🔁 1. Ôn tập – 10 phút
🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn
🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)
- Kể 3 ưu tiên Listening bạn đã viết ở buổi 86.
- False và Not Given khác nhau thế nào?
- Matching headings: chọn theo ý chính hay chi tiết?
Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.
🗺️ 2. Bảng chiến lược 12 dạng câu hỏi Reading – 20 phút
| Dạng | Theo thứ tự bài? | Chiến lược chính | Buổi |
|---|---|---|---|
| True / False / Not Given | ✅ | FALSE khi chỉ ra được câu mâu thuẫn; không dùng hiểu biết riêng | 2, 37 |
| Yes / No / Not Given | ✅ | hỏi ý kiến tác giả, không phải người khác | 47 |
| Multiple choice | ✅ | tìm đoạn, so từng lựa chọn; 3 loại bẫy | 17 |
| Sentence completion | ✅ | đoán loại từ; chép đúng chữ; kiểm tra số từ | 12 |
| Summary completion | ✅ (thường) | tìm phần bài được tóm tắt; đọc song song | 32 |
| Short-answer | ✅ | từ để hỏi quyết định loại đáp án | 67 |
| Diagram labelling | ✅ (thường) | dùng nhãn có sẵn làm mốc | 57 |
| Matching headings | – | ý chính cả đoạn; câu đầu + cuối | 7, 72 |
| Matching information | ❌ | gạch loại thông tin (lý do, ví dụ…) | 27 |
| Matching features | ❌ | khoanh tên người trước | 42 |
| Matching sentence endings | ✅ | ngữ pháp để loại, nghĩa để chọn | 52 |
| GT – nhiều văn bản ngắn | ❌ | lướt chủ đề từng văn bản trước | 22, 62 |
✅ Kiểm tra nhanh: dạng nào?
“Which paragraph contains an example of…?”
“Do the following statements agree with the views of the writer?”
Dạng nào nên làm TRƯỚC trong một bài đọc?
⏱️ 3. Kế hoạch thời gian cho bài Reading đầy đủ – 5 phút
Bài Reading IELTS có 3 section, khoảng 40 câu, trong 60 phút (theo mô tả định dạng trên ielts.org). Ở chặng 4.0–5.0:
- Khoảng 20 phút / section. Section sau thường khó hơn – đừng dành quá nhiều thời gian cho section 1.
- Một câu quá 2 phút → đánh dấu, đoán, đi tiếp. Quay lại nếu còn thời gian.
- Không để trống câu nào – đoán vẫn tốt hơn bỏ trống.
- Ở bài thi trên giấy, bạn phải tự chép đáp án vào phiếu trong 60 phút; ở bài thi trên máy tính, đáp án nhập trực tiếp. (Kiểm tra lại hướng dẫn chính thức trước ngày thi.)
📖 4. Luyện nhanh – 10 phút, 7 câu
The four-day week
(Bài đọc tự viết; công ty và nhân vật là giả định.)
A Last year, a small design company called Blue Leaf decided to try a four-day working week. Staff worked Monday to Thursday and received the same salary as before. The manager, Ms Thanh, wanted to find out whether people could do the same amount of work in less time.
B To make this possible, the team made several changes. Meetings were limited to thirty minutes, and staff were asked to check emails only twice a day. “We realised that a lot of our time was spent on things that weren’t really important,” says Ms Thanh.
C After six months, the results were mostly positive. Projects were completed on time, and staff said they felt less tired. However, some clients complained that they could not contact the company on Fridays, so the team now takes turns to answer urgent calls on that day.
✅ Câu 1–3: TRUE, FALSE hoặc NOT GIVEN?
1. Staff at Blue Leaf earned less money during the trial.
2. Ms Thanh had read about four-day weeks in other countries.
3. Some clients were unhappy about the change.
Câu 4–5: ONE WORD AND/OR A NUMBER
- 4. Meetings could last no more than minutes.
- 5. Staff checked emails a day.
✅ Câu 6–7: Which paragraph (A–C)…?
6. describes a problem that appeared after the change
7. explains the purpose of the experiment
💼 Dùng ngay – đọc lướt hộp thư, chọn việc gấp (thêm 5–10 phút)
Đọc lướt (skimming) tiêu đề và câu đầu giúp bạn quyết định email nào cần xử lý ngay. (Hộp thư giả định.)
- Lunch menu for next week – “Here’s the canteen menu for 30 Nov – 4 Dec…”
- URGENT: Client presentation moved to 10 a.m. today – “The client has asked to start one hour earlier…”
- Newsletter: 5 tips for better sleep – “This month’s wellbeing newsletter…”
- Invoice 2214 overdue – please pay by tomorrow – “Our records show that invoice 2214…”
- Team photo from Friday – “Thanks everyone for a great evening…”
✅ Chọn 2 email cần xử lý ngay
Email nào gấp nhất? (chọn 2)
Chọn 2 đáp án.
📚 Từ vựng của buổi
- skim – đọc lướt (nắm ý chính)
Skim the passage before reading the questions.
- scan – đọc dò (tìm thông tin cụ thể)
Scan the text for names and numbers.
- paraphrase – diễn đạt lại
The question paraphrases the passage.
- keyword – từ khóa
Underline the keywords in each question.
- time management – quản lý thời gian
Time management is key in the Reading test.
- guess – đoán
If you don't know, make a sensible guess.
- transfer – chép (đáp án) sang
Transfer your answers to the answer sheet.
- urgent – khẩn cấp
This email is urgent.
- deadline – hạn chót
The deadline is tomorrow.
- priority – ưu tiên
Answering clients is our top priority.
✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút
✅ Tự kiểm tra
Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.