IELTS 4.0 → 5.0 · Tuần 10: Giáo dục · Buổi 46/90 · ~85 phút

Buổi 46: Listening – Part 3: thảo luận học thuật (sinh viên & giảng viên)

🎯 Sau buổi này bạn có thể

🔁 1. Ôn tập – 10 phút

🔁 Ôn thẻ từ vựng đến hạn

🧠 Nhớ lại buổi trước (không xem tài liệu)

  1. Ở buổi mini-mock, 2 dạng câu hỏi nào bạn yếu nhất?
  2. Bạn đã làm gì để ôn lại 2 dạng đó?
  3. Nói 2 câu về thời tiết hôm nay.

Trả lời to hoặc viết ra giấy, rồi mới mở lại buổi trước để kiểm tra.

🎧 2. Đầu vào – 20 phút

Part 3 – thảo luận nhiều người

  1. Trước khi nghe, xác định có mấy người và vai trò (2 sinh viên + 1 giảng viên).
  2. Câu hỏi thường hỏi ai nghĩ gì, họ quyết định gì cuối cùng. Ý kiến đầu tiên chưa chắc là quyết định cuối cùng.
  3. Nghe các cụm đồng ý / không đồng ý: That’s true, but… / I’m not sure about that / You have a point / OK, let’s do that.

Tình huống: hai sinh viên thảo luận bài tập nhóm với giảng viên (giả định)

🎧 Bài nghe

Two students, Mai and Jack, are discussing their project with their tutor

Nghe tối đa 2 lần trước khi xem lời thoại.

📄 Xem lời thoại (sau khi làm bài)
Tutor
So, Mai and Jack, how is your project on online learning going?
Mai
Quite well, I think. We've decided to find out how first-year students feel about online lectures. We're going to do a survey.
Tutor
Good. How will you collect the data?
Jack
I wanted to interview students face to face, because you get more detailed answers that way.
Mai
That's true, but interviews take a long time, and we only have three weeks. So we agreed to use an online questionnaire instead.
Tutor
That sounds sensible. How many students are you planning to ask?
Mai
At first we said fifty, but Jack thinks that's not enough.
Jack
Yes, I'd like at least a hundred, so the results are more reliable.
Tutor
Jack has a point. A hundred would be better, although you'll need to make the questionnaire short – no more than ten questions – or people won't finish it.
Mai
OK, a hundred, then. And we'll keep it to ten questions.
Tutor
What about presenting the results?
Jack
I'm good at making charts, so I'll do that part. Mai is better at writing, so she's going to write the report.
Mai
However, we both want to do the presentation together.
Tutor
Great. Remember the deadline is the twentieth of March. And please send me a copy of the questionnaire before you send it to students, so I can check it.

Giọng đọc là giọng máy của trình duyệt; giọng và tốc độ khác nhau tùy thiết bị. Bài thi thật dùng giọng người với nhiều giọng địa phương.

✅ Câu 1–4: chọn A, B hoặc C

  1. 1. What is the topic of the students' project?

  2. 2. Why did they decide not to do interviews?

  3. 3. How many students will they finally ask?

  4. 4. What must the students do before sending the questionnaire?

✅ Câu 5–6: Ai sẽ làm việc này? (Mai / Jack / Both)

  1. 5. make the charts

  2. 6. give the presentation

🧩 3. Ngôn ngữ trọng tâm – 10 phút: because / so / although / however

Từ Chức năng Ví dụ
because + mệnh đề lý do Interviews are useful because you get detailed answers.
so + mệnh đề kết quả We only have three weeks, so we’ll use a questionnaire.
although + mệnh đề nhượng bộ (trong cùng câu) Although interviews are useful, they take a long time.
However, + câu mới đối lập (đầu câu mới, có dấu phẩy) Interviews are useful. However, they take a long time.

⚠️ Lỗi hay gặp: “Although it was raining, but we went out” ✗ → bỏ but: “Although it was raining, we went out” ✓.

Điền because / so / although / However

  1. the course is expensive, it is very useful.
  2. I want to study abroad, I'm improving my English.
  3. She chose the evening class she works during the day.
  4. Online classes are flexible. , some students feel lonely.

🎧 4. Thực hành – 25 phút

  1. Nghe lại, mở lời thoại và gạch chân ý kiến ban đầu và quyết định cuối cùng ở câu 2 và 3 (10 phút).
  2. Nhập vai 3 người (với người thân hoặc tự đọc 3 giọng): lên kế hoạch một dự án nhỏ ở nơi làm việc, dùng That’s true, but… / You have a point / OK, let’s… (10 phút).
  3. Chép chính tả câu của giảng viên về bảng câu hỏi (5 phút).

💼 Dùng ngay – đăng ký khóa học tại quầy (thêm 5–10 phút)

🗣️ 🗣️ Câu dùng khi đăng ký học

1) Bấm 🔊 Nghe. 2) Nói theo. 3) Bấm 🎙 Ghi âm, nói, rồi ⏹ Dừng. 4) Bấm ▶ Nghe mình để so sánh.

  1. I'd like to enrol in the evening English course.

    Tôi muốn đăng ký lớp tiếng Anh buổi tối.

  2. How many hours a week is the course?

    Khóa học mỗi tuần bao nhiêu giờ?

  3. What does the course fee include? Are the books extra?

    Học phí bao gồm gì? Sách có tính riêng không?

  4. Is there a placement test before I start?

    Có kiểm tra xếp lớp trước khi học không?

  5. What happens if I miss a class?

    Nếu tôi nghỉ một buổi thì sao?

🔒 Bản ghi âm chỉ nằm trên máy của bạn, không gửi lên mạng, và mất khi tải lại trang.

Trình duyệt này chưa hỗ trợ ghi âm. Bạn vẫn có thể nghe và nói theo.

📚 Từ vựng của buổi

  • assignment – bài tập (lớn)

    The assignment is due next Friday.

  • tutor – giảng viên hướng dẫn

    My tutor checked my essay.

  • survey – khảo sát

    We did a survey of 100 students.

  • questionnaire – bảng câu hỏi

    Please fill in this short questionnaire.

  • deadline – hạn nộp

    The deadline is 20 March.

  • data – dữ liệu

    We collected data online.

  • agree with – đồng ý với

    I agree with Mai.

  • have a point – nói có lý

    You have a point – a hundred is better.

  • enrol – đăng ký học

    I enrolled in a writing course.

  • course fee – học phí

    The course fee includes the books.

✅ 5. Tự kiểm tra – 10 phút

✅ Tự kiểm tra

Nghe lại bản ghi của mình và tích những điểm bạn đã làm được. Ô tích chỉ lưu trên máy này.

Bài học do tienganhcanban.com tự viết. Bài nghe và câu hỏi tự viết 25/10/2026; trường, nhân vật và học phí là giả định.