IELTS 4.0 → 5.0 · Tuần 8: Du lịch & kỳ nghỉ · Buổi 36/90 · ~85 phút

Buổi 36: Listening – Form completion nâng cao (đặt tour qua điện thoại)

🎯 Sau buổi này bạn có thể

🔁 1. Ôn tập – 10 phút

🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn

🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)

  1. Dạng Discuss both views: thân bài chia thế nào? Ý kiến của bạn đặt ở đâu?
  2. Kể 3 cụm để nói về ý kiến người khác (Some people argue that…).
  3. Đọc lịch tàu: “Mon–Fri only” nghĩa là gì?

Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.

🎧 2. Đầu vào – 20 phút

Form completion nâng cao – 3 bẫy hay gặp

  1. Đánh vần: tên người, tên đường, email. Chú ý các chữ dễ nhầm: A/E/I, G/J, B/P/V, M/N.
  2. Đổi ý / sửa lại: Actually…, Sorry, I mean…, No, wait… → đáp án là thông tin sau cùng.
  3. Số và ngày: fifteen/fifty, the 13th/the 30th; email: dot, at, underscore (_), hyphen (-).

🔊 Khởi động: nghe và chọn chữ cái / số

Máy đọc ngẫu nhiên một trong hai; bấm vào đáp án bạn nghe được.

Tình huống: đặt tour tham quan qua điện thoại (giả định)

🎧 Bài nghe

A customer is booking a tour by phone

Nghe tối đa 2 lần trước khi xem lời thoại.

📄 Xem lời thoại (sau khi làm bài)
Agent
Good afternoon, Blue Bay Tours. How can I help you?
Customer
Hello. I'd like to book the two-day boat tour, please. Do you have any places available next month?
Agent
Let me check. Which date were you thinking of?
Customer
The fourteenth of November. Actually, sorry, the fifteenth – that's a Sunday, isn't it? I have to work on the Saturday.
Agent
Yes, the fifteenth is a Sunday, and we have places. How many people?
Customer
Two adults and one child. My son is seven.
Agent
Fine. Can I have your name, please?
Customer
It's Minh Tran. Tran is spelled T-R-A-N.
Agent
Thank you. And would you like a double room or two single rooms on the boat?
Customer
A double room, please, with an extra bed for my son if possible.
Agent
No problem. We offer a free pick-up from hotels in the city centre. Where are you staying?
Customer
At the Seaview Hotel, on Harbour Road.
Agent
Great. The bus will pick you up at seven forty-five in the morning. Could I have an email address to send the confirmation to?
Customer
Yes, it's minh underscore tran at fastmail dot com.
Agent
Thank you. The total price is three hundred and sixty dollars, and we ask for a deposit of fifty dollars today by card.
Customer
That's fine. And is lunch included?
Agent
Lunch and dinner are included, but drinks are extra.

Giọng đọc là giọng máy của trình duyệt; giọng và tốc độ khác nhau tùy thiết bị. Bài thi thật dùng giọng người với nhiều giọng địa phương.

Câu 1–9: Complete the form. ONE WORD AND/OR A NUMBER

  1. Tour: two-day tour
  2. Date: Sunday November
  3. Number of people: 2 adults and 1 child (age )
  4. Customer's surname:
  5. Room: double room + extra
  6. Pick-up from: Seaview Hotel, Road
  7. Pick-up time: a.m.
  8. Email: minh_tran@
  9. Deposit paid today: $

💡 Câu 2: người gọi nói fourteenth rồi sửa Actually, sorry, the fifteenth → đáp án 15. Tổng giá $360 không được hỏi – đó là thông tin gây nhiễu.

🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: hiện tại hoàn thành – kinh nghiệm

Mẫu Ví dụ
Have you ever + V3? Have you ever been on a boat tour?
I’ve + V3 (không nói thời điểm) I**’ve been** to Ha Long Bay twice.
I’ve never + V3 I**’ve never tried** scuba diving.
Quá khứ đơn khi có thời điểm I went there last summer.

⚠️ Lỗi hay gặp: “I have been to Da Nang last year” ✗ → “I went to Da Nang last year” ✓ (có thời điểm cụ thể → quá khứ đơn).

Điền dạng đúng

  1. Have you ever to Japan? (be)
  2. I to Hue in 2023. (go)
  3. She has never on a plane. (fly)
  4. We Da Lat three times. (visit)

🎧 4. Thực hành – 25 phút

  1. Nghe lại, tìm 2 chỗ thông tin gây nhiễu (ngày 14, tổng giá $360) (5 phút).
  2. Luyện đánh vần: đánh vần to tên, tên đường và email của bạn 3 lần – đây là điều bạn sẽ làm khi đặt phòng, khám bệnh, mở tài khoản ở nước ngoài (10 phút).
  3. Nói 1 phút: Have you ever been on a tour? Where did you go? – dùng hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn đúng chỗ (10 phút).

💼 Dùng ngay – đặt phòng qua điện thoại (thêm 5–10 phút)

🗣️ 🗣️ Câu đặt phòng

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. I'd like to book a double room for two nights, from the 15th to the 17th of November.

    Tôi muốn đặt phòng đôi 2 đêm, từ 15 đến 17 tháng 11.

  2. Is breakfast included in the price?

    Giá đã gồm bữa sáng chưa?

  3. My surname is Tran – T-R-A-N.

    Họ tôi là Tran, đánh vần T-R-A-N.

  4. Could you send the confirmation to my email, please?

    Gửi xác nhận vào email giúp tôi nhé.

  5. What's your cancellation policy?

    Chính sách hủy phòng thế nào?

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

📚 Từ vựng của buổi

  • book – đặt (phòng, vé)

    I'd like to book a table for four.

  • reservation – sự đặt chỗ

    I have a reservation under the name Tran.

  • available – còn trống, có sẵn

    Are there any rooms available next week?

  • single room – phòng đơn

    A single room is cheaper.

  • double room – phòng đôi (1 giường lớn)

    We booked a double room with a sea view.

  • pick-up – đưa đón

    The price includes a free hotel pick-up.

  • departure – sự khởi hành

    Departure time is 7.45 a.m.

  • confirm – xác nhận

    Could you confirm my booking by email?

  • deposit – tiền đặt cọc

    Please pay a fifty-dollar deposit.

  • spell – đánh vần

    Could you spell your surname, please?

✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.

Bài học do tienganhcanban.com tự viết. Bài nghe và câu hỏi tự viết 25/10/2026; công ty du lịch, nhân vật, email và giá là giả định.