IELTS 4.0 → 5.0 · Tuần 6: Mua sắm & tiền bạc · Buổi 26/90 · ~85 phút

Buổi 26: Listening – Table completion (so sánh các gói dịch vụ)

🎯 Sau buổi này bạn có thể

🔁 1. Ôn tập – 10 phút

🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn

🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)

  1. Đề Task 2 có hai câu hỏi (causes + solutions): thân bài chia thế nào?
  2. Nói 2 câu với “leads to” và “as a result”.
  3. Kể 3 việc cần làm trước khi nghe bài map labelling.

Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.

🎧 2. Đầu vào – 20 phút

Chiến lược Table completion

  1. Đọc tiêu đề cột và hàng – bảng cho bạn biết người nói sẽ nói về những gì và theo thứ tự nào (thường đi theo từng hàng).
  2. Nhìn các ô đã điền sẵn để đoán loại từ cho ô trống: cột giá → số; cột “extra” → danh từ.
  3. Cẩn thận với đổi ý: It was £20, but now it’s £18 → đáp án là con số sau cùng.

Tình huống: khách hàng hỏi về gói cước điện thoại (giả định)

Plan Price per month Data Contract Extra
Basic £ (1) ____ 5 GB (2) ____ months —
Plus £15 (3) ____ GB 12 months free calls to (4) ____
Max £ (5) ____ unlimited 24 months free (6) ____ for streaming music

Thông tin thêm: discount for (7) ____ · to sign up, bring your (8) ____ and a bank card.

🎧 Bài nghe

A customer is asking about mobile phone plans in a shop

Nghe tối đa 2 lần trước khi xem lời thoại.

📄 Xem lời thoại (sau khi làm bài)
Assistant
Good morning. Can I help you?
Customer
Yes, I've just moved here for work, and I need a SIM card. Could you tell me about your monthly plans?
Assistant
Of course. We have three. The cheapest one is the Basic plan. It used to be twelve pounds a month, but it's now ten. That gives you five gigabytes of data, and the contract is only six months long.
Customer
OK. I use my phone a lot for maps and video calls, so I might need more data than that.
Assistant
Then the Plus plan might be better. It's fifteen pounds a month for twenty gigabytes, with a twelve-month contract. It also includes free calls to Vietnam, Japan and several other countries in Asia.
Customer
That sounds useful – my family's in Vietnam. And the third one?
Assistant
That's our Max plan. It's the most expensive – twenty-five pounds a month – but the data is unlimited. The contract is twenty-four months, and you get free membership for a music streaming app.
Customer
Do you have any discounts?
Assistant
Yes, students get ten percent off any plan. Are you a student?
Customer
No, I'm not, unfortunately. What do I need to sign up?
Assistant
Just your passport and a bank card. It takes about ten minutes.

Giọng đọc là giọng máy của trình duyệt; giọng và tốc độ khác nhau tùy thiết bị. Bài thi thật dùng giọng người với nhiều giọng địa phương.

Câu 1–8: ONE WORD AND/OR A NUMBER

  1. 1. Basic – price per month: £
  2. 2. Basic – contract: months
  3. 3. Plus – data: GB
  4. 4. Plus – free calls to (e.g. Vietnam, Japan)
  5. 5. Max – price per month: £
  6. 6. Max – free for streaming music
  7. 7. Discount for
  8. 8. To sign up, bring your and a bank card.

💡 Câu 1: “It used to be twelve pounds, but it’s now ten” → đáp án là 10. Câu 4: bảng cần một từ chung cho “Vietnam, Japan and other countries” → Asia.

🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: so sánh hơn & so sánh nhất

Tính từ So sánh hơn So sánh nhất
cheap (1 âm tiết) cheaper than the cheapest
big bigger than the biggest
easy (-y) easier than the easiest
expensive (2+ âm tiết) more expensive than the most expensive
good / bad better / worse than the best / the worst

⚠️ Lỗi hay gặp: “more cheaper” ✗ → cheaper ✓; “the most good” ✗ → the best ✓.

Điền dạng đúng

  1. The Basic plan is than the Plus plan. (cheap)
  2. The Max plan is the of the three. (expensive)
  3. For me, the Plus plan is the option. (good)
  4. This phone is than that one. (popular)

🎧 4. Thực hành – 25 phút

  1. Nghe lại, mở lời thoại và gạch chân câu chứa 8 đáp án (10 phút).
  2. Nói 1 phút: so sánh 3 gói cước (hoặc 3 điện thoại, 3 quán cà phê gần nhà bạn) dùng ít nhất 4 dạng so sánh, rồi nói bạn chọn cái nào và vì sao (10 phút).
  3. Chép chính tả câu của Assistant về gói Plus (5 phút).

💼 Dùng ngay – so sánh giá & hỏi giảm giá (thêm 5–10 phút)

🗣️ 🗣️ Câu dùng khi mua sắm

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. What's the difference between these two models?

    Hai mẫu này khác nhau thế nào?

  2. Is there a cheaper option with the same features?

    Có lựa chọn nào rẻ hơn mà tính năng tương tự không?

  3. Do you have any special offers at the moment?

    Hiện có chương trình khuyến mãi nào không?

  4. I saw it for less online. Could you match that price?

    Tôi thấy trên mạng rẻ hơn. Cửa hàng bán bằng giá đó được không?

  5. I'll think about it and come back later. Thanks.

    Tôi sẽ suy nghĩ thêm rồi quay lại. Cảm ơn.

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

📚 Từ vựng của buổi

  • plan – gói (cước, dịch vụ)

    Which phone plan do you use?

  • contract – hợp đồng

    The contract lasts twelve months.

  • per month – mỗi tháng

    It costs fifteen pounds per month.

  • data – dữ liệu di động (data)

    I need more data for video calls.

  • unlimited – không giới hạn

    The Max plan has unlimited data.

  • cheaper – rẻ hơn

    This shop is cheaper than that one.

  • the most expensive – đắt nhất

    This is the most expensive phone in the shop.

  • discount – giảm giá

    Students get a ten percent discount.

  • deal – ưu đãi, món hời

    That's a really good deal.

  • value for money – đáng đồng tiền

    The Plus plan is good value for money.

✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.

Bài học do tienganhcanban.com tự viết. Bài nghe, bảng và câu hỏi tự viết 25/10/2026; cửa hàng, gói cước và giá là giả định.