🔁 1. Ôn tập – 5 phút
🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn
🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)
- 3 ưu tiên Listening bạn viết ở buổi 86 là gì?
- Ưu tiên Reading từ buổi 82 là gì?
- Ưu tiên Task 1 (buổi 83) và Task 2 (buổi 85) là gì?
Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.
🗺️ 2. Bảng chiến lược Reading – 15 phút
| Dạng | Theo thứ tự bài? | Chiến lược chính | Buổi |
|---|---|---|---|
| True / False / Not Given | ✅ | từ giới hạn (all, most, only); không suy diễn quá bài | 2, 42, 62, 82 |
| Yes / No / Not Given | ✅ | ý kiến tác giả, không phải người được trích | 22, 72 |
| Matching headings | – | ý chính cả đoạn; loại heading chỉ khớp chi tiết | 7, 45, 57 |
| Summary (có / không hộp từ) | ✅ (thường) | đoán loại từ; cẩn thận từ đồng nghĩa gây nhiễu | 12, 45, 57 |
| Matching features | ❌ | khoanh tên ở mọi đoạn; ý, không phải từ lặp | 17, 72, 77 |
| Sentence completion | ✅ | chép đúng từ; paraphrase đổi cấu trúc | 27, 42, 82 |
| Matching information | ❌ | gạch loại thông tin; đoạn có thể dùng lại | 32, 42, 82 |
| Multiple choice | ✅ | loại sai / quá mạnh / không nhắc | 37, 45, 62 |
| Matching sentence endings | ✅ | ngữ pháp để loại, nghĩa để chọn | 47 |
| Short-answer | ✅ | từ để hỏi → loại đáp án; giới hạn từ | 52 |
| Flow-chart completion | ✅ (thường) | từ trình tự; kiểm tra ngữ pháp với mũi tên | 67 |
Kế hoạch thời gian: bài Reading IELTS gồm 3 phần, khoảng 40 câu, 60 phút (theo mô tả định dạng trên ielts.org – kiểm tra lại trước ngày thi). Khoảng 20 phút/phần; câu nào quá 2 phút → đánh dấu, đoán, đi tiếp; không để trống.
✅ Kiểm tra nhanh
Trong một bài có matching headings và T/F/NG, nên làm dạng nào trước?
“The writer believes that…” thuộc dạng nào?
Phần đầu câu kết thúc bằng “require companies” → phần kết thường bắt đầu bằng?
📖 3. Luyện nhanh – 10 phút, 7 câu
The quiet carriage
(Bài đọc tự viết; công ty và số liệu là giả định.)
A On many commuter trains, one carriage is now set aside as a “quiet zone”, where passengers are asked not to make phone calls or play music aloud. The idea was first introduced by the fictional rail company NorthLine as a small trial on two routes.
B The trial proved popular. In a passenger survey, most respondents said they would choose a quiet carriage if one were available, particularly on early morning trains. Many explained that they used the journey to read, work or simply rest.
C However, enforcing the rules has been difficult. Staff cannot be in every carriage, and some passengers ignore the signs. Rather than fining people, NorthLine decided to rely on clearer signs and polite announcements, arguing that most passengers respond better to reminders than to punishment.
✅ Câu 1–3: TRUE, FALSE hoặc NOT GIVEN?
1. The quiet zone was first tested on all NorthLine routes.
2. Quiet carriages were most popular on early trains.
3. Quiet carriages cost more than ordinary ones.
Câu 4–5: ONE WORD ONLY from the passage
- 4. Passengers in quiet zones should not make phone .
- 5. NorthLine chose clearer signs instead of passengers.
✅ Câu 6–7: Which paragraph (A–C)…?
6. a reason why passengers like quiet carriages
7. a difficulty with the scheme
✍️ 4. Writing – lập dàn ý 5 phút & checklist – 25 phút
Ở bài thi thật, 5 phút lập dàn ý giúp Task 2 rõ ràng hơn nhiều. Luyện 2 lần với 2 đề, mỗi lần đúng 5 phút:
📝 Dàn ý 1 (5 phút)
Some people think that working from home is better for employees, while others believe it is better to work in an office.
Discuss both views and give your own opinion.
Viết dàn ý: dạng đề → lập trường → thân bài 1 (ý + ví dụ) → thân bài 2 (ý + ví dụ) → kết luận.
📝 Dàn ý 2 (5 phút)
In many cities, young people find it increasingly difficult to buy their own home.
What are the causes of this problem, and what can be done to solve it?
Viết dàn ý: 2 nguyên nhân → 2 giải pháp tương ứng (có cơ chế) → kết luận.
Checklist cuối khóa – đọc lại trước buổi 89:
| Task 1 | Task 2 |
|---|---|
| Viết lại đề, không chép | Trả lời đúng dạng đề và mọi phần đề hỏi |
| Tổng quan 2 ý, không số liệu | Lập trường rõ ở mở bài và kết bài |
| Nhóm số liệu, so sánh | Câu chủ đề + luận điểm – giải thích – ví dụ – kết quả |
| Đúng thì (quá khứ / dự báo / bị động) | Thừa nhận mặt kia mà không đổi lập trường |
| Không bịa lý do; ≥ 150 từ, ~20 phút | Nói thận trọng đúng chỗ; ≥ 250 từ, ~40 phút |
💼 Dùng ngay – xếp thứ tự ưu tiên công việc (thêm 5–10 phút)
(Danh sách giả định – thứ Hai, 9 giờ sáng.)
- Client: “Can you send the revised quote by 11 a.m. today?”
- Colleague: “Coffee on Friday?”
- HR: “Please complete the annual training survey by the end of the month.”
- Manager: “The server will be down from 12 to 1 today – save your work before then.”
- Supplier: “Your order has been dispatched and will arrive on Wednesday.”
✅ Việc nào làm trước?
Which TWO need action this morning?
Chọn 2 đáp án.
Which message needs no action at all?
✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút
✅ Tự kiểm tra
Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.