🔁 1. Ôn tập – 10 phút
🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn
🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)
- Biểu đồ tròn: 2 câu hỏi để tìm điểm cho tổng quan là gì?
- Thư phàn nàn có 4 phần nào?
- Nói câu yêu cầu lịch sự: hoàn tiền / đổi sản phẩm mới.
Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.
🗣️ 2. Đầu vào – 20 phút
Part 1 – câu trả lời mẫu (trả lời + lý do/ví dụ)
Q: Do you eat a lot of fruit and vegetables? A: I try to. I have vegetables with almost every meal, especially morning glory and cabbage, because they’re cheap and easy to cook. I’m not so good with fruit, though – I often forget to buy it.
Q: Who does the cooking in your family? A: Mostly my mother. She’s a fantastic cook. But at weekends I usually help her – I’m in charge of washing the vegetables and doing the dishes.
Q: Do you like cooking? A: Yes, I do, actually. I’m not an expert, but I can make a few simple dishes, for example fried rice and egg soup. Cooking helps me relax after work.
🗣️ 🔊 Nghe và nói theo
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
I have vegetables with almost every meal.
Bữa nào tôi cũng ăn rau.
I'm not so good with fruit, though.
Nhưng tôi không ăn trái cây nhiều lắm.
At weekends I usually help her in the kitchen.
Cuối tuần tôi thường phụ mẹ nấu ăn.
Cooking helps me relax after work.
Nấu ăn giúp tôi thư giãn sau giờ làm.
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
Part 2 – mô tả món ăn: Là món gì → Khi nào ăn → Làm thế nào → Vì sao đặc biệt
🗂️ Part 2 – Thẻ đề
Describe a dish that people in your country usually eat on a special occasion.
You should say:
- what the dish is
- when people eat it
- how it is made
- and explain why it is important on this occasion.
- Dùng câu bị động đơn giản khi nói cách làm: It is made from…, It is wrapped in…, It is boiled for…
- Thêm một kỷ niệm của chính bạn – câu chuyện sẽ dài và tự nhiên hơn.
👀 Bài nói mẫu Part 2 (đọc sau khi đã tự nói)
Bài mẫu do khóa học viết; kỷ niệm trong bài là giả định.
I’d like to talk about bánh chưng, a square rice cake that Vietnamese families eat during Tết, our Lunar New Year.
It’s made from sticky rice, green beans and pork. These ingredients are wrapped in green leaves, then tied into a square shape and boiled for many hours – often all night.
When I was a child, my whole family used to make bánh chưng together a few days before Tết. My grandmother was in charge of wrapping the cakes, because she could make them perfectly square, and the children’s job was to keep the fire going. We sat around the pot, talked and told stories until late at night.
The dish is important because it’s a way to remember our ancestors, and preparing it brings the family together. Nowadays many people buy bánh chưng from shops because they are busy, but for me, the cake my family makes still tastes the best.
Part 3 – mở rộng ý: Ý kiến → Lý do → Ví dụ
🎤 Part 3 – Food and eating habits (khoảng 8 phút)
Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.
- Nói 3–4 câu: ý kiến, lý do, ví dụ, (mặt khác).
- Dùng: I'd say…, Compared to the past,…, One reason is that…
Do people in your country cook at home less than in the past? Why?
Is fast food popular with young people? Why?
Should schools teach children how to cook?
🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.
🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: động từ nấu ăn & bị động đơn giản
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ (bị động) |
|---|---|---|
| boil | luộc, nấu sôi | The cake is boiled for ten hours. |
| fry | chiên, rán | Spring rolls are fried in hot oil. |
| steam | hấp | The fish is steamed with ginger. |
| grill | nướng (vỉ) | The pork is grilled over charcoal. |
| wrap | gói | The rice is wrapped in leaves. |
⚠️ Phát âm: đuôi -ed của boiled, steamed, grilled là /d/; wrapped là /t/. Đừng bỏ âm cuối!
🎤 4. Thực hành – 25 phút
🎤 Part 1 – Fruit, vegetables & cooking (khoảng 10 phút)
Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.
- Trả lời + lý do/ví dụ, 2–3 câu.
- Câu cuối hỏi về quá khứ → dùng quá khứ đơn (I learnt, my mother taught me).
Do you eat a lot of fruit and vegetables?
What fruit is popular in your country?
Who does the cooking in your family?
Do you like doing housework? Which jobs do you dislike?
Did you learn to cook when you were a child?
🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.
Sau đó làm Part 2 bên trên 2 lần: lần 1 mô tả món ăn, lần 2 thêm một kỷ niệm của bạn và ít nhất 3 động từ nấu ăn.
💼 Dùng ngay – mô tả triệu chứng khi đi khám / mua thuốc (thêm 5–10 phút)
Ở nước ngoài, bạn cần nói rõ bị gì – từ khi nào – nặng thế nào với bác sĩ hoặc dược sĩ. (Chỉ luyện ngôn ngữ; khi bị bệnh, hãy làm theo hướng dẫn của nhân viên y tế.)
🗣️ 🗣️ Câu dùng ở phòng khám / nhà thuốc
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
I've had a sore throat and a cough since Monday.
Tôi bị đau họng và ho từ thứ Hai.
I've got a temperature, and I feel very tired.
Tôi bị sốt và thấy rất mệt.
I think I ate something bad. I've had a stomach ache all night.
Hình như tôi ăn phải đồ hỏng. Tôi đau bụng cả đêm.
I'm allergic to penicillin.
Tôi dị ứng với penicillin.
How many times a day should I take this medicine?
Thuốc này uống mấy lần một ngày?
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
👉 Thử ngay: nhập vai với người thân – một người là bác sĩ hỏi What’s the problem? How long have you had it?, người kia trả lời bằng 3 câu.
📚 Từ vựng của buổi
- boil – luộc, đun sôi
Boil the eggs for eight minutes.
- fry – chiên, rán
My mother fries spring rolls for Tết.
- steam – hấp
Steamed fish is healthy.
- grill – nướng (trên vỉ)
We grilled some pork in the garden.
- dish – món ăn
Pho is my favourite dish.
- traditional – truyền thống
Bánh chưng is a traditional food.
- occasion – dịp
We eat this dish on special occasions.
- share a meal – ăn cùng nhau
Families share a meal on New Year's Eve.
- symptom – triệu chứng
What are your symptoms?
- sore throat – đau họng
I've had a sore throat for two days.
✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút
✅ Tự kiểm tra
Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.