🔁 1. Ôn tập – 10 phút
🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn
🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)
- Đoạn thân bài Task 2 tốt có 3 phần nào?
- Kể 3 cụm dùng để đưa ví dụ.
- Báo mất hành lý: mô tả vali của bạn trong 2 câu.
Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.
🎧 2. Đầu vào – 20 phút
Chiến lược Sentence completion
- Đọc cả câu, không chỉ chỗ trống – nghĩa của câu giúp bạn đoán đáp án.
- Đoán loại từ: on ___ → ngày/thứ; a ___ bag → danh từ/tính từ; must be ___ → tính từ/V3.
- Câu hỏi diễn đạt lại lời người nói. Nghe ý, không chờ đúng chữ.
- Sau khi điền, đọc lại cả câu: có đúng ngữ pháp không? (số ít/số nhiều, chính tả).
Tình huống: cán bộ khu phố giới thiệu chương trình tái chế mới (giả định)
🎧 Bài nghe
A local officer is speaking at a neighbourhood meeting
Nghe tối đa 2 lần trước khi xem lời thoại.
📄 Xem lời thoại (sau khi làm bài)
- Officer
- Good evening, everyone. Thank you for coming. Tonight I'd like to explain our new recycling scheme, which starts on the first of December.
- Officer
- From that date, every household will receive three bins. The green bin is for food waste, such as vegetable peel and leftover rice. The blue bin is for paper, plastic and metal cans. And the grey bin is for everything else that can't be recycled.
- Officer
- Glass is a little different. Please don't put bottles or jars in any of the bins. Instead, you should take them to the collection point next to the community hall.
- Officer
- Before you put plastic bottles or cans in the blue bin, they must be rinsed. They don't have to be perfectly clean, but if there is food or drink left inside, the whole bin may not be recycled.
- Officer
- Collections will be on Tuesday mornings for food waste and every other Friday for the blue and grey bins. Please put your bins outside your gate by seven a.m. on collection days.
- Officer
- Large items, like old furniture or fridges, can't go in any bin. You can book a special collection by phone. It's free for up to three items a year.
- Officer
- Finally, we're also going to give every family a small kitchen container for food waste, so you don't have to walk to the green bin every time you cook.
Giọng đọc là giọng máy của trình duyệt; giọng và tốc độ khác nhau tùy thiết bị. Bài thi thật dùng giọng người với nhiều giọng địa phương.
Câu 1–7: ONE WORD ONLY
- 1. The new scheme will begin on 1 .
- 2. Leftover rice should go in the bin.
- 3. Bottles and jars must be taken to a collection point near the community .
- 4. Plastic bottles and cans need to be before recycling.
- 5. Food waste is collected every morning.
- 6. Residents can arrange a special collection for large items by .
- 7. Each family will be given a kitchen for food waste.
💡 Câu 4: sau need to be cần V3 → rinsed. Câu 7: a kitchen ___ cần danh từ số ít → container.
🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: should / must / can / don’t have to
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| must | bắt buộc (quy định) | Cans must be rinsed. |
| mustn’t | cấm | You mustn’t put glass in the bins. |
| should | nên (lời khuyên) | You should take glass to the collection point. |
| can / can’t | được phép / không được | Large items can’t go in any bin. |
| don’t have to | không bắt buộc | They don’t have to be perfectly clean. |
⚠️ mustn’t (cấm) khác don’t have to (không bắt buộc) – nhầm hai từ này là đổi hẳn nghĩa.
✅ Chọn từ đúng
You ___ smoke in the lift. It's against the rules.
You ___ pay for the special collection – it's free.
It's going to rain. You ___ take an umbrella.
🎧 4. Thực hành – 25 phút
- Nghe lại, mở lời thoại và gạch chân 7 câu chứa đáp án. So sánh cách nói của người nói với câu hỏi (10 phút).
- Nói 1 phút: giới thiệu quy định về rác ở nơi bạn sống (hoặc công ty) với một người mới, dùng must, should, can’t, don’t have to (10 phút).
- Chép chính tả đoạn về chai nhựa và lon (5 phút).
💼 Dùng ngay – phân loại rác (thêm 5–10 phút)
Ở nhiều nước (và ngày càng nhiều chung cư ở Việt Nam), phân loại rác sai có thể bị nhắc nhở. Luyện nói theo quy định giả định ở trên:
✅ Bỏ vào thùng nào? (theo quy định trong bài nghe)
banana peel
an empty glass jar
a rinsed drink can
a broken plate
🗣️ 🗣️ Hỏi và giải thích quy định
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
Excuse me, which bin is for food waste?
Xin lỗi, thùng nào để rác thực phẩm?
Do I have to wash the bottles before I recycle them?
Tôi có phải rửa chai trước khi tái chế không?
You should put glass in the collection point, not in the bin.
Anh/chị nên bỏ thủy tinh ở điểm thu gom, không bỏ vào thùng.
When is the rubbish collected here?
Ở đây rác được thu gom khi nào?
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
📚 Từ vựng của buổi
- rubbish – rác
Please put your rubbish in the grey bin.
- recycle – tái chế
We recycle paper and plastic.
- bin – thùng rác
The blue bin is for paper and cans.
- collect – thu gom
Food waste is collected on Tuesdays.
- plastic – nhựa
Try to use less plastic.
- glass – thủy tinh
Glass bottles go to the collection point.
- food waste – rác thực phẩm
Put food waste in the green bin.
- rinse – tráng, rửa qua
Rinse the cans before recycling them.
- must – phải (bắt buộc)
Bins must be outside by 7 a.m.
- don't have to – không cần, không bắt buộc
You don't have to pay for this service.
✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút
✅ Tự kiểm tra
Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.