🔁 1. Ôn tập – 10 phút
🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn
🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)
- Quy trình: tổng quan nêu 3 điều gì?
- Đổi sang bị động: “Staff scan the bags.”
- Viết 1 câu yêu cầu lịch sự với khách sạn bắt đầu bằng “Would it be possible to…”.
Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.
🗣️ 2. Đầu vào – 20 phút
Part 1 – câu trả lời mẫu (trả lời + lý do/ví dụ)
Q: Do you like travelling? A: Yes, very much. I don’t travel as often as I’d like, because of work, but I try to take at least one trip a year. I’ve been to about ten provinces in Vietnam so far.
Q: Have you ever travelled abroad? A: Yes, once. I went to Thailand with my colleagues three years ago. It was a company trip, and we spent four days in Bangkok.
Q: What do you usually do on holiday? A: It depends on who I’m with. With my family, we prefer relaxing holidays at the beach. But when I travel with friends, we do more sightseeing and try a lot of street food.
🗣️ 🔊 Nghe và nói theo
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
I've been to about ten provinces in Vietnam so far.
Đến giờ tôi đã đi khoảng mười tỉnh ở Việt Nam.
I went to Thailand with my colleagues three years ago.
Ba năm trước tôi đi Thái Lan với đồng nghiệp.
It depends on who I'm with.
Còn tùy tôi đi với ai.
We do more sightseeing and try a lot of street food.
Chúng tôi đi tham quan nhiều hơn và ăn nhiều món đường phố.
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
💡 Nghe kỹ câu 1 và câu 2: I’ve been to… (không có thời điểm) và I went… three years ago (có thời điểm).
Part 2 – Thành phố nào → Bạn đã đến khi nào → Bạn thích gì ở đó → Vì sao muốn quay lại
🗂️ Part 2 – Thẻ đề
Describe a city you have visited that you would like to visit again.
You should say:
- which city it is
- when you went there and who with
- what you did there
- and explain why you would like to go back.
- Phần “đã đến” dùng quá khứ đơn; phần “muốn quay lại” dùng would like to / would love to.
- Nêu 1–2 điều bạn chưa kịp làm lần trước – đó là lý do tự nhiên để quay lại.
👀 Bài nói mẫu Part 2 (đọc sau khi đã tự nói)
Bài mẫu do khóa học viết; trải nghiệm là giả định.
The city I’d like to talk about is Hoi An, in central Vietnam.
I went there about four years ago with my wife, just before our first son was born. We stayed in a small family-run guesthouse near the old town for three nights.
During the day, we walked around the old streets, visited a few old houses and had clothes made at a tailor’s shop, which was quite fun. In the evenings, the whole old town was lit by colourful lanterns, and the atmosphere was really peaceful and romantic. We also cycled out to the rice fields one morning, and I still remember how fresh the air was.
I’d love to go back, mainly because I’d like to show the city to my children. Last time, we didn’t have time to visit the beach or take a cooking class, so next time I’d like to stay a bit longer and do those things too.
Part 3 – mở rộng ý: Ý kiến → Lý do → Ví dụ
🎤 Part 3 – Travel and tourism (khoảng 8 phút)
Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.
- Nói 3–4 câu: ý kiến, lý do, ví dụ, (mặt khác).
- Câu 3 nói về tương lai: will, might, I expect that…
Why do some people prefer to travel abroad rather than in their own country?
What are the good and bad effects of tourism on a city?
Do you think people will travel more or less in the future?
🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.
🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: hiện tại hoàn thành / quá khứ đơn / would like
| Mẫu | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|
| I’ve been to… | kinh nghiệm, không nói thời điểm | I’ve been to Hoi An twice. |
| I went to… + thời điểm | chuyện đã xong, có thời điểm | I went there in 2022. |
| I’d like to / I’d love to + V | mong muốn | I’d love to go back one day. |
| I’m going to + V | kế hoạch đã quyết định | I’m going to visit Hue next month. |
🎤 4. Thực hành – 25 phút
🎤 Part 1 – Travelling & holidays (khoảng 10 phút)
Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.
- Câu 2: Yes, I have / No, I haven't + một câu quá khứ đơn có thời điểm.
- Câu 5: dùng I'd like to / I'd love to + lý do.
Do you like travelling?
Have you ever travelled abroad?
What do you usually do on holiday?
Do you prefer travelling alone or with other people?
Where would you like to go for your next holiday?
🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.
Sau đó làm Part 2 bên trên 2 lần: lần 2 thêm 1–2 điều bạn chưa kịp làm lần trước.
💼 Dùng ngay – báo mất hành lý ở sân bay (thêm 5–10 phút)
Khi hành lý không đến, hãy đến quầy Lost Luggage / Baggage Services trước khi ra khỏi khu nhận hành lý. Mô tả rõ: chuyến bay – màu, cỡ, chất liệu – dấu hiệu đặc biệt – đồ bên trong – địa chỉ liên lạc.
🗣️ 🗣️ Câu báo mất hành lý
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
Excuse me, my suitcase didn't arrive. I was on flight VN 123 from Hanoi.
Xin lỗi, vali của tôi không đến. Tôi đi chuyến VN 123 từ Hà Nội.
It's a large, dark blue suitcase with four wheels.
Đó là vali lớn màu xanh đậm, có 4 bánh xe.
There's a red ribbon on the handle and a name tag.
Có một dải ruy băng đỏ ở tay cầm và thẻ tên.
Here's my baggage tag. It was attached to my boarding pass.
Đây là phiếu hành lý, dán kèm thẻ lên máy bay.
Could you deliver it to my hotel when you find it?
Khi tìm thấy, anh/chị giao về khách sạn giúp tôi được không?
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
📚 Từ vựng của buổi
- sightseeing – tham quan
We did a lot of sightseeing in Hue.
- abroad – ở nước ngoài
Have you ever travelled abroad?
- relaxing – thư giãn
We prefer relaxing holidays at the beach.
- souvenir – quà lưu niệm
I bought some souvenirs for my colleagues.
- atmosphere – không khí, bầu không khí
The old town has a peaceful atmosphere.
- go back – quay lại
I'd love to go back to Hoi An.
- would love to – rất muốn
I would love to visit Japan one day.
- lost luggage – hành lý thất lạc
Go to the lost luggage desk.
- describe – mô tả
Can you describe your bag, please?
- claim form – đơn yêu cầu (bồi thường, tìm đồ)
Please fill in this claim form.
✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút
✅ Tự kiểm tra
Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.