Tuần cuối không học dạng mới. Hôm nay bạn gom lại những bẫy đã gặp suốt khóa học và chọn 3 điều cần chú ý nhất trước buổi thi thử (buổi 88).
🔁 1. Mở sổ lỗi – 10 phút
Mở phần Listening trong sổ lỗi. Đếm xem mỗi loại lỗi dưới đây bạn mắc bao nhiêu lần:
| Loại bẫy | Buổi đã gặp | Số lần tôi mắc |
|---|---|---|
| ① Đổi ý / sửa thông tin (Actually…, Sorry, I mean…) | 16, 26, 36, 45 | … |
| ② Số gây nhiễu (giá cũ, tổng tiền không được hỏi) | 26, 36 | … |
| ③ Đánh vần, chính tả | 36, 45, 76 | … |
| ④ Phủ định / ngoại lệ (not…, except…, won’t…) | 31, 61 | … |
| ⑤ Paraphrase (câu hỏi dùng từ khác) | hầu hết các buổi | … |
| ⑥ Số ít / số nhiều, sai ngữ pháp khi điền | 41, 56 | … |
🎧 2. Luyện 6 bẫy – 25 phút
Mỗi đoạn chỉ nghe một lần.
Bẫy ① – Đổi ý
🎧 Bài nghe
Booking a table
Nghe tối đa 2 lần trước khi xem lời thoại.
📄 Xem lời thoại (sau khi làm bài)
- Customer
- I'd like to book a table for six people on Friday. Oh, actually, two of my colleagues can't come, so make that four.
Giọng đọc là giọng máy của trình duyệt; giọng và tốc độ khác nhau tùy thiết bị. Bài thi thật dùng giọng người với nhiều giọng địa phương.
✍️ Điền vào chỗ trống
- Number of people:
Bẫy ② – Số gây nhiễu
🎧 Bài nghe
Buying a ticket
Nghe tối đa 2 lần trước khi xem lời thoại.
📄 Xem lời thoại (sau khi làm bài)
- Assistant
- The concert ticket was forty dollars, but there's a special offer this week, so it's thirty-two. With the booking fee, that comes to thirty-five in total.
Giọng đọc là giọng máy của trình duyệt; giọng và tốc độ khác nhau tùy thiết bị. Bài thi thật dùng giọng người với nhiều giọng địa phương.
✍️ Điền vào chỗ trống
- Ticket price this week (without fee): $
Bẫy ③ – Đánh vần
🎧 Bài nghe
Giving a street name
Nghe tối đa 2 lần trước khi xem lời thoại.
📄 Xem lời thoại (sau khi làm bài)
- Caller
- The street is Whitfield Road. That's W-H-I-T-F-I-E-L-D. Whitfield.
Giọng đọc là giọng máy của trình duyệt; giọng và tốc độ khác nhau tùy thiết bị. Bài thi thật dùng giọng người với nhiều giọng địa phương.
✍️ Điền vào chỗ trống
- Address: Road
Bẫy ④ – Phủ định & ngoại lệ
🎧 Bài nghe
Library opening hours
Nghe tối đa 2 lần trước khi xem lời thoại.
📄 Xem lời thoại (sau khi làm bài)
- Librarian
- We're open every day from nine to six, except Wednesday, when we close at one. And we're not open on public holidays.
Giọng đọc là giọng máy của trình duyệt; giọng và tốc độ khác nhau tùy thiết bị. Bài thi thật dùng giọng người với nhiều giọng địa phương.
✅ Câu hỏi
On which day does the library close early?
Bẫy ⑤ – Paraphrase
🎧 Bài nghe
A manager talking about a new rule
Nghe tối đa 2 lần trước khi xem lời thoại.
📄 Xem lời thoại (sau khi làm bài)
- Manager
- From next month, staff won't need to wear a suit and tie on Fridays. Smart jeans and a shirt are fine.
