🔁 1. Ôn tập – 10 phút
🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn
🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)
- Bố cục 4 đoạn của một bài Task 1 Academic (hoặc một lá thư GT) gồm những gì?
- Nói 2 câu so sánh có dùng “the highest” hoặc “more … than”.
- Kể 3 gợi ý bạn sẽ đưa cho một người bạn đến thăm quê bạn.
Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.
🗣️ 2. Đầu vào – 20 phút: IELTS Speaking gồm gì?
Theo ielts.org, bài thi Speaking dài 11–14 phút, nói trực tiếp với giám khảo, gồm 3 phần:
- Part 1 (4–5 phút): câu hỏi về bản thân và chủ đề quen thuộc.
- Part 2 (3–4 phút): nhận thẻ đề, 1 phút chuẩn bị, nói tối đa 2 phút.
- Part 3 (4–5 phút): thảo luận sâu hơn về chủ đề của Part 2.
Công thức trả lời Part 1: Trả lời + Lý do/Ví dụ (+ Thêm chi tiết)
Q: Do you like your hometown? A: Yes, I really like it. It’s quite peaceful and the people are very friendly. For example, my neighbours always help my parents when they need something.
Q: Is there anything you don’t like about it? A: To be honest, there aren’t many things to do in the evening. There’s no cinema, so young people usually go to the city at the weekend.
🗣️ 🔊 Nghe và nói theo câu trả lời mẫu
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
Yes, I really like it. It's quite peaceful and the people are very friendly.
Có, tôi rất thích. Nó khá yên bình và mọi người rất thân thiện.
To be honest, there aren't many things to do in the evening.
Thật lòng mà nói, buổi tối không có nhiều việc để làm.
I grew up in a small town in the countryside.
Tôi lớn lên ở một thị trấn nhỏ ở nông thôn.
These days, it's much more lively than before.
Ngày nay, nó sôi động hơn trước nhiều.
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
⚠️ Phát âm: người nghe sẽ khó hiểu nếu bạn mất âm cuối: like, it’s, friends, lived, town. Nếu cần, ôn lại bài 4 và bài 7 của khóa Phát âm.
🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút
| Mục đích | Cụm từ |
|---|---|
| Nói thêm lý do | because…, The main reason is that… |
| Cho ví dụ | For example,…, For instance,… |
| Nói thật lòng | To be honest,…, Actually,… |
| So sánh xưa – nay | In the past,… but these days… |
| Mức độ | quite / really / a bit / very |
⚠️ Tránh trả lời một chữ (“Yes.” / “No.”) và tránh học thuộc lòng câu trả lời dài – giám khảo chấm sự tự nhiên.
🎤 4. Thực hành – 25 phút
🎤 Part 1 – Hometown (khoảng 10 phút)
Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.
- Mỗi câu: trả lời + lý do/ví dụ (2–3 câu).
- Nói chậm, rõ âm cuối.
Where is your hometown?
What do you like most about it?
Is there anything you don't like about it?
How has your hometown changed in recent years?
Would you like to live there in the future? Why?
🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.
🗂️ Part 2 – Thẻ đề
Describe a place in your hometown or city that you would recommend to visitors.
You should say:
- where it is
- how visitors can get there
- what visitors can do there
- and explain why you would recommend this place.
- Chuẩn bị: viết 4–6 từ khóa, mỗi gạch đầu dòng 1–2 từ.
- Nói theo thứ tự 4 ý: It's located… / The easiest way to get there is… / Visitors can… / I'd recommend it because…
- Mục tiêu tuần này: nói được ít nhất 1 phút. Dần dần tăng lên 2 phút.
👀 Bài nói mẫu Part 2 (đọc sau khi đã tự nói)
Bài mẫu do khóa học viết; địa điểm là giả định.
I’d like to recommend the old market area by the river in my hometown. It’s right in the centre of town, just behind the main post office.
It’s very easy to get there. Most visitors walk from their hotel, but you can also take a motorbike taxi – it only takes five minutes from the bus station.
There are lots of things to do. In the morning, you can try local food, like noodle soup and sticky rice, at the small stalls. You can also buy handmade baskets and other souvenirs. In the evening, the street by the river is closed to traffic, so people walk, take photos and listen to live music.
I’d recommend this place because it shows the real life of my hometown. It isn’t expensive, the people are friendly, and you can see how local people live, shop and relax. Whenever my friends from other cities visit me, I always take them there first.
💼 Dùng ngay – small talk với đồng nghiệp (thêm 5–10 phút)
Câu hỏi Part 1 về quê hương cũng là câu hỏi bạn sẽ gặp khi làm quen đồng nghiệp, đối tác nước ngoài hoặc hàng xóm mới. Bí quyết giữ cuộc trò chuyện: trả lời + thêm 1 chi tiết + hỏi lại.
🗣️ 🗣️ Small talk: trả lời + hỏi lại
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
I'm from Hue. It's a city in central Vietnam. Have you ever been there?
Tôi ở Huế, một thành phố ở miền Trung. Bạn đến đó bao giờ chưa?
It's famous for its food, especially the spicy noodle soup. What about your hometown?
Nó nổi tiếng về ẩm thực, nhất là bún bò. Còn quê bạn thì sao?
Oh, really? That sounds interesting. What's it like?
Ồ, vậy à? Nghe thú vị đấy. Ở đó thế nào?
If you ever visit, let me know. I can show you around.
Nếu bạn có dịp đến, báo tôi nhé. Tôi dẫn bạn đi chơi.
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
👉 Thử ngay: viết 3 câu small talk về quê bạn theo công thức trả lời + chi tiết + hỏi lại, rồi đọc to 2 lần.
📚 Từ vựng của buổi
- peaceful – yên bình
My village is very peaceful.
- lively – sôi động, nhộn nhịp
The town centre is lively at night.
- convenient – tiện lợi
It's convenient because the market is nearby.
- nearby – gần đây, ở gần
There is a park nearby.
- grow up – lớn lên
I grew up in the countryside.
- the countryside – vùng nông thôn
Life in the countryside is slower.
- these days – ngày nay, dạo này
These days, there are more cafés.
- to be honest – thật lòng mà nói
To be honest, it's a bit boring.
- a bit – hơi, một chút
It's a bit crowded at weekends.
- spend time – dành thời gian (+ V-ing)
I like spending time by the river.
✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút
Nghe lại bản ghi và tích:
✅ Tự kiểm tra
Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.