IELTS 4.0 → 5.0 · Tuần 4: Đồ ăn & sức khỏe · Buổi 16/90 · ~85 phút

Buổi 16: Listening – Note completion (bài nói của một người)

🎯 Sau buổi này bạn có thể

🔁 1. Ôn tập – 10 phút

🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn

🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)

  1. Kể 3 lỗi bạn hay mắc nhất (từ sổ lỗi buổi 15).
  2. Mở bài Task 2 nên có mấy câu và làm những gì?
  3. Trả lời “Tell me about yourself” trong 30 giây.

Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.

🎧 2. Đầu vào – 20 phút

Chiến lược Note completion (bài nói một người)

  1. Đọc tiêu đề các mục trong ghi chú – chúng giúp bạn biết người nói đang ở phần nào.
  2. Đoán loại từ cho mỗi chỗ trống (số, ngày, danh từ, tính từ).
  3. Ghi chú thường theo thứ tự bài nói. Lỡ một câu thì bỏ qua, nghe câu tiếp – đừng mất nhịp.

Tình huống: giới thiệu lớp nấu ăn lành mạnh tại một trung tâm cộng đồng (giả định)

🎧 Bài nghe

A talk at a community centre

Nghe tối đa 2 lần trước khi xem lời thoại.

📄 Xem lời thoại (sau khi làm bài)
Speaker
Good evening, everyone, and thanks for coming. My name's Sarah, and I'm going to tell you about our new Healthy Cooking class here at the Riverside Community Centre.
Speaker
The class is for busy people who want to cook quick, healthy meals at home. Every recipe takes less than thirty minutes, and we only use ingredients you can find in a normal supermarket.
Speaker
The course lasts six weeks. Classes are on Tuesday evenings from seven until half past eight, in the kitchen on the second floor.
Speaker
Each week has a different theme. In week one, we start with breakfast, because many people skip it when they're in a hurry. Week two is all about soups, and in week three we cook with fish.
Speaker
We know some of you don't eat meat, so every recipe also has a vegetarian version. If you're allergic to anything – nuts, for example – please tell us when you sign up.
Speaker
The price for the whole course is forty-five pounds, and that includes all the ingredients. You'll take home everything you cook, so bring a plastic box each week.
Speaker
Places are limited to twelve people. To sign up, just speak to the receptionist at the front desk, or you can book on our website.

Giọng đọc là giọng máy của trình duyệt; giọng và tốc độ khác nhau tùy thiết bị. Bài thi thật dùng giọng người với nhiều giọng địa phương.

Câu 1–8: ONE WORD AND/OR A NUMBER

  1. Healthy Cooking class – Every recipe takes less than minutes.
  2. Ingredients: all from a normal
  3. Day: every evening, 7.00–8.30
  4. Place: kitchen on the floor
  5. Week 1 theme:
  6. Week 3 theme: cooking with
  7. Cost: £ (ingredients included)
  8. Bring a plastic every week.

🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: danh từ đếm được / không đếm được

Đếm được (apple, egg, vegetable) Không đếm được (rice, water, bread, information, advice)
Số nhiều apples, eggs ❌ không thêm -s
Hỏi số lượng How many eggs? How much rice?
Khẳng định some eggs, a lot of eggs some rice, a lot of rice
Phủ định / hỏi not any eggs / any eggs? not any rice / any rice?
Ít a few eggs a little rice

⚠️ Lỗi hay gặp của người Việt: foods, advices, informations, furnitures → đúng là food, advice, information, furniture (khi nói chung).

Điền much / many / a few / a little

  1. How vegetables do you eat every day?
  2. I don't drink coffee.
  3. Add salt to the soup.
  4. I only have eggs left.

🎧 4. Thực hành – 25 phút

  1. Nghe lại bài nói, mở lời thoại và gạch chân 8 câu chứa đáp án (10 phút).
  2. Chép chính tả đoạn 4 (các chủ đề theo tuần) – nghe chậm, viết từng câu (10 phút).
  3. Nói 1 phút giới thiệu một lớp học/câu lạc bộ bạn biết theo bố cục: là gì – khi nào, ở đâu – học gì – giá – cách đăng ký (5 phút).

💼 Dùng ngay – gọi món & nói về chế độ ăn (thêm 5–10 phút)

Ở nhà hàng (với khách nước ngoài, hay khi đi công tác, sống ở nước ngoài), bạn cần gọi món và nói rõ nếu mình dị ứng hoặc ăn chay – đây là thông tin an toàn sức khỏe, nên nói thật rõ.

🗣️ 🗣️ Câu dùng ở nhà hàng

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. Could I have the chicken salad, please?

    Cho tôi món salad gà.

  2. I'm allergic to nuts. Does this dish contain any nuts?

    Tôi dị ứng các loại hạt. Món này có hạt không?

  3. Do you have any vegetarian options?

    Nhà hàng có món chay không?

  4. Could we have the bill, please?

    Cho chúng tôi xin hóa đơn.

  5. Can I get this to take away?

    Tôi mang món này về được không?

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

📚 Từ vựng của buổi

  • ingredient – nguyên liệu

    You can buy all the ingredients in a supermarket.

  • recipe – công thức nấu ăn

    This recipe takes twenty minutes.

  • portion – khẩu phần

    The portions in this restaurant are very big.

  • vegetarian – người ăn chay; món chay

    Every recipe has a vegetarian version.

  • allergic to – dị ứng với

    My son is allergic to eggs.

  • nutrition – dinh dưỡng

    Good nutrition is important for children.

  • balanced diet – chế độ ăn cân bằng

    A balanced diet includes fruit and vegetables.

  • snack – đồ ăn vặt

    I usually have a snack at four o'clock.

  • sign up – đăng ký

    You can sign up at the front desk.

  • takeaway – đồ ăn mang về

    We often get a takeaway on Friday night.

✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.

Bài học do tienganhcanban.com tự viết. Bài nghe và câu hỏi tự viết 24/10/2026; trung tâm và nhân vật là giả định. Lời khuyên dinh dưỡng trong bài chỉ mang tính phổ thông, không phải tư vấn y tế.