Giọng đọc là giọng máy của trình duyệt; giọng và tốc độ khác nhau tùy thiết bị. Bài thi thật dùng giọng người với nhiều giọng địa phương.
✅ Câu hỏi
What will change on Fridays?
Bẫy ⑥ – Số ít / số nhiều
🎧 Bài nghe
A tour guide
Nghe tối đa 2 lần trước khi xem lời thoại.
📄 Xem lời thoại (sau khi làm bài)
- Guide
- Inside the museum, please don't touch any of the paintings, and keep your bags in the lockers near the entrance.
Giọng đọc là giọng máy của trình duyệt; giọng và tốc độ khác nhau tùy thiết bị. Bài thi thật dùng giọng người với nhiều giọng địa phương.
✍️ Điền vào chỗ trống
- Visitors should keep their bags in the near the entrance.
💡 Câu ⑥: “the ___ near the entrance” – người nói dùng lockers (số nhiều). Viết “locker” là sai.
📋 3. Ba ưu tiên của tôi cho buổi thi thử – 10 phút
Dựa vào bảng ở phần 1 và kết quả phần 2, viết vào sổ 3 điều bạn sẽ chú ý nhất khi thi thử. Ví dụ:
- Khi nghe số, đợi đến hết câu – có thể có đổi ý.
- Sau khi điền, kiểm tra số ít / số nhiều.
- Đọc trước câu hỏi, gạch từ phủ định (not, except).
🎧 4. Bảng chiến lược Listening – 10 phút
| Dạng | Chiến lược chính | Buổi |
|---|---|---|
| Form / note / table completion | đoán loại từ; nghe hết câu; kiểm tra chính tả, số ít/nhiều | 6, 16, 26, 36 |
| Multiple choice | đọc câu hỏi kỹ; nghe ý cuối cùng | 11, 66 |
| Choose TWO | gạch bỏ lựa chọn bị loại | 31 |
| Map labelling | tìm điểm xuất phát, hướng; theo giới từ | 21 |
| Matching | gạch từ khóa cho lựa chọn; nghe paraphrase | 51 |
| Sentence completion | đọc cả câu; kiểm tra ngữ pháp sau khi điền | 41 |
| Part 3 thảo luận | ai đồng ý / không; quyết định cuối cùng | 46, 81 |
| Part 4 bài giảng | theo tiêu đề và từ báo hiệu | 56, 71, 81 |
💼 Dùng ngay – xin nhắc lại khi nghe điện thoại (thêm 5–10 phút)
Ngoài đời, bạn được phép hỏi lại – đó là kỹ năng quan trọng không kém nghe hiểu.
🗣️ 🗣️ Xin nhắc lại & xác nhận
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
Sorry, could you repeat that, please?
Xin lỗi, anh/chị nhắc lại được không?
Could you speak a little more slowly, please?
Anh/chị nói chậm hơn một chút được không?
Could you spell that for me?
Anh/chị đánh vần giúp tôi được không?
Did you say fifteen or fifty?
Anh/chị nói mười lăm hay năm mươi?
Just to confirm: the meeting is on Tuesday at 3 p.m., is that right?
Xác nhận lại: họp thứ Ba lúc 3 giờ chiều, đúng không ạ?
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
📚 Từ vựng của buổi
- actually – thật ra (hay báo hiệu đổi ý)
Actually, let's meet at four instead.
- instead – thay vào đó
Can I have tea instead?
- spell – đánh vần
Could you spell your surname?
- double (letter) – hai chữ giống nhau liền nhau
It's double L – L-L.
- except – ngoại trừ
We're open every day except Sunday.
- not… but – không phải… mà là
It's not on Monday but on Tuesday.
- repeat – nhắc lại
Could you repeat the number?
- clarify – làm rõ
Could you clarify what you mean?
- slow down – chậm lại
Please slow down a little.
- confirm – xác nhận
I'm calling to confirm my booking.
✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút
✅ Tự kiểm tra
Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.