự: “It would be very helpful if…” – nói 1 câu.
  3. Kể 3 cụm nối khi nói (Having said that…).

Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.

🗣️ 2. Đầu vào – 20 phút

Part 1 – kể chuyện ngắn trong câu trả lời

Với câu hỏi về trải nghiệm (Have you ever lost…?), band 6 kể một câu chuyện ngắn 3–4 câu: khi nào – chuyện gì – kết quả – cảm xúc/bài học.

Q: Have you ever lost something important? A: Yes, once – and I still remember how stressed I was. A couple of years ago, I left my laptop bag on a bus on my way to a client meeting. I didn’t realise until I had got off, so I called the bus company immediately. Luckily, the driver had handed it in to the lost property office, and I got it back the same afternoon. Since then, I always double-check my seat before I get off.

Q: Do you use a computer or a tablet more? A: Definitely a computer for work, because I need a proper keyboard and two screens for spreadsheets. But at home I rely on my tablet much more – it comes in handy for reading the news or video-calling my parents.

🗣️ 🔊 Nghe và nói theo

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. I didn't realise until I had got off the bus.

    Tôi không nhận ra cho đến khi đã xuống xe.

  2. Luckily, the driver had handed it in to the lost property office.

    May mà tài xế đã nộp nó cho phòng đồ thất lạc.

  3. Since then, I always double-check my seat.

    Từ đó, tôi luôn kiểm tra lại chỗ ngồi.

  4. It comes in handy for reading the news.

    Nó rất tiện để đọc tin tức.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

Part 2 – Thiết bị gì → Dùng thế nào → Ưu điểm & hạn chế → Vì sao hữu ích với bạn

🗂️ Part 2 – Thẻ đề

Describe a piece of technology (not a phone) that you find useful.

You should say:

  • what it is
  • how you got it
  • how you use it
  • and explain why you find it useful.

  • Có thể là: máy lọc không khí, đồng hồ thông minh, máy đọc sách, robot hút bụi, máy tính bảng…
  • Nêu cả một hạn chế – bài nói sẽ cân bằng và tự nhiên hơn.
👀 Bài nói mẫu Part 2 (đọc sau khi đã tự nói)

Bài mẫu do khóa học viết; tình huống giả định.

I’d like to talk about an e-reader, which is a small electronic device designed just for reading books.

I got it as a birthday present from my wife about three years ago, because she’d noticed that I was carrying two or three heavy books in my bag whenever I travelled for work.

I use it almost every day. In the morning, I read the news on it during my commute, and at night I read novels before I go to sleep. The screen doesn’t shine directly into your eyes like a phone screen does, so it’s much more comfortable for reading for a long time. The battery life is amazing as well – I only need to charge it about once a month. I also use it to read books in English, because I can tap on any word I don’t know and get a definition immediately.

There are a couple of drawbacks, of course. Some books aren’t available in electronic form, and I do miss the feeling of turning real pages. But overall, I find it incredibly useful. It’s helped me read much more than I used to, and it’s definitely improved my vocabulary.

Part 3 – nguyên nhân & kết quả

🎤 Part 3 – Technology and society (khoảng 8 phút)

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Nguyên nhân – kết quả: This has led to…, As a result…, One consequence is that…
  • Ví dụ cụ thể từ nơi làm việc hoặc gia đình bạn.
  1. How has technology changed the way people work?

  2. Do you think older people are being left behind by technology?

  3. What problems might society face if we rely too much on technology?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: thì quá khứ trong chuyện kể ngắn

Thì Dùng Ví dụ
Quá khứ đơn chuỗi sự việc chính I left my bag on the bus.
Quá khứ tiếp diễn bối cảnh đang diễn ra I was going to a meeting when…
Quá khứ hoàn thành việc xảy ra trước một mốc quá khứ I didn’t realise until I had got off.
Since then + hiện tại thói quen mới sau sự việc Since then, I always double-check.

🎤 4. Thực hành – 25 phút

🎤 Part 1 – Computers & lost things (khoảng 10 phút)

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Câu hỏi trải nghiệm: kể chuyện 3–4 câu – khi nào, chuyện gì, kết quả, bài học.
  • Dùng ít nhất 1 câu quá khứ hoàn thành.
  1. Do you use a computer or a tablet more?

  2. What do you usually use your computer for?

  3. Have you ever lost something important?

  4. What do you do to avoid losing things?

  5. Have you ever found something that someone else had lost?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

Sau đó làm Part 2 2 lần, bấm giờ. Lần 2: nhắc đến một hạn chế của thiết bị.

💼 Dùng ngay – báo cáo sự cố với quản lý bằng lời (thêm 5–10 phút)

Công thức: chuyện gì xảy ra → ảnh hưởng → đã làm gì → cần hỗ trợ gì.

🗣️ 🗣️ Báo cáo sự cố

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. I'm afraid there's been a problem with the client order.

    Tôi e là có vấn đề với đơn hàng của khách.

  2. Due to a system glitch, the invoice was sent twice.

    Do lỗi hệ thống, hóa đơn bị gửi hai lần.

  3. The client has been charged twice, and they're not happy.

    Khách bị tính tiền hai lần và họ không hài lòng.

  4. I've already apologised and asked finance to refund the extra payment.

    Tôi đã xin lỗi và đề nghị phòng tài chính hoàn tiền phần thừa.

  5. Could you call the client to reassure them?

    Anh/chị có thể gọi khách để trấn an họ không?

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

📚 Từ vựng của buổi

  • device – thiết bị

    This device helps me read more.

  • gadget – đồ công nghệ nhỏ

    He loves the latest gadgets.

  • rely on – dựa vào

    I rely on my tablet at home.

  • keep track of – theo dõi, nắm được

    The app helps me keep track of my spending.

  • misplace – để thất lạc

    I often misplace my keys.

  • hand in – nộp lại (đồ nhặt được)

    Someone handed in my wallet.

  • lost property – đồ thất lạc; phòng đồ thất lạc

    Check the lost property office.

  • battery life – thời lượng pin

    It has a long battery life.

  • come in handy – có ích, tiện lợi

    A power bank comes in handy when travelling.

  • glitch – trục trặc nhỏ (kỹ thuật)

    A glitch stopped the system for an hour.

✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.

Bài học do tienganhcanban.com tự viết. Câu hỏi và bài nói mẫu tự viết 25/10/2026. Chủ đề Part 1 (Computers and tablets, Lost and found) bám danh sách Speaking quý 9–12/2026 do thí sinh báo lại. Tình huống bài mẫu là giả định.