IELTS 4.0 → 5.0 · Tuần 12: Thể thao & sở thích · Buổi 59/90 · ~85 phút

Buổi 59: Speaking – Sưu tầm, ca hát, âm nhạc & một sự kiện thể thao

🎯 Sau buổi này bạn có thể

🔁 1. Ôn tập – 10 phút

🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn

🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)

  1. Ba biểu đồ tròn theo năm: nên đi theo năm hay theo hạng mục?
  2. Nói 1 câu với “I have been playing… for…”.
  3. Rủ đồng nghiệp chơi thể thao bằng 2 câu.

Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.

🗣️ 2. Đầu vào – 20 phút

Part 1 – câu trả lời mẫu (trả lời + lý do/ví dụ)

Q: Do you collect anything? A: Not really now, but I used to collect stamps when I was a kid. My grandfather gave me his old collection, and I enjoyed looking at stamps from different countries.

Q: Do you like singing? A: Only when nobody’s listening! I sometimes sing along to the radio in the car. But I avoid singing karaoke at company parties, because I’m not very good.

Q: What kind of music do you listen to? A: Mostly pop and some old Vietnamese songs. I usually listen to music while I’m driving or doing housework – it helps me relax.

🗣️ 🔊 Nghe và nói theo

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. I used to collect stamps when I was a kid.

    Hồi nhỏ tôi từng sưu tầm tem.

  2. I enjoyed looking at stamps from different countries.

    Tôi thích ngắm tem của các nước.

  3. I avoid singing karaoke at company parties.

    Tôi tránh hát karaoke ở tiệc công ty.

  4. Music helps me relax.

    Âm nhạc giúp tôi thư giãn.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

Part 2 – Sự kiện gì → Xem ở đâu, với ai → Chuyện gì xảy ra → Cảm xúc

🗂️ Part 2 – Thẻ đề

Describe a sports event that you watched (live or on TV).

You should say:

  • what the event was
  • where you watched it and who with
  • what happened
  • and explain how you felt about it.

  • Không cần là sự kiện lớn: trận bóng ở trường, giải chạy của công ty, trận đấu trên TV đều được.
  • Tả không khí: the crowd cheered, it was nail-biting, everyone jumped up.
👀 Bài nói mẫu Part 2 (đọc sau khi đã tự nói)

Bài mẫu do khóa học viết; trận đấu và tình huống là giả định.

I’d like to talk about a football match that I watched with my colleagues last year. It was the final of a regional tournament, and our national team was playing.

We watched it on a big screen at a café near our office. The place was packed – there must have been more than a hundred people, and almost everyone was wearing red shirts.

The match was really nail-biting. The other team scored first, and the whole café went quiet for a while. But in the second half, our team equalised with a fantastic header, and then, just a few minutes before the end, they scored the winning goal. Everyone jumped up, cheered and hugged people they didn’t even know.

I felt incredibly excited and proud. What I remember most is the atmosphere – people of all ages were celebrating together, and after the match, lots of people rode around the city waving flags. It made me realise how sport can bring people together.

Part 3 – sở thích & thể thao: Ý kiến → Lý do → Ví dụ

🎤 Part 3 – Sport and hobbies (khoảng 8 phút)

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Nói 3–4 câu: ý kiến, lý do, ví dụ, (mặt khác).
  • Dùng V-ing làm chủ ngữ: Watching sport helps people…, Having a hobby is…
  1. Why do people enjoy watching sport?

  2. Is it important for adults to have hobbies?

  3. Do you think children today have fewer hobbies than in the past?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: V-ing làm chủ ngữ

Mẫu Ví dụ
V-ing + is / helps / makes… Watching football is a great way to relax.
V-ing + O + is… Having a hobby makes life more interesting.
It’s + adj + to V (cách khác) It’s fun to watch matches with friends.

⚠️ Động từ sau chủ ngữ V-ing chia số ít: “Collecting stamps is…” (không phải are).

🎤 4. Thực hành – 25 phút

🎤 Part 1 – Collecting, singing & music (khoảng 10 phút)

Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.

  • Dùng used to / enjoy + V-ing / avoid + V-ing.
  • Trả lời + lý do/ví dụ, 2–3 câu.
  1. Do you collect anything?

  2. Why do some people like collecting things?

  3. Do you like singing?

  4. What kind of music do you listen to?

  5. Did you learn to play a musical instrument as a child?

🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.

Sau đó làm Part 2 bên trên 2 lần: lần 2 thêm 3 câu tả không khí và cảm xúc.

💼 Dùng ngay – nói chuyện với đồng nghiệp về trận đấu, sở thích cuối tuần (thêm 5–10 phút)

🗣️ 🗣️ Small talk đầu tuần

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. Did you watch the match last night?

    Tối qua anh/chị có xem trận đấu không?

  2. What a game! I couldn't believe that last goal.

    Trận hay quá! Không tin nổi bàn thắng cuối.

  3. How was your weekend? Did you do anything fun?

    Cuối tuần thế nào? Có làm gì vui không?

  4. I went hiking with some friends. It was tiring but great.

    Tôi đi leo núi với bạn. Mệt nhưng rất vui.

  5. You should come with us next time!

    Lần sau đi cùng nhé!

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

📚 Từ vựng của buổi

  • collect – sưu tầm

    My son collects football cards.

  • collection – bộ sưu tập

    He has a big collection of stamps.

  • hobby – sở thích

    Photography is my favourite hobby.

  • be into – mê, thích

    I'm really into jazz at the moment.

  • sing along – hát theo

    I sing along to the radio in the car.

  • live match – trận đấu trực tiếp

    We watched a live match at the stadium.

  • atmosphere – bầu không khí

    The atmosphere in the stadium was amazing.

  • cheer – reo hò, cổ vũ

    The fans cheered when the team scored.

  • exciting – hấp dẫn, gay cấn

    It was an exciting final.

  • nail-biting – nghẹt thở, căng thẳng

    The last ten minutes were nail-biting.

✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.

Bài học do tienganhcanban.com tự viết. Câu hỏi và bài nói mẫu tự viết 25/10/2026. Chủ đề bám danh sách Speaking quý 9–12/2026 do thí sinh báo lại (Collecting things, Singing, Music; Part 2 về sự kiện thể thao). Trận đấu trong bài mẫu là giả định.