🔁 1. Ôn tập – 10 phút
🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn
🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)
- Nói 2 câu dự báo với “is expected to” và “is likely to”.
- Dàn ý 3 slide gồm những phần nào?
- Kể 3 cách ôn tập hiệu quả (buổi 81).
Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.
🗣️ 2. Đầu vào – 20 phút
Part 1 – câu trả lời mẫu (dùng nhiều thì)
Q: What piece of technology do you use most? A: Definitely my phone. I use it for almost everything – work emails, maps, banking. To be honest, I don’t know how I managed without it ten years ago.
Q: Are you good at remembering things? A: It depends. I**’m** good at remembering faces, but I often forget names. Recently I**’ve started** writing new names in my phone straight after I meet someone.
Q: Do you like changes in your life? A: Generally, yes. Changes can be stressful at first, but they usually help me grow. For example, when I changed jobs two years ago, I was nervous, but now I feel much more confident.
🗣️ 🔊 Nghe và nói theo
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
I don't know how I managed without it ten years ago.
Không biết 10 năm trước tôi xoay xở thế nào khi không có nó.
I'm good at remembering faces, but I often forget names.
Tôi nhớ mặt giỏi nhưng hay quên tên.
Recently I've started writing new names in my phone.
Gần đây tôi bắt đầu ghi tên người mới quen vào điện thoại.
Changes can be stressful at first, but they usually help me grow.
Thay đổi lúc đầu có thể căng thẳng nhưng thường giúp tôi trưởng thành.
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
Part 2 – Kế hoạch là gì → Vì sao phải đổi → Bạn đã làm gì thay vào đó → Cảm nghĩ
🗂️ Part 2 – Thẻ đề
Describe a time when you had to change a plan.
You should say:
- what the plan was
- why you had to change it
- what you did instead
- and explain how you felt about the change.
- Dùng quá khứ hoàn thành cho “kế hoạch ban đầu”: We had planned to…, I had booked…
- Kết thúc bằng bài học: In the end…, It taught me that…
👀 Bài nói mẫu Part 2 (đọc sau khi đã tự nói)
Bài mẫu do khóa học viết; tình huống giả định.
I’d like to talk about a family holiday that we had to change last summer.
We had planned to spend four days at a beach resort in the centre of the country. We had booked the hotel two months in advance, and the children had been talking about swimming in the sea for weeks.
However, three days before we were due to leave, the weather forecast warned that a strong storm was going to hit the coast that weekend. We didn’t want to take any risks with two young kids, so we decided to cancel the trip. Luckily, the hotel allowed us to postpone our booking without paying extra.
Instead, we went to a small town in the mountains, which was only a two-hour drive from our home. We stayed in a homestay, went hiking and tried local food.
At first, I felt disappointed, and so did the children. But in the end, it turned out to be one of our best holidays. It taught me that sometimes an unexpected change can lead to something better than the original plan.
Part 3 – tương lai & thay đổi: will probably / might / I expect that…
🎤 Part 3 – Technology and change (khoảng 8 phút)
Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.
- Mức độ chắc chắn: will → will probably → might.
- Nói 3–4 câu: ý kiến, lý do, ví dụ, (mặt khác).
Do people rely too much on technology to remember things?
What changes do you expect in people's daily lives in the next twenty years?
Why do some older people find it difficult to adapt to change?
🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.
🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: quá khứ hoàn thành
| Mẫu | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|
| had + V3 | việc xảy ra trước một việc khác trong quá khứ | We had booked the hotel before the storm warning came. |
| had planned to + V | kế hoạch ban đầu (đã không xảy ra) | We had planned to go to the beach. |
| By the time…, had + V3 | đến lúc… thì đã… | By the time we arrived, the rain had stopped. |
🎤 4. Thực hành – 25 phút
🎤 Part 1 – Technology, memory & change (khoảng 10 phút)
Nghe câu hỏi → nghĩ 10–15 giây → ghi âm câu trả lời 2–3 câu (khoảng 20–30 giây) → nghe lại và tự chấm bằng ô kiểm tra bên dưới.
- Thử dùng ít nhất 3 thì khác nhau trong mỗi câu trả lời.
- Trả lời + lý do/ví dụ, 2–3 câu.
What piece of technology do you use most?
Is there any technology you would like to buy?
Are you good at remembering things?
What do you do to help you remember important things?
Do you like changes in your life?
🔒 Bản ghi chỉ nằm trên máy bạn. Bấm "Lưu về máy" nếu muốn giữ lại để so sánh sau vài tuần.
Sau đó làm Part 2 bên trên 2 lần: lần 2 dùng ít nhất 2 câu quá khứ hoàn thành.
💼 Dùng ngay – thuyết trình 2 phút ở nơi làm việc (thêm 5–10 phút)
Dùng dàn ý 3 slide bạn viết ở buổi 83. Luyện các cụm chuyển ý và kết thúc:
🗣️ 🗣️ Chuyển ý & kết thúc thuyết trình
1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.
Let's start with the problem.
Hãy bắt đầu với vấn đề.
Moving on to my proposal…
Chuyển sang đề xuất của tôi…
Finally, let's look at the next steps.
Cuối cùng, hãy xem các bước tiếp theo.
To sum up, this change would save us time and reduce mistakes.
Tóm lại, thay đổi này giúp tiết kiệm thời gian và giảm sai sót.
Thank you for listening. Does anyone have any questions?
Cảm ơn mọi người đã lắng nghe. Có ai có câu hỏi không?
🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.
Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.
👉 Thử ngay: đứng lên, bấm giờ, thuyết trình 2 phút theo 3 slide của bạn. Ghi âm và nghe lại.
📚 Từ vựng của buổi
- gadget – thiết bị công nghệ nhỏ
My son loves new gadgets.
- rely on – dựa vào
We rely on our phones too much.
- remember – nhớ
I can't remember his name.
- forget – quên
Don't forget your keys.
- memorable – đáng nhớ
It was a memorable trip.
- adapt to – thích nghi với
It took me a month to adapt to my new job.
- had planned to – đã định (nhưng không làm)
We had planned to go abroad.
- cancel – hủy
The flight was cancelled.
- postpone – hoãn
We postponed the meeting until Friday.
- in the end – cuối cùng
In the end, everything worked out well.
✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút
✅ Tự kiểm tra
Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